wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 bài 21

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

教室

a)

b)

c)

d)

2.

操场

a)

b)

c)

d)

3.

她在。。。

a)

学习

b)

睡觉

c)

聊天儿

d)

高兴

4.

上课

a)

b)

c)

d)

5.

Tập hợp

a)

爬山

b)

走路

c)

集合

d)

参加

6.

周末他跟爸爸常去。。。

a)

爬山

b)

上课

c)

学习

d)

睡觉

7.

他在。。。

a)

睡觉

b)

学习

c)

锻炼

d)

洗澡

8.

mang, đưa

a)

b)

c)

d)

9.
a)

准时

b)

准备

c)

准确

d)

标准

10.

Xuất phát

a)

出去

b)

出来

c)

出发

d)

出现

11.

rèn luyện

a)

学习

b)

练习

c)

锻炼

d)

走路

12.

她每天早上7点吃。。。

a)

午饭

b)

早饭

c)

晚饭

13.

Nửa, một nửa, rưỡi

a)

b)

c)

d)

14.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh

a)

车上

b)

下车

c)

上车

d)

坐车

15.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh

a)

开车

b)

骑车

c)

上车

d)

下车