wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP KHỐI 7 CHUYÊN - 31/8

Total questions: 22

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ vựng dựa trên hình ảnh sau

a)

フォーク

b)

ナイフ

c)

スプーン

d)

はさみ

2.

Chọn từ vựng dựa trên hình ảnh sau

a)

はさみ

b)

フォーク

c)

スプーン

d)

ナイフ

3.

Từ sau nghĩa là gì:

ナイフ

(a)  

4.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

さしみ

b)

やすみ

c)

はさみ

d)

スプーン

5.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

パソコン

b)

パンコン

c)

ファクス

d)

セロテープ

6.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

ホッチキス

b)

テープ

c)

ファクス

d)

パンチ

7.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

パンチ

b)

ファクス

c)

ホッチキス

d)

ナイフ

8.

Phiên âm từ vựng sau:

ホッチキス

(a)  

9.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

けしごむ

b)

けしゴム

c)

かみ

d)

はさみ

10.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

プレゼント

b)

ブレセント

c)

フレゼント

d)

けしゴム

11.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

プレゼント

b)

シャス

c)

シャツ

d)

ナイフ

12.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

はさみ

b)

かみ

c)

はな

d)

はなみ

13.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

にもつ

b)

にまつ

c)

はさみ

d)

てがみ

14.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

てがみ

b)

おがね

c)

めがね

d)

おかね

15.

chọn nghĩa của động từ sau:

きります

a)

mua

b)

học

c)

viết

d)

cắt

16.

chọn nghĩa của động từ sau:

おくります

a)

đi

b)

gửi

c)

xem

d)

đọc

17.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh

a)

シャツ

b)

てがみ

c)

かみ

d)

しゃしん

18.

Trả lời câu hỏi sau:

" xin lỗi" は にほんごで なんですか。

a)

「こんにちは」です

b)

「さようなら」です

c)

「ごめんなさい」です

d)

「ありがとうございます」 です

19.

Trả lời câu hỏi dựa trên hình ảnh sau:

これは ベトナムごで なんですか。

a)

フォークです

b)

cái thìa です

c)

スプーンです

d)

cái dao です

20.

Trả lời câu hỏi dựa trên hình ảnh sau:

なんで てがみを かきますか。

a)

えんぴつで かきます

b)

はしで かきます

c)

ボールペンで かきます

d)

ポールペンで かきます

21.

trả lời câu hỏi sau:

"chào tạm biệt" は にほんごで なんですか。

a)

ありがとうございます

b)

さようなら

c)

こんにちは

d)

ごめんなさい

22.

trả lời câu hỏi sau:

「ありがとう」は えいごで なんですか。

a)

cảm ơn です

b)

xin lỗi です

c)

thank you です

d)

xia xìa です