Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 bài 23

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

它在桌子。。。

a)

后边

b)

前边

c)

上边

d)

下边

2.

苹果后面是书

a)

b)

c)

d)

3.

红色的球在。。。

a)

里边

b)

外边

c)

上边

d)

下边

4.

你家。。。学校元吗?

a)

和

b)

跟

c)

离

5.

足球场

a)

b)

c)

d)

6.

Dò hỏi, nghe ngóng

a)

打听

b)

听说

c)

说话

d)

劳驾

7.

博物馆

a)

b)

c)

d)

8.

Quảng trường

a)

马路

b)

足球场

c)

广场

d)

博物馆

9.

Đèn báo giao thông

a)

十字路口

b)

红绿灯

c)

广场

d)

足球场

10.

Lượng từ của toàn nhà

a)

条

b)

支

c)

把

d)

座

11.

Xa

a)

远

b)

近

c)

进

d)

这

12.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh

a)

红绿灯

b)

马路

c)

足球场

d)

博物馆

13.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh

a)

一直走

b)

往前走

c)

往右拐

d)

往左拐

14.

Chọn từ thích hợp với hình ảnh

a)

一直走

b)

往前走

c)

往右拐

d)

往左拐

15.
a)

一直走

b)

往前走

c)

往右拐

d)

往左拐