Font size
Worksheets........
Total questions: 117
Worksheet time: 59mins
Viêm ruột thừa cấp rất ít gặp ở
Người gíà
Trẻ sơ sinh
phụ nữ
Nam giới
Khi bị áp xe ruột thừa thì toàn thân có:
Hội chứng nhiễm trùng nhiễm độc
Thiếu máu
Hội chứng loạn dưỡng
Vàng da
Đặc điểm sốt trong Đám quánh ruột thừa là:
Không sốt
Sốt nhẹ
Sốt cao
Sốt ao kèm rét run
Nguyên nhân dẫn đến biến chứng viêm ruột thừa là:
Bỏ sót
Chẩn đoán nhầm
Mổ chậm
Cả A, B, C
Những triệu chứng điển hình nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân mắc bệnh viêm ruột thừa?
Đau bụng quanh vùng hông phải, sốt nhẹ, buồn nôn và nôn.
Đau lưng dưới, tiêu chảy, và cảm giác mệt mỏi.
Đau ngực, khó thở, và chóng mặt.
Đau đầu, sưng khớp, và đau cơ.
Những phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán viêm ruột thừa?
Khám lâm sàng, xét nghiệm máu, siêu âm bụng, và chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
Xét nghiệm dịch não tủy, chụp X-quang ngực, và chụp cộng hưởng từ (MRI)
Xét nghiệm nước tiểu, siêu âm thai, và xét nghiệm đàm
Khám lâm sàng, xét nghiệm huyết học, và chụp X-quang xương
Những biến chứng nghiêm trọng nào sau đây có thể xảy ra nếu viêm ruột thừa không được điều trị kịp thời?
Đau đầu, mệt mỏi, và tiêu chảy
Áp-xe ruột thừa, viêm phúc mạc, và tắc ruột
Sưng khớp, viêm da, và mất ngủ
Nhiễm trùng đường tiết niệu, loãng xương, và hô hấp kém
Phương pháp điều trị chính nào được sử dụng để điều trị bệnh viêm ruột thừa?
Sử dụng thuốc giảm đau và điều trị bằng thuốc kháng sinh
Phẫu thuật cắt ruột thừa (Appendectomy)
Điều trị bằng chế độ ăn uống và nghỉ ngơi
Dẫn lưu áp-xe và hỗ trợ dinh dưỡng
Đau ở vị trí nào thường là triệu chứng đặc trưng của viêm ruột thừa?
Vùng hố chậu phải
Vùng thượng vị
Vùng hông trái
Vùng lưng dưới
Đặc điểm đau nào là đặc trưng của viêm ruột thừa cấp?
Đau âm ỉ
Đau dữ dội ngay lập tức
Đau lan tỏa toàn bộ bụng
Đau nhói từng cơn
Điều nào sau đây không đúng về triệu chứng của bệnh nhân bị viêm ruột thừa cấp?
Sốt cao từ 39 – 40°C
Đau âm ỉ quanh vùng rốn
Buồn nôn và nôn
Đau khu trú tại vùng hố chậu phải
Phát biểu nào sau đây không đúng về phương pháp chẩn đoán viêm ruột thừa cấp?
Siêu âm bụng là phương pháp đầu tiên thường được sử dụng để chẩn đoán viêm ruột thừa cấp.
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) cung cấp hình ảnh chi tiết và chính xác để xác định viêm ruột thừa cấp.
Chụp MRI rất có giá trị giúp chẩn đoán viêm ruột thừa cấp.
Xét nghiệm máu có thể hỗ trợ chẩn đoán viêm ruột thừa bằng cách phát hiện sự gia tăng bạch cầu và CRP.
Đâu là nguyên nhân và triệu chứng chính của viêm phúc mạc?
Nguyên nhân: Viêm ruột thừa vỡ, triệu chứng: Đau bụng quanh rốn, tiêu chảy
Nguyên nhân: Nhiễm trùng đường tiểu, triệu chứng: Đau bụng, sốt cao và đau cơ
Nguyên nhân: Vỡ ruột thừa, triệu chứng: Đau bụng dữ dội, sốt cao, đau bụng lan tỏa
Nguyên nhân: Viêm loét dạ dày, triệu chứng: Đau thượng vị, buồn nôn
Những phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán viêm phúc mạc?
Siêu âm bụng, chụp cắt lớp vi tính (CT scan), và xét nghiệm máu
Chụp X-quang ngực, xét nghiệm nước tiểu, và nội soi dạ dày
Chụp cộng hưởng từ (MRI), xét nghiệm đàm, và siêu âm tim
Xét nghiệm đàm, điện tâm đồ (ECG), và xét nghiệm nước tiểu
Những phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng để điều trị bệnh viêm ruột thừa?
Phẫu thuật cắt ruột thừa, điều trị bằng thuốc kháng sinh, và điều trị hỗ trợ
Điều trị bằng chế độ ăn uống và nghỉ ngơi, dùng thuốc giảm đau, và châm cứu
Sử dụng thuốc kháng vi-rút, dẫn lưu dịch, và điều trị bằng thuốc chống viêm
Phẫu thuật thay thế ruột thừa, sử dụng thuốc giảm ho, và điều trị bằng liệu pháp tâm lý
Đặc điểm nào sau đây đúng về viêm phúc mạc?
Viêm phúc mạc là một phản ứng viêm cấp tính của lá phúc mạc với tác nhân vi khuẩn gây bệnh.
Viêm phúc mạc là một tình trạng viêm mãn tính do sự tích tụ dịch trong khoang bụng.
Viêm phúc mạc là kết quả của sự tổn thương cơ học của các cơ quan nội tạng mà không có sự nhiễm trùng.
Viêm phúc mạc là tình trạng viêm cấp tính của các cơ quan tiêu hóa do virus gây bệnh.
Nguyên nhân nào sau đây thường gây ra viêm phúc mạc?
Bục các miệng nối đường tiêu hóa sau mổ
Suy tim mạch mãn tính
Đau cơ lưng dưới
Viêm da do nhiễm trùng
Đâu là nhận định không đúng về tác động của viêm phúc mạc?
Viêm phúc mạc ảnh hưởng trực tiếp đến lớp màng bụng bao quanh các cơ quan trong bụng.
Viêm phúc mạc có thể gây đau bụng dữ dội và lan tỏa.
Viêm phúc mạc có thể dẫn đến sự rối loạn chức năng của các cơ quan nội tạng trong khoang bụng.
Viêm phúc mạc tác động tới các cơ quan như: não, tủy sống.
Nhận định nào sau đây là không chính xác về triệu chứng của viêm phúc mạc?
Viêm phúc mạc thường gây đau bụng dữ dội và cứng bụng.
Viêm phúc mạc thường có thể gây sốt cao và phản ứng đau khi sờ bụng.
Viêm phúc mạc có thể gây buồn nôn và nôn.
Viêm phúc mạc thường có sốt cao kèm rét run.
Biểu hiện lâm sàng giúp chẩn đoán xác định viêm phúc mạc là:
Đau khắp ổ bụng
Nôn
Bí trung đại tiện
Cả ba phương án trên
Hình ảnh trên phim XQ khi có viêm phúc mạc do thủng ổ loét dạ dày là:
Hình ảnh mức nước mức hơi
Hình ảnh liềm hơi dưới cơ hoành
Dấu hiệu rắn bò
Áp xe dưới cơ hoành
Viêm phúc mạc được chia làm :
Được chia làm 2 loại thông thường
Được chia làm 3 loại thông thường
Được chia làm 4 loại thông thường
Được chia làm 5 loại thông thường
Triệu chứng nào sau đây là đặc trưng của bệnh thủng dạ dày?
Đau bụng dữ dội đột ngột, bụng cứng, và đau lan ra lưng
Đau vùng hố chậu phải và buồn nôn
Đau bụng âm ỉ quanh rốn và sốt nhẹ
Đau đầu và mệt mỏi toàn thân
Những phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh thủng dạ dày?
Chụp X-quang bụng, siêu âm bụng, và nội soi dạ dày
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) bụng, xét nghiệm máu, và siêu âm tim
Xét nghiệm nước tiểu, chụp MRI bụng, và siêu âm thai
Xét nghiệm đàm, chụp X-quang ngực, và chẩn đoán lâm sàng
Các biến chứng nào sau đây có thể xảy ra trong bệnh thủng dạ dày?
Viêm phúc mạc, sốc nhiễm trùng, và tắc ruột
Đau đầu dữ dội, viêm khớp, và thiếu máu
Sỏi mật, viêm tụy, và nhiễm trùng đường tiểu
Đau vùng hố chậu phải, viêm gan, và khó thở
Những phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh thủng dạ dày?
Phẫu thuật cấp cứu để sửa chữa thủng dạ dày, điều trị bằng kháng sinh, và quản lý chất lỏng
Điều trị bằng thuốc kháng vi-rút, liệu pháp tâm lý, và chế độ ăn uống đặc biệt
Điều trị bằng thuốc chống viêm, châm cứu, và xét nghiệm sinh thiết
Sử dụng thuốc giảm đau, nội soi dạ dày, và điều trị bằng chế độ nghỉ ngơi
Biến chứng nào sau đây được coi là cấp cứu trong trường hợp loét dạ dày - tá tràng?
Thủng ổ loét dạ dày và tá tràng
Xuất huyết tiêu hóa
Đau bụng kinh niên
Viêm gan
Vị trí đau điển hình của bệnh nhân bị thủng dạ dày thường nằm ở đâu?
Vùng mũi ức trên rốn
Vùng hố chậu phải
Vùng hông trái
Vùng lưng dưới
Phương pháp điều trị nào sau đây không phải là chỉ định chính cho trường hợp thủng dạ dày đơn thuần?
Phẫu thuật cắt dạ dày
Phẫu thuật cấp cứu để sửa chữa vết thủng
Điều trị bằng kháng sinh và quản lý chất lỏng
Nội soi dạ dày và điều trị triệu chứng
Thủng dạ dày thường gặp ở độ tuổi:
20 - 35
35 – 55
35 – 65
55 - 75
Chụp bụng không chuẩn bị ở tư thế đứng trong thủng dạ dày thấy:
Mức nước – mức hơi
Liềm hơi dưới cơ hoành
Mờ toàn ổ bụng
Mờ vùng thấp
Nguyên nhân thường gặp nhất trong thủng dạ dày là:
Ung thư dạ dày
Loét miệng nối
Viêm miệng nối
Loét dạ dày – Tá tràng
Những triệu chứng nào sau đây là đặc trưng của bệnh tắc ruột?
Đau bụng từng cơn, nôn mửa, và không có phân hoặc khí đi qua đường tiêu hóa
Đau ngực, ho khan, và khó thở
Đau đầu, sốt cao, và nổi mẩn đỏ
Đau lưng, tiểu buốt, và số lượng nước tiểu giảm
Những phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán tắc ruột?
Chụp X-quang bụng, siêu âm bụng, và chụp cắt lớp vi tính (CT scan) bụng
Nội soi dạ dày, xét nghiệm nước tiểu, và chụp MRI
Xét nghiệm máu, siêu âm tim, và chẩn đoán lâm sàng
Xét nghiệm phân, nội soi đại tràng, và chụp X-quang ngực
Những biến chứng nào sau đây có thể xảy ra trong trường hợp tắc ruột?
Thủng ruột, viêm phúc mạc, và sốc nhiễm trùng
Đau đầu, suy thận, và tăng huyết áp
Viêm phổi, sỏi mật, và viêm gan
Đau lưng, tiêu chảy, và mất nước
Các phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho bệnh tắc ruột?
Phẫu thuật cấp cứu để loại bỏ nguyên nhân tắc nghẽn, quản lý chất lỏng, và điều trị bằng kháng sinh
Điều trị bằng thuốc giảm đau, châm cứu, và thay đổi chế độ ăn uống
Điều trị bằng thuốc kháng vi-rút, nội soi đại tràng, và nghỉ ngơi
Xét nghiệm phân, phẫu thuật cắt dạ dày, và chế độ tập thể dục đặc biệt
Trong tắc ruột cơ học, mối quan hệ nào sau đây giữa vị trí tắc và thời điểm nôn là chính xác?
Trong tắc ruột cơ học, vị trí tắc càng thấp thì nôn càng muộn
Trong tắc ruột cơ học, vị trí tắc càng thấp thì nôn xảy ra sớm hơn
Trong tắc ruột cơ học, nôn xảy ra độc lập với vị trí tắc
Trong tắc ruột cơ học, nôn chỉ xảy ra nếu tắc ruột là hoàn toàn
Trong tắc ruột cơ học, nhận định nào sau đây là không chính xác về mối quan hệ giữa vị trí tắc và thời điểm nôn?
Tắc ruột cơ học ở vị trí cao hơn thường dẫn đến nôn sớm hơn.
Tắc ruột cơ học ở vị trí thấp hơn thường dẫn đến nôn muộn hơn.
Tắc ruột cơ học ở vị trí cao có thể gây nôn ngay từ giai đoạn đầu.
Tắc ruột cơ học ở vị trí cao thì nôn xảy ra muộn hơn so với tắc ở vị trí thấp.
Nguy cơ mất nước trên người bệnh tắc ruột cơ học
Là một biến chứng phổ biến và nghiêm trọng, cần được quản lý chặt chẽ.
Thường không xảy ra vì cơ thể có khả năng tự điều chỉnh lượng nước.
Có thể xảy ra nhưng thường không nghiêm trọng và dễ điều chỉnh.
Xảy ra chủ yếu khi tắc ruột kéo dài và không được điều trị kịp thời.
Khác nhau cơ bản giữa tắc ruột cơ học và cơ năng là:
Nôn
Bí trung đại tiện
Dấu hiệu rắn bò
Bụng chướng
Tắc ruột là một ?
Bệnh
Hội chứng
Triệu chứng
Biến chứng
Hình ảnh X quang bụng đứng thường thấy trong tắc ruột là:
Hình ảnh liềm hơi
Hình quai ruột bị tắt
Hình mực nước, mức hơi
Hình ảnh bụng trướng hơ
Nguyên nhân hay gặp nhất gây tắc ruột do ung thư đại – trực tràng là:
U đại tràng trái
U đại tràng sigma
U đại tràng phải
Polip đại tràng
Các nguyên nhân gây sỏi đường mật có thể bao gồm:
Rối loạn chuyển hóa lipid
Nhiễm trùng đường mật
Thiếu hụt estrogen
cả ba phương án trên
Triệu chứng lâm sàng của bệnh sỏi đường mật thường bao gồm:
Đau bụng vùng hạ sườn phải, thường kèm theo buồn nôn và nôn
Vàng da và vàng mắt do tăng bilirubin
Sốt cao và rét run, có thể kèm theo đau vùng bụng
tất cả đáp án trên
Triệu chứng cận lâm sàng của bệnh sỏi đường mật thường bao gồm:
Tăng men gan (AST, ALT) trong xét nghiệm máu
Tăng bạch cầu trong xét nghiệm máu
Siêu âm bụng cho thấy sự hiện diện của sỏi trong đường mật
tất cả đáp án trên
trình bày các biến chứng bệnh sỏi đường mật
Viêm túi mật
Viêm tụy cấp
Tắc nghẽn đường mật và vàng da
tất cả các phương án trên
Phương pháp điều trị chính cho bệnh sỏi đường mật là:
Sử dụng thuốc kháng sinh
Xạ trị
Phẫu thuật cắt túi mật (cholecystectomy)
Châm cứu
Biến chứng thường gặp sau mổ sỏi mật không bao gồm:
Viêm đường mật
Xuất huyết trong ổ bụng
Viêm tụy cấp
Nhiễm trùng vết mổ
Nguyên nhân nào sau đây có thể gây sỏi mật?
Nhiễm khuẩn đường mật
Suy tim
Rối loạn chức năng tuyến giáp
Thiếu máu
Vàng da thường xuất hiện khi:
Ngay từ khi sỏi mật mới hình thành
Khi sỏi gây tắc nghẽn đường mật chính (ống mật chủ), dẫn đến sự tích tụ bilirubin trong máu
Chỉ khi sỏi mật gây viêm túi mật cấp
Khi các triệu chứng ban đầu như đau bụng và buồn nôn đã biến mất
Bilirubin máu thường tăng trong các tình trạng nào sau đây?
Bệnh gan mãn tính
Tắc nghẽn đường mật chính (ống mật chủ)
Cả ba
Tán huyết
Trong các xét nghiệm sau, xét nghiệm nào có giá trị nhất để chẩn đoán tắc mật do sỏi mật
SGOT, SOPT
Công thức máu
X quang D. Bilirubi
Bilirubin
Trong điều trị bệnh tắc mật do sỏi ống mật chủ vitamin được ưu tiên sử dụng nhiều nhất là:
Vitamin nhóm B
Vitamin C
Vitamin D
Vitamin
cận lâm sàng có gá trị và dễ thực hiện trong chẩn đoán sỏi đường mật
Chụp XQ bụng không chuẩn bị
Siêu âm ổ bụng
CT- Scan ổ bụng
MRI ổ bụng
Hai biến chứng lâu dài do sỏi đường mật gây ra là:
Xơ gan và viêm tụy cấp
Xơ gan và viêm tụy mãn
Xơ gan và lách to
Ung thư gan và viêm tụy mãn
Khái niệm "chấn thương ngực kín" được định nghĩa như thế nào?
Chấn thương ngực xảy ra do tác động mạnh từ bên ngoài gây rách da và tổn thương các cơ quan nội tạng trong lồng ngực.
Chấn thương ngực không có vết thương hở, xảy ra do tác động từ bên ngoài làm tổn thương thành ngực hoặc các cơ quan trong lồng ngực, nhưng không làm mất sự liên tục của tổ chức da bao quanh lồng ngực.
Chấn thương ngực gây gãy xương sườn và các tổn thương bên ngoài thành ngực, nhưng không ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng.
Chấn thương ngực do các yếu tố nội sinh như nhiễm trùng hoặc viêm nhiễm không liên quan đến tác động từ bên ngoài.
Chấn thương ngực kín được phân loại theo các tiêu chí nào?
Theo nguyên nhân và mức độ tổn thương
Theo nguyên nhân và tuổi tác của bệnh nhân
Theo mức độ tổn thương và vị trí tổn thương trong lồng ngực
Theo nguyên nhân và sự hiện diện của vết thương hở
Triệu chứng lâm sàng của chấn thương ngực kín thường bao gồm:
Đau ngực, khó thở, và dấu hiệu tràn khí dưới da; thường không có triệu chứng toàn thân như sốc hay suy tuần hoàn.
Đau ngực, khó thở, dấu hiệu tràn khí hoặc tràn máu khoang màng phổi, và có thể xuất hiện triệu chứng sốc do mất máu hoặc tổn thương nặng.
Ho ra máu, tăng huyết áp và dấu hiệu vàng da; triệu chứng thường xảy ra sau khi có chấn thương ngực kín.
Đau bụng, buồn nôn và nôn; các triệu chứng này không liên quan đến tổn thương ngực mà chỉ xảy ra do các vấn đề tiêu hóa.
Các phương pháp điều trị chấn thương ngực kín thường bao gồm:
Chỉ sử dụng thuốc giảm đau và kháng sinh, không cần can thiệp ngoại khoa.
Cố định xương sườn gãy, xử lý tràn khí hoặc tràn máu khoang màng phổi, và điều trị triệu chứng sốc hoặc suy hô hấp nếu có.
Đưa bệnh nhân vào tình trạng bất động hoàn toàn và điều trị bằng liệu pháp nhiệt để giảm đau.
Thực hiện phẫu thuật cắt bỏ các tổn thương trong lồng ngực ngay lập tức và không cần điều trị triệu chứng đi kèm.
Chụp X-quang trong chấn thương ngực có thể phát hiện được điều gì sau đây?
Chỉ các tổn thương mềm như tổn thương nhu mô phổi và các mạch máu nhỏ.
Tình trạng tràn khí và tràn máu khoang màng phổi, nhưng không phát hiện được tổn thương xương.
Các tổn thương xương sườn, xương đòn, và cột sống, cũng như tình trạng tràn khí và tràn máu khoang màng phổi.
Tình trạng nhiễm trùng và tổn thương các cơ quan nội tạng không liên quan đến xương.
Chọc hút thăm dò khoang màng phổi có vai trò gì trong chẩn đoán chấn thương ngực?
Chọc hút thăm dò khoang màng phổi giúp xác định sự hiện diện của dịch, máu, hoặc khí trong khoang màng phổi, từ đó hỗ trợ chẩn đoán tràn dịch, tràn máu, hoặc tràn khí và đánh giá mức độ tổn thương của các cơ quan trong lồng ngực.
Chọc hút thăm dò khoang màng phổi chỉ có vai trò trong điều trị các tổn thương xương sườn mà không ảnh hưởng đến chẩn đoán các tổn thương khác.
Chọc hút thăm dò khoang màng phổi chủ yếu được sử dụng để điều trị các vấn đề về khí quản và không có vai trò trong chẩn đoán các tổn thương lồng ngực.
Chọc hút thăm dò khoang màng phổi không được sử dụng trong chẩn đoán chấn thương ngực mà chỉ là một phương pháp dự phòng.
Tràn khí màng phổi van thì phải?
Cấp cứu tối khẩn cấp dùng kim lớn chọc vào khoang liên sườn 2 đường giữa đòn để nhanh chóng giảm áp lực trong khoang màng phổi.
Thực hiện chọc hút khoang màng phổi bằng kim nhỏ để giảm áp lực khí trong khoang màng phổi.
Áp dụng các biện pháp điều trị nội khoa như thuốc giảm đau và kháng sinh để kiểm soát tình trạng tràn khí màng phổi.
Không cần can thiệp cấp cứu vì tràn khí màng phổi van không gây ra triệu chứng nghiêm trọng.
Điều kiện để chẩn đoán mảng sườn di động khi có chấn thương ngực kín là:
Gãy từ 2 xương sườn liên tiếp trở lên
. Gãy từ 3 xương sườn trở lên
Gãy từ 3 xương sườn liên tiếp trở lên
Gãy từ 3 xương sườn liên tiếp trở lên và gãy 2 đầu xương
Biện pháp giúp chẩn đoán xác định tràn máu màng phổi là:
Chụp XQ
Xét nghiệm khí máu
Chọc thăm dò khoang màng phổi
Cắt lớp vi tính ngực
Nguyên nhân gây nên chấn thương ngực kín là
Do sức ép
Lực tác động trực tiếp
Do sóng nổ
Cả A, B, C
Di chứng nặng nề nhất sau dẫn lưu màng phổi là:
Suy dinh dưỡng
Dày dính màng phổi
Viêm phổi
Xẹp phổi
Chấn thương bụng kín thường gặp trong các tai nạn nào?
Tai nạn giao thông và tai nạn lao động
Chỉ gặp trong tai nạn giao thông
Chấn thương do thể thao và tai nạn sinh hoạt
Chỉ gặp trong tai nạn lao động và tai nạn sinh hoạt
Tạng nào trong ổ bụng thường bị tổn thương nhiều nhất trong chấn thương bụng kín?
Tạng rỗng
Tạng đặc
Tạng tiêu hóa
Tạng sinh dục
Tổn thương nào thường không phải là kết quả của chấn thương bụng kín?
Vỡ dạ dày
Vỡ tụy
Vỡ thận
Thủng đại trực tràng
Điều kiện để chẩn đoán mảng sườn di động trong chấn thương ngực kín là:
Ít nhất 3 xương sườn liền nhau bị gãy ở cả hai đầu và các ổ gãy nằm trên cùng một đường thẳng.
Có gãy ít nhất 2 xương sườn không liên quan đến nhau.
Gãy xương sườn kèm theo chấn thương lồng ngực nặng.
Gãy một xương sườn duy nhất với tổn thương phổi kèm theo.
Các triệu chứng nào dưới đây là đặc trưng của chấn thương bụng kín?
Đau bụng khu trú, phản ứng thành bụng, và đau có thể lan tỏa.
Vẻ mặt hốc hác và sốt cao, đau bụng nôn ra máu.
Mạch nhanh, huyết áp cao, và đau bụng khi sờ nắn.
Đau lưng và buồn nôn, khó thở, và tổn thương trên da bụng.
Các phương pháp điều trị nào dưới đây được áp dụng cho chấn thương bụng kín?
Điều trị bảo tồn bằng theo dõi lâm sàng và điều trị triệu chứng; phẫu thuật mở bụng khi cần thiết.
Điều trị bằng thuốc kháng sinh và sử dụng các thiết bị hỗ trợ hô hấp ngay lập tức.
Điều trị chỉ bằng cách sử dụng thuốc giảm đau và các biện pháp điều trị tâm lý.
Điều trị bằng cách thực hiện nội soi bụng chẩn đoán ngay lập tức và không cần theo dõi lâm sàng.
Tổn thương giải phẫu nào thường gặp trong chấn thương bụng kín?
Vỡ dạ dày
Vỡ tụy
Vỡ thận
Vỡ cơ hoành
Điều kiện để chẩn đoán mảng sườn di động trong chấn thương ngực kín là:
Ít nhất 3 xương sườn liền nhau bị gãy ở cả hai đầu và các ổ gãy nằm trên cùng một đường thẳng.
Có gãy ít nhất 2 xương sườn không liên quan đến nhau.
Gãy xương sườn kèm theo chấn thương lồng ngực nặng.
Gãy một xương sườn duy nhất với tổn thương phổi kèm theo.
Chọc hút thăm dò khoang màng phổi có vai trò gì trong chẩn đoán chấn thương ngực?
Để phát hiện tràn khí hoặc tràn máu trong khoang màng phổi
Để điều trị nhiễm trùng khoang màng phổi
Để xác định mức độ tổn thương cơ hoành
Để chẩn đoán tổn thương xương sườn
Tràn khí màng phổi van cần được xử trí như thế nào?
Chỉ cần theo dõi và điều trị bằng thuốc giảm đau
Cần cấp cứu khẩn cấp với việc đặt ống dẫn lưu
Sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị viêm phổi
Áp dụng phương pháp chọc hút dịch định kỳ
Trong chấn thương bụng kín, chẩn đoán tổn thương tạng đặc thường sử dụng phương pháp nào?
Chụp X-quang bụng
Siêu âm ổ bụng
Chọc dò ổ bụng
Nội soi ổ bụng
Tại sao chọc dò ổ bụng thường được thực hiện trong tình huống cấp cứu?
Để phát hiện tình trạng viêm phúc mạc
Để xác định nguồn gốc của dịch trong ổ bụng
Để chẩn đoán chính xác tổn thương gan và lách
Để điều trị viêm phúc mạc cấp tính
Tổn thương tạng đặc thường gặp trong chấn thương bụng kín, không bao gồm:
gan
lách
thận
bàng quang
Siêu âm ổ bụng rất có giá trị trong chẩn đoán
Vỡ tạng đặc
Thủng tạng rỗng
Chảy máu ổ bụng
Vỡ xương chậu
CT scan có giá trị hơn hẳn so với ..(1).. trong chẩn đoán thương tồn tạng đặc:
Siêu âm
Chụp bụng không chuẩn b
Sôi ổ bụng
Chọ dò ổ bụng
Giải phẫu hệ tiết niệu bao gồm những cơ quan nào?
Hai thận, hai niệu quản, bàng quang và niệu đạo
Hai thận, hai niệu quản, tử cung và âm đạo
Hai thận, bàng quang và niệu đạo
Hai thận, bàng quang, niệu đạo và đại tràng
Cơ chế nào sau đây không phải là nguyên nhân gây tổn thương trong sỏi tiết niệu?
Tắc nghẽn
Cọ sát
Nhiễm khuẩn
Phản ứng tự miễn
Triệu chứng lâm sàng nào thường gặp nhất ở bệnh nhân có sỏi tiết niệu?
Đau vùng mạn sườn thắt lưng
Nôn mửa
Sụt cân
Vàng da
Khi nào chọc dò ổ bụng là phương pháp được chỉ định?
Để đánh giá mức độ suy thận
Để phát hiện chảy máu trong ổ bụng và tìm dịch trong ổ bụng
Để xác định tổn thương của sỏi trong niệu quản
Để kiểm tra chức năng thận
Sỏi tiết niệu là một bệnh lý rất ... (1)... trong cuộc sống:
Không bao giờ
Ít gặp
Thường gặp
Thường gặp ở người già
Cơn đau quặn thận giảm khi:
Người bệnh nghỉ ngơi
Sau ăn no
Sau dùng thuốc giảm đau
Sau nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giảm đau
Xét nghiệm máu giúp chẩn đoán mức độ suy thận là:
Công thức máu, u rê, điện giải đồ
U rê , creatinine, protein niệu
U rê, creatine, điện giải đồ
U rê, Creatine, công thức máu
Để chẩn đoán xác định sỏi tiết niệu thì cần dựa vào:
Dựa trên triệu chứng lâm sàng
Cận lâm sàng: X-quang hệ tiết niệu không chuẩn bị, UIV, và siêu âm hệ tiết niệu
Đánh giá chức năng thận. và các biến chứng của sỏi gây ra.
cả ba phương án trên
Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng của u phì đại tuyến tiền liệt?
tiểu nhiều lần
Tiểu gấp
Đau bụng dưới
Tiểu đêm
Xét nghiệm PSA chủ yếu được sử dụng để:
Đánh giá chức năng gan
Sàng lọc ung thư tuyến tiền liệt
Kiểm tra chức năng thận
Xác định mức độ viêm nhiễm đường tiểu
Phương pháp nào dưới đây không phải là một lựa chọn điều trị cho u phì đại tuyến tiền liệt?
Điều trị bảo tồn bằng thuốc kháng alpha 1 adrenegic
Phẫu thuật mở để cắt bỏ toàn bộ tuyến tiền liệt
Điều trị bằng phẫu thuật nội soi với cắt đốt qua nội soi
Sử dụng liệu pháp chiếu xạ toàn thân
Bệnh u phì đại tuyến tiền liệt thường bắt đầu xuất hiện ở độ tuổi nào?
Dưới 30 tuổi
Từ 30 đến 40 tuổi
Trên 40 tuổi
Trên 60 tuổi
Bệnh nhân mắc u phì đại tuyến tiền liệt (UPĐTLT) thường có triệu chứng nào sau đây?
Tiểu nhiều lần, tiểu gấp, tiểu đêm
Đái buốt và đái đau
Đái ra máu và bí tiểu hoàn toàn
Tiểu không tự chủ và cảm giác đau bụng dưới
Phương pháp điều trị UPĐTLT là:
Điều trị bảo tồn
Điều trị can thiệp
Điều trị phẫu thuật
tất cả đáp án trên
Biến chứng do UPĐTLT ở giai đoạn muộn là:
Bí đái.
Đái đục và đái buốt khi có nhiễm khuẩn.
Đái máu
Suy thận mạn
ơ chế gây tổn thương sọ não không bao gồm yếu tố nào sau đây?
Yếu tố cơ học
Yếu tố động lực học của dịch não tủy
Yếu tố tâm lý
Yếu tố huyết quản
Tổn thương nào dưới đây là tổn thương nguyên phát trong chấn thương sọ não?
Máu tụ ngoài màng cứng
Vỡ xương sọ
Máu tụ dưới màng cứng
Dập não
Triệu chứng nào sau đây đặc trưng cho chấn động não?
Rối loạn tri giác kéo dài trên 1 tuần
Rối loạn hô hấp nghiêm trọng
Rối loạn ý thức, mê khoảng 15 phút đến vài giờ, đau đầu
Phù não nặng
Máu tụ nào sau đây thường do động mạch màng não giữa bị đứt?
Máu tụ dưới màng cứng
Máu tụ trong não thất
Máu tụ ngoài màng cứng
Máu tụ trong não
Triệu chứng của máu tụ dưới màng cứng cấp tính không bao gồm:
Nhức đầu và nôn mửa
Mê sâu và có thể liệt nửa người
Máu tụ màu đen và lẫn cả máu cục
Rối loạn nhịp thở
Phương pháp điều trị nào không phù hợp với trường hợp chấn động não?
Điều trị bảo tồn, không phẫu thuật
Sử dụng Mannitol để giảm phù não
Phẫu thuật lấy bỏ máu tụ nội sọ
Điều trị bằng thuốc chống rối loạn tâm thần sau chấn thương
Để chẩn đoán máu tụ nội sọ, phương pháp nào là chính xác nhất?
Chụp X-quang sọ thẳng nghiêng
Siêu âm Doppler mạch máu não
Chụp cắt lớp vi tính (C.T. Scanner)
Chụp cộng hưởng từ sọ não
Trong điều trị máu tụ dưới màng cứng, phương pháp nào sau đây là đúng?
Dùng bóng nước cao su để lấy máu tụ
Sử dụng dụng cụ nạo để lấy bỏ máu tụ
Mở màng cứng hình chữ thập để lấy máu tụ
Để máu tụ tự tiêu mà không cần can thiệp
Để điều trị phù não trong chấn thương sọ não, thuốc nào không được khuyến cáo?
Mannitol
Lasix
Paracetamol
Phenobarbital
Biện pháp nào không phải là phần của dự phòng chấn thương sọ não?
Tuyên truyền và giáo dục cộng đồng về luật giao thông
Thực hiện tốt luật an toàn lao động
Tăng cường khám sức khỏe định kỳ
Đội mũ bảo hiểm trong giao thông
Cận lâm sàng rất có giá trị trong chẩn đoán chấn thương sọ não:
Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng
Chụp cộng hưởng từ sọ não
Chụp cắt lớp vi tính (C.T. Scanner)
cả ba ý trên
Tổn thương được xem là nhẹ nhất trong CTSN :
Chấn động não
Dập não
Phù não
Máu tụ trong não
Gãy xương hở được định nghĩa là:
Gãy xương không thông thương với môi trường bên ngoài
Gãy xương thông thương với môi trường bên ngoài
Gãy xương chỉ ảnh hưởng đến phần mềm xung quanh
Gãy xương không có đường gãy rõ ràng
Nguyên nhân nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong các trường hợp gãy xương ?
Tai nạn lao động
Tai nạn giao thông
Tai nạn thể dục thể thao
Tai nạn học đường
Phân loại gãy xương theo vị trí giải phâu không bao gồm ?
Gãy đầu gần
Gãy thân xương
Gãy đầu xa
Gãy xương bệnh lý
Triệu chứng nào không phải của gãy xương ?
Đau nhiều và giảm nhanh khi bất động
Sưng nề vùng tổn thương
Mấy cơ năng các khớp hoàn toàn
Biến dạng khớp
Biến chứng nào là biến chứng sớm sau gãy xương
Nhiễm trùng
Sốc chấn thương
Hội chứng chèn ép khoang
Teo cơ
Liệt thần kinh thường gặp trong gãy xương
1/3 trên xương cẳng tay
1/3 trên xương cánh tay
1/3 giữa xương cánh tay
1/3 giữa xương cẳng tay
Trong gãy xương thì chụp MRI có tác dụng đánh giá các tổn thương
Phần mên
Mạch máu
Thần kinh
Cả ba ý trên
Khi thăm khám gãy xương chi trên thường bắt mạch
Mạch quay
Mạch cánh tay
Mạch nách
Cả ba ý trên
