wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

........

Total questions: 117

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Viêm ruột thừa cấp rất ít gặp ở

a)

Người gíà

b)

Trẻ sơ sinh

c)

phụ nữ

d)

Nam giới

2.

Khi bị áp xe ruột thừa thì toàn thân có:

a)

Hội chứng nhiễm trùng nhiễm độc

b)

Thiếu máu

c)

Hội chứng loạn dưỡng

d)

Vàng da

3.

Đặc điểm sốt trong Đám quánh ruột thừa là:

a)

Không sốt

b)

Sốt nhẹ

c)

Sốt cao

d)

Sốt ao kèm rét run

4.

Nguyên nhân dẫn đến biến chứng viêm ruột thừa là:

a)

Bỏ sót

b)

Chẩn đoán nhầm

c)

Mổ chậm

d)

Cả A, B, C

5.

Những triệu chứng điển hình nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân mắc bệnh viêm ruột thừa?

a)

Đau bụng quanh vùng hông phải, sốt nhẹ, buồn nôn và nôn.

b)

Đau lưng dưới, tiêu chảy, và cảm giác mệt mỏi.

c)

Đau ngực, khó thở, và chóng mặt.

d)

Đau đầu, sưng khớp, và đau cơ.

6.

Những phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán viêm ruột thừa?

a)

Khám lâm sàng, xét nghiệm máu, siêu âm bụng, và chụp cắt lớp vi tính (CT scan)

b)

Xét nghiệm dịch não tủy, chụp X-quang ngực, và chụp cộng hưởng từ (MRI)

c)

Xét nghiệm nước tiểu, siêu âm thai, và xét nghiệm đàm

d)

Khám lâm sàng, xét nghiệm huyết học, và chụp X-quang xương

7.

Những biến chứng nghiêm trọng nào sau đây có thể xảy ra nếu viêm ruột thừa không được điều trị kịp thời?

a)

Đau đầu, mệt mỏi, và tiêu chảy

b)

Áp-xe ruột thừa, viêm phúc mạc, và tắc ruột

c)

Sưng khớp, viêm da, và mất ngủ

d)

Nhiễm trùng đường tiết niệu, loãng xương, và hô hấp kém

8.

Phương pháp điều trị chính nào được sử dụng để điều trị bệnh viêm ruột thừa?

a)

Sử dụng thuốc giảm đau và điều trị bằng thuốc kháng sinh

b)

Phẫu thuật cắt ruột thừa (Appendectomy)

c)

Điều trị bằng chế độ ăn uống và nghỉ ngơi

d)

Dẫn lưu áp-xe và hỗ trợ dinh dưỡng

9.

Đau ở vị trí nào thường là triệu chứng đặc trưng của viêm ruột thừa?

a)

Vùng hố chậu phải

b)

Vùng thượng vị

c)

Vùng hông trái

d)

Vùng lưng dưới

10.

Đặc điểm đau nào là đặc trưng của viêm ruột thừa cấp?

a)

Đau âm ỉ

b)

Đau dữ dội ngay lập tức

c)

Đau lan tỏa toàn bộ bụng

d)

Đau nhói từng cơn

11.

Điều nào sau đây không đúng về triệu chứng của bệnh nhân bị viêm ruột thừa cấp?

a)

Sốt cao từ 39 – 40°C

b)

Đau âm ỉ quanh vùng rốn

c)

Buồn nôn và nôn

d)

Đau khu trú tại vùng hố chậu phải

12.

Phát biểu nào sau đây không đúng về phương pháp chẩn đoán viêm ruột thừa cấp?

a)

Siêu âm bụng là phương pháp đầu tiên thường được sử dụng để chẩn đoán viêm ruột thừa cấp.

b)

Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) cung cấp hình ảnh chi tiết và chính xác để xác định viêm ruột thừa cấp.

c)

Chụp MRI rất có giá trị giúp chẩn đoán viêm ruột thừa cấp.

d)

Xét nghiệm máu có thể hỗ trợ chẩn đoán viêm ruột thừa bằng cách phát hiện sự gia tăng bạch cầu và CRP.

13.

Đâu là nguyên nhân và triệu chứng chính của viêm phúc mạc?

a)

Nguyên nhân: Viêm ruột thừa vỡ, triệu chứng: Đau bụng quanh rốn, tiêu chảy

b)

Nguyên nhân: Nhiễm trùng đường tiểu, triệu chứng: Đau bụng, sốt cao và đau cơ

c)

Nguyên nhân: Vỡ ruột thừa, triệu chứng: Đau bụng dữ dội, sốt cao, đau bụng lan tỏa

d)

Nguyên nhân: Viêm loét dạ dày, triệu chứng: Đau thượng vị, buồn nôn

14.

Những phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán viêm phúc mạc?

a)

Siêu âm bụng, chụp cắt lớp vi tính (CT scan), và xét nghiệm máu

b)

Chụp X-quang ngực, xét nghiệm nước tiểu, và nội soi dạ dày

c)

Chụp cộng hưởng từ (MRI), xét nghiệm đàm, và siêu âm tim

d)

Xét nghiệm đàm, điện tâm đồ (ECG), và xét nghiệm nước tiểu

15.

Những phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng để điều trị bệnh viêm ruột thừa?

a)

Phẫu thuật cắt ruột thừa, điều trị bằng thuốc kháng sinh, và điều trị hỗ trợ

b)

Điều trị bằng chế độ ăn uống và nghỉ ngơi, dùng thuốc giảm đau, và châm cứu

c)

Sử dụng thuốc kháng vi-rút, dẫn lưu dịch, và điều trị bằng thuốc chống viêm

d)

Phẫu thuật thay thế ruột thừa, sử dụng thuốc giảm ho, và điều trị bằng liệu pháp tâm lý

16.

Đặc điểm nào sau đây đúng về viêm phúc mạc?

a)

Viêm phúc mạc là một phản ứng viêm cấp tính của lá phúc mạc với tác nhân vi khuẩn gây bệnh.

b)

Viêm phúc mạc là một tình trạng viêm mãn tính do sự tích tụ dịch trong khoang bụng.

c)

Viêm phúc mạc là kết quả của sự tổn thương cơ học của các cơ quan nội tạng mà không có sự nhiễm trùng.

d)

Viêm phúc mạc là tình trạng viêm cấp tính của các cơ quan tiêu hóa do virus gây bệnh.

17.

Nguyên nhân nào sau đây thường gây ra viêm phúc mạc?

a)

Bục các miệng nối đường tiêu hóa sau mổ

b)

Suy tim mạch mãn tính

c)

Đau cơ lưng dưới

d)

Viêm da do nhiễm trùng

18.

Đâu là nhận định không đúng về tác động của viêm phúc mạc?

a)

Viêm phúc mạc ảnh hưởng trực tiếp đến lớp màng bụng bao quanh các cơ quan trong bụng.

b)

Viêm phúc mạc có thể gây đau bụng dữ dội và lan tỏa.

c)

Viêm phúc mạc có thể dẫn đến sự rối loạn chức năng của các cơ quan nội tạng trong khoang bụng.

d)

Viêm phúc mạc tác động tới các cơ quan như: não, tủy sống.

19.

Nhận định nào sau đây là không chính xác về triệu chứng của viêm phúc mạc?

a)

Viêm phúc mạc thường gây đau bụng dữ dội và cứng bụng.

b)

Viêm phúc mạc thường có thể gây sốt cao và phản ứng đau khi sờ bụng.

c)

Viêm phúc mạc có thể gây buồn nôn và nôn.

d)

Viêm phúc mạc thường có sốt cao kèm rét run.

20.

Biểu hiện lâm sàng giúp chẩn đoán xác định viêm phúc mạc là:

a)

Đau khắp ổ bụng

b)

Nôn

c)

Bí trung đại tiện

d)

Cả ba phương án trên

21.

Hình ảnh trên phim XQ khi có viêm phúc mạc do thủng ổ loét dạ dày là:

a)

Hình ảnh mức nước mức hơi

b)

Hình ảnh liềm hơi dưới cơ hoành

c)

Dấu hiệu rắn bò

d)

Áp xe dưới cơ hoành

22.

Viêm phúc mạc được chia làm :

a)

Được chia làm 2 loại thông thường

b)

Được chia làm 3 loại thông thường

c)

Được chia làm 4 loại thông thường

d)

Được chia làm 5 loại thông thường

23.

Triệu chứng nào sau đây là đặc trưng của bệnh thủng dạ dày?

a)

Đau bụng dữ dội đột ngột, bụng cứng, và đau lan ra lưng

b)

Đau vùng hố chậu phải và buồn nôn

c)

Đau bụng âm ỉ quanh rốn và sốt nhẹ

d)

Đau đầu và mệt mỏi toàn thân

24.

Những phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh thủng dạ dày?

a)

Chụp X-quang bụng, siêu âm bụng, và nội soi dạ dày

b)

Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) bụng, xét nghiệm máu, và siêu âm tim

c)

Xét nghiệm nước tiểu, chụp MRI bụng, và siêu âm thai

d)

Xét nghiệm đàm, chụp X-quang ngực, và chẩn đoán lâm sàng

25.

Các biến chứng nào sau đây có thể xảy ra trong bệnh thủng dạ dày?

a)

Viêm phúc mạc, sốc nhiễm trùng, và tắc ruột

b)

Đau đầu dữ dội, viêm khớp, và thiếu máu

c)

Sỏi mật, viêm tụy, và nhiễm trùng đường tiểu

d)

Đau vùng hố chậu phải, viêm gan, và khó thở

26.

Những phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh thủng dạ dày?

a)

Phẫu thuật cấp cứu để sửa chữa thủng dạ dày, điều trị bằng kháng sinh, và quản lý chất lỏng

b)

Điều trị bằng thuốc kháng vi-rút, liệu pháp tâm lý, và chế độ ăn uống đặc biệt

c)

Điều trị bằng thuốc chống viêm, châm cứu, và xét nghiệm sinh thiết

d)

Sử dụng thuốc giảm đau, nội soi dạ dày, và điều trị bằng chế độ nghỉ ngơi

27.

Biến chứng nào sau đây được coi là cấp cứu trong trường hợp loét dạ dày - tá tràng?

a)

Thủng ổ loét dạ dày và tá tràng

b)

Xuất huyết tiêu hóa

c)

Đau bụng kinh niên

d)

Viêm gan

28.

Vị trí đau điển hình của bệnh nhân bị thủng dạ dày thường nằm ở đâu?

a)

Vùng mũi ức trên rốn

b)

Vùng hố chậu phải

c)

Vùng hông trái

d)

Vùng lưng dưới

29.

Phương pháp điều trị nào sau đây không phải là chỉ định chính cho trường hợp thủng dạ dày đơn thuần?

a)

Phẫu thuật cắt dạ dày

b)

Phẫu thuật cấp cứu để sửa chữa vết thủng

c)

Điều trị bằng kháng sinh và quản lý chất lỏng

d)

Nội soi dạ dày và điều trị triệu chứng

30.

Thủng dạ dày thường gặp ở độ tuổi:

a)

20 - 35

b)

35 – 55

c)

35 – 65

d)

55 - 75

31.

Chụp bụng không chuẩn bị ở tư thế đứng trong thủng dạ dày thấy:

a)

Mức nước – mức hơi

b)

Liềm hơi dưới cơ hoành

c)

Mờ toàn ổ bụng

d)

Mờ vùng thấp

32.

Nguyên nhân thường gặp nhất trong thủng dạ dày là:

a)

Ung thư dạ dày

b)

Loét miệng nối

c)

Viêm miệng nối

d)

Loét dạ dày – Tá tràng

33.

Những triệu chứng nào sau đây là đặc trưng của bệnh tắc ruột?

a)

Đau bụng từng cơn, nôn mửa, và không có phân hoặc khí đi qua đường tiêu hóa

b)

Đau ngực, ho khan, và khó thở

c)

Đau đầu, sốt cao, và nổi mẩn đỏ

d)

Đau lưng, tiểu buốt, và số lượng nước tiểu giảm

34.

Những phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán tắc ruột?

a)

Chụp X-quang bụng, siêu âm bụng, và chụp cắt lớp vi tính (CT scan) bụng

b)

Nội soi dạ dày, xét nghiệm nước tiểu, và chụp MRI

c)

Xét nghiệm máu, siêu âm tim, và chẩn đoán lâm sàng

d)

Xét nghiệm phân, nội soi đại tràng, và chụp X-quang ngực

35.

Những biến chứng nào sau đây có thể xảy ra trong trường hợp tắc ruột?

a)

Thủng ruột, viêm phúc mạc, và sốc nhiễm trùng

b)

Đau đầu, suy thận, và tăng huyết áp

c)

Viêm phổi, sỏi mật, và viêm gan

d)

Đau lưng, tiêu chảy, và mất nước

36.

Các phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho bệnh tắc ruột?

a)

Phẫu thuật cấp cứu để loại bỏ nguyên nhân tắc nghẽn, quản lý chất lỏng, và điều trị bằng kháng sinh

b)

Điều trị bằng thuốc giảm đau, châm cứu, và thay đổi chế độ ăn uống

c)

Điều trị bằng thuốc kháng vi-rút, nội soi đại tràng, và nghỉ ngơi

d)

Xét nghiệm phân, phẫu thuật cắt dạ dày, và chế độ tập thể dục đặc biệt

37.

Trong tắc ruột cơ học, mối quan hệ nào sau đây giữa vị trí tắc và thời điểm nôn là chính xác?

a)

Trong tắc ruột cơ học, vị trí tắc càng thấp thì nôn càng muộn

b)

Trong tắc ruột cơ học, vị trí tắc càng thấp thì nôn xảy ra sớm hơn

c)

Trong tắc ruột cơ học, nôn xảy ra độc lập với vị trí tắc

d)

Trong tắc ruột cơ học, nôn chỉ xảy ra nếu tắc ruột là hoàn toàn

38.

Trong tắc ruột cơ học, nhận định nào sau đây là không chính xác về mối quan hệ giữa vị trí tắc và thời điểm nôn?

a)

Tắc ruột cơ học ở vị trí cao hơn thường dẫn đến nôn sớm hơn.

b)

Tắc ruột cơ học ở vị trí thấp hơn thường dẫn đến nôn muộn hơn.

c)

Tắc ruột cơ học ở vị trí cao có thể gây nôn ngay từ giai đoạn đầu.

d)

Tắc ruột cơ học ở vị trí cao thì nôn xảy ra muộn hơn so với tắc ở vị trí thấp.

39.

Nguy cơ mất nước trên người bệnh tắc ruột cơ học

a)

Là một biến chứng phổ biến và nghiêm trọng, cần được quản lý chặt chẽ.

b)

Thường không xảy ra vì cơ thể có khả năng tự điều chỉnh lượng nước.

c)

Có thể xảy ra nhưng thường không nghiêm trọng và dễ điều chỉnh.

d)

Xảy ra chủ yếu khi tắc ruột kéo dài và không được điều trị kịp thời.

40.

Khác nhau cơ bản giữa tắc ruột cơ học và cơ năng là:

a)

Nôn

b)

Bí trung đại tiện

c)

Dấu hiệu rắn bò

d)

Bụng chướng

41.

Tắc ruột là một ?

a)

Bệnh

b)

Hội chứng

c)

Triệu chứng

d)

Biến chứng

42.

Hình ảnh X quang bụng đứng thường thấy trong tắc ruột là:

a)

Hình ảnh liềm hơi

b)

Hình quai ruột bị tắt

c)

Hình mực nước, mức hơi

d)

Hình ảnh bụng trướng hơ

43.

Nguyên nhân hay gặp nhất gây tắc ruột do ung thư đại – trực tràng là:

a)

U đại tràng trái

b)

U đại tràng sigma

c)

U đại tràng phải

d)

Polip đại tràng

44.

Các nguyên nhân gây sỏi đường mật có thể bao gồm:

a)

Rối loạn chuyển hóa lipid

b)

Nhiễm trùng đường mật

c)

Thiếu hụt estrogen

d)

cả ba phương án trên

45.

Triệu chứng lâm sàng của bệnh sỏi đường mật thường bao gồm:

a)

Đau bụng vùng hạ sườn phải, thường kèm theo buồn nôn và nôn

b)

Vàng da và vàng mắt do tăng bilirubin

c)

Sốt cao và rét run, có thể kèm theo đau vùng bụng

d)

tất cả đáp án trên

46.

Triệu chứng cận lâm sàng của bệnh sỏi đường mật thường bao gồm:

a)

Tăng men gan (AST, ALT) trong xét nghiệm máu

b)

Tăng bạch cầu trong xét nghiệm máu

c)

Siêu âm bụng cho thấy sự hiện diện của sỏi trong đường mật

d)

tất cả đáp án trên

47.

trình bày các biến chứng bệnh sỏi đường mật

a)

Viêm túi mật

b)

Viêm tụy cấp

c)

Tắc nghẽn đường mật và vàng da

d)

tất cả các phương án trên

48.

Phương pháp điều trị chính cho bệnh sỏi đường mật là:

a)

Sử dụng thuốc kháng sinh

b)

Xạ trị

c)

Phẫu thuật cắt túi mật (cholecystectomy)

d)

Châm cứu

49.

Biến chứng thường gặp sau mổ sỏi mật không bao gồm:

a)

Viêm đường mật

b)

Xuất huyết trong ổ bụng

c)

Viêm tụy cấp

d)

Nhiễm trùng vết mổ

50.

Nguyên nhân nào sau đây có thể gây sỏi mật?

a)

Nhiễm khuẩn đường mật

b)

Suy tim

c)

Rối loạn chức năng tuyến giáp

d)

Thiếu máu

51.
  • Vàng da thường xuất hiện khi:

a)

Ngay từ khi sỏi mật mới hình thành

b)

Khi sỏi gây tắc nghẽn đường mật chính (ống mật chủ), dẫn đến sự tích tụ bilirubin trong máu

c)

Chỉ khi sỏi mật gây viêm túi mật cấp

d)

Khi các triệu chứng ban đầu như đau bụng và buồn nôn đã biến mất

52.

Bilirubin máu thường tăng trong các tình trạng nào sau đây?

a)

Bệnh gan mãn tính

b)

Tắc nghẽn đường mật chính (ống mật chủ)

c)

Cả ba

d)

Tán huyết

53.

Trong các xét nghiệm sau, xét nghiệm nào có giá trị nhất để chẩn đoán tắc mật do sỏi mật

a)

SGOT, SOPT

b)

Công thức máu

c)

X quang D. Bilirubi

d)

Bilirubin

54.

Trong điều trị bệnh tắc mật do sỏi ống mật chủ vitamin được ưu tiên sử dụng nhiều nhất là:

a)

Vitamin nhóm B

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Vitamin

55.

cận lâm sàng có gá trị và dễ thực hiện trong chẩn đoán sỏi đường mật

a)

Chụp XQ bụng không chuẩn bị

b)

Siêu âm ổ bụng

c)

CT- Scan ổ bụng

d)

MRI ổ bụng

56.

Hai biến chứng lâu dài do sỏi đường mật gây ra là:

a)

Xơ gan và viêm tụy cấp

b)

Xơ gan và viêm tụy mãn

c)

Xơ gan và lách to

d)

Ung thư gan và viêm tụy mãn

57.

Khái niệm "chấn thương ngực kín" được định nghĩa như thế nào?

a)

Chấn thương ngực xảy ra do tác động mạnh từ bên ngoài gây rách da và tổn thương các cơ quan nội tạng trong lồng ngực.

b)

Chấn thương ngực không có vết thương hở, xảy ra do tác động từ bên ngoài làm tổn thương thành ngực hoặc các cơ quan trong lồng ngực, nhưng không làm mất sự liên tục của tổ chức da bao quanh lồng ngực.

c)

Chấn thương ngực gây gãy xương sườn và các tổn thương bên ngoài thành ngực, nhưng không ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng.

d)

Chấn thương ngực do các yếu tố nội sinh như nhiễm trùng hoặc viêm nhiễm không liên quan đến tác động từ bên ngoài.

58.

Chấn thương ngực kín được phân loại theo các tiêu chí nào?

a)

Theo nguyên nhân và mức độ tổn thương

b)

Theo nguyên nhân và tuổi tác của bệnh nhân

c)

Theo mức độ tổn thương và vị trí tổn thương trong lồng ngực

d)

Theo nguyên nhân và sự hiện diện của vết thương hở

59.

Triệu chứng lâm sàng của chấn thương ngực kín thường bao gồm:

a)

Đau ngực, khó thở, và dấu hiệu tràn khí dưới da; thường không có triệu chứng toàn thân như sốc hay suy tuần hoàn.

b)

Đau ngực, khó thở, dấu hiệu tràn khí hoặc tràn máu khoang màng phổi, và có thể xuất hiện triệu chứng sốc do mất máu hoặc tổn thương nặng.

c)

Ho ra máu, tăng huyết áp và dấu hiệu vàng da; triệu chứng thường xảy ra sau khi có chấn thương ngực kín.

d)

Đau bụng, buồn nôn và nôn; các triệu chứng này không liên quan đến tổn thương ngực mà chỉ xảy ra do các vấn đề tiêu hóa.

60.

Các phương pháp điều trị chấn thương ngực kín thường bao gồm:

a)

Chỉ sử dụng thuốc giảm đau và kháng sinh, không cần can thiệp ngoại khoa.

b)

Cố định xương sườn gãy, xử lý tràn khí hoặc tràn máu khoang màng phổi, và điều trị triệu chứng sốc hoặc suy hô hấp nếu có.

c)

Đưa bệnh nhân vào tình trạng bất động hoàn toàn và điều trị bằng liệu pháp nhiệt để giảm đau.

d)

Thực hiện phẫu thuật cắt bỏ các tổn thương trong lồng ngực ngay lập tức và không cần điều trị triệu chứng đi kèm.

61.

Chụp X-quang trong chấn thương ngực có thể phát hiện được điều gì sau đây?

a)

Chỉ các tổn thương mềm như tổn thương nhu mô phổi và các mạch máu nhỏ.

b)

Tình trạng tràn khí và tràn máu khoang màng phổi, nhưng không phát hiện được tổn thương xương.

c)

Các tổn thương xương sườn, xương đòn, và cột sống, cũng như tình trạng tràn khí và tràn máu khoang màng phổi.

d)

Tình trạng nhiễm trùng và tổn thương các cơ quan nội tạng không liên quan đến xương.

62.

Chọc hút thăm dò khoang màng phổi có vai trò gì trong chẩn đoán chấn thương ngực?

a)

Chọc hút thăm dò khoang màng phổi giúp xác định sự hiện diện của dịch, máu, hoặc khí trong khoang màng phổi, từ đó hỗ trợ chẩn đoán tràn dịch, tràn máu, hoặc tràn khí và đánh giá mức độ tổn thương của các cơ quan trong lồng ngực.

b)

Chọc hút thăm dò khoang màng phổi chỉ có vai trò trong điều trị các tổn thương xương sườn mà không ảnh hưởng đến chẩn đoán các tổn thương khác.

c)

Chọc hút thăm dò khoang màng phổi chủ yếu được sử dụng để điều trị các vấn đề về khí quản và không có vai trò trong chẩn đoán các tổn thương lồng ngực.

d)

Chọc hút thăm dò khoang màng phổi không được sử dụng trong chẩn đoán chấn thương ngực mà chỉ là một phương pháp dự phòng.

63.

Tràn khí màng phổi van thì phải?

a)

Cấp cứu tối khẩn cấp dùng kim lớn chọc vào khoang liên sườn 2 đường giữa đòn để nhanh chóng giảm áp lực trong khoang màng phổi.

b)

Thực hiện chọc hút khoang màng phổi bằng kim nhỏ để giảm áp lực khí trong khoang màng phổi.

c)

Áp dụng các biện pháp điều trị nội khoa như thuốc giảm đau và kháng sinh để kiểm soát tình trạng tràn khí màng phổi.

d)

Không cần can thiệp cấp cứu vì tràn khí màng phổi van không gây ra triệu chứng nghiêm trọng.

64.

Điều kiện để chẩn đoán mảng sườn di động khi có chấn thương ngực kín là:

a)

Gãy từ 2 xương sườn liên tiếp trở lên

b)

. Gãy từ 3 xương sườn trở lên

c)

Gãy từ 3 xương sườn liên tiếp trở lên

d)

Gãy từ 3 xương sườn liên tiếp trở lên và gãy 2 đầu xương

65.

Biện pháp giúp chẩn đoán xác định tràn máu màng phổi là:

a)

Chụp XQ

b)

Xét nghiệm khí máu

c)

Chọc thăm dò khoang màng phổi

d)

Cắt lớp vi tính ngực

66.

Nguyên nhân gây nên chấn thương ngực kín là

a)

Do sức ép

b)

Lực tác động trực tiếp

c)

Do sóng nổ

d)

Cả A, B, C

67.

Di chứng nặng nề nhất sau dẫn lưu màng phổi là:

a)

Suy dinh dưỡng

b)

Dày dính màng phổi

c)

Viêm phổi

d)

Xẹp phổi

68.

Chấn thương bụng kín thường gặp trong các tai nạn nào?

a)

Tai nạn giao thông và tai nạn lao động

b)

Chỉ gặp trong tai nạn giao thông

c)

Chấn thương do thể thao và tai nạn sinh hoạt

d)

Chỉ gặp trong tai nạn lao động và tai nạn sinh hoạt

69.

Tạng nào trong ổ bụng thường bị tổn thương nhiều nhất trong chấn thương bụng kín?

a)

Tạng rỗng

b)

Tạng đặc

c)

Tạng tiêu hóa

d)

Tạng sinh dục

70.

Tổn thương nào thường không phải là kết quả của chấn thương bụng kín?

a)

Vỡ dạ dày

b)

Vỡ tụy

c)

Vỡ thận

d)

Thủng đại trực tràng

71.

Điều kiện để chẩn đoán mảng sườn di động trong chấn thương ngực kín là:

a)

Ít nhất 3 xương sườn liền nhau bị gãy ở cả hai đầu và các ổ gãy nằm trên cùng một đường thẳng.

b)

Có gãy ít nhất 2 xương sườn không liên quan đến nhau.

c)

Gãy xương sườn kèm theo chấn thương lồng ngực nặng.

d)

Gãy một xương sườn duy nhất với tổn thương phổi kèm theo.

72.

Các triệu chứng nào dưới đây là đặc trưng của chấn thương bụng kín?

a)

Đau bụng khu trú, phản ứng thành bụng, và đau có thể lan tỏa.

b)

Vẻ mặt hốc hác và sốt cao, đau bụng nôn ra máu.

c)

Mạch nhanh, huyết áp cao, và đau bụng khi sờ nắn.

d)

Đau lưng và buồn nôn, khó thở, và tổn thương trên da bụng.

73.

Các phương pháp điều trị nào dưới đây được áp dụng cho chấn thương bụng kín?

a)

Điều trị bảo tồn bằng theo dõi lâm sàng và điều trị triệu chứng; phẫu thuật mở bụng khi cần thiết.

b)

Điều trị bằng thuốc kháng sinh và sử dụng các thiết bị hỗ trợ hô hấp ngay lập tức.

c)

Điều trị chỉ bằng cách sử dụng thuốc giảm đau và các biện pháp điều trị tâm lý.

d)

Điều trị bằng cách thực hiện nội soi bụng chẩn đoán ngay lập tức và không cần theo dõi lâm sàng.

74.

Tổn thương giải phẫu nào thường gặp trong chấn thương bụng kín?

a)

Vỡ dạ dày

b)

Vỡ tụy

c)

Vỡ thận

d)

Vỡ cơ hoành

75.

Điều kiện để chẩn đoán mảng sườn di động trong chấn thương ngực kín là:

a)

Ít nhất 3 xương sườn liền nhau bị gãy ở cả hai đầu và các ổ gãy nằm trên cùng một đường thẳng.

b)

Có gãy ít nhất 2 xương sườn không liên quan đến nhau.

c)

Gãy xương sườn kèm theo chấn thương lồng ngực nặng.

d)

Gãy một xương sườn duy nhất với tổn thương phổi kèm theo.

76.

Chọc hút thăm dò khoang màng phổi có vai trò gì trong chẩn đoán chấn thương ngực?

a)

Để phát hiện tràn khí hoặc tràn máu trong khoang màng phổi

b)

Để điều trị nhiễm trùng khoang màng phổi

c)

Để xác định mức độ tổn thương cơ hoành

d)

Để chẩn đoán tổn thương xương sườn

77.

Tràn khí màng phổi van cần được xử trí như thế nào?

a)

Chỉ cần theo dõi và điều trị bằng thuốc giảm đau

b)

Cần cấp cứu khẩn cấp với việc đặt ống dẫn lưu

c)

Sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị viêm phổi

d)

Áp dụng phương pháp chọc hút dịch định kỳ

78.

Trong chấn thương bụng kín, chẩn đoán tổn thương tạng đặc thường sử dụng phương pháp nào?

a)

Chụp X-quang bụng

b)

Siêu âm ổ bụng

c)

Chọc dò ổ bụng

d)

Nội soi ổ bụng

79.

Tại sao chọc dò ổ bụng thường được thực hiện trong tình huống cấp cứu?

a)

Để phát hiện tình trạng viêm phúc mạc

b)

Để xác định nguồn gốc của dịch trong ổ bụng

c)

Để chẩn đoán chính xác tổn thương gan và lách

d)

Để điều trị viêm phúc mạc cấp tính

80.

Tổn thương tạng đặc thường gặp trong chấn thương bụng kín, không bao gồm:

a)

gan

b)

lách

c)

thận

d)

bàng quang

81.

Siêu âm ổ bụng rất có giá trị trong chẩn đoán

a)

Vỡ tạng đặc

b)

Thủng tạng rỗng

c)

Chảy máu ổ bụng

d)

Vỡ xương chậu

82.

CT scan có giá trị hơn hẳn so với ..(1).. trong chẩn đoán thương tồn tạng đặc:

a)

Siêu âm

b)

Chụp bụng không chuẩn b

c)

Sôi ổ bụng

d)

Chọ dò ổ bụng

83.

Giải phẫu hệ tiết niệu bao gồm những cơ quan nào?

a)

Hai thận, hai niệu quản, bàng quang và niệu đạo

b)

Hai thận, hai niệu quản, tử cung và âm đạo

c)

Hai thận, bàng quang và niệu đạo

d)

Hai thận, bàng quang, niệu đạo và đại tràng

84.

Cơ chế nào sau đây không phải là nguyên nhân gây tổn thương trong sỏi tiết niệu?

a)

Tắc nghẽn

b)

Cọ sát

c)

Nhiễm khuẩn

d)

Phản ứng tự miễn

85.

Triệu chứng lâm sàng nào thường gặp nhất ở bệnh nhân có sỏi tiết niệu?

a)

Đau vùng mạn sườn thắt lưng

b)

Nôn mửa

c)

Sụt cân

d)

Vàng da

86.

Khi nào chọc dò ổ bụng là phương pháp được chỉ định?

a)

Để đánh giá mức độ suy thận

b)

Để phát hiện chảy máu trong ổ bụng và tìm dịch trong ổ bụng

c)

Để xác định tổn thương của sỏi trong niệu quản

d)

Để kiểm tra chức năng thận

87.

Sỏi tiết niệu là một bệnh lý rất ... (1)... trong cuộc sống:

a)

Không bao giờ

b)

Ít gặp

c)

Thường gặp

d)

Thường gặp ở người già

88.

Cơn đau quặn thận giảm khi:

a)

Người bệnh nghỉ ngơi

b)

Sau ăn no

c)

Sau dùng thuốc giảm đau

d)

Sau nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giảm đau

89.

Xét nghiệm máu giúp chẩn đoán mức độ suy thận là:

a)

Công thức máu, u rê, điện giải đồ

b)

U rê , creatinine, protein niệu

c)

U rê, creatine, điện giải đồ

d)

U rê, Creatine, công thức máu

90.

Để chẩn đoán xác định sỏi tiết niệu thì cần dựa vào:

a)

Dựa trên triệu chứng lâm sàng

b)

Cận lâm sàng: X-quang hệ tiết niệu không chuẩn bị, UIV, và siêu âm hệ tiết niệu

c)

Đánh giá chức năng thận. và các biến chứng của sỏi gây ra.

d)

cả ba phương án trên

91.

Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng của u phì đại tuyến tiền liệt?

a)

tiểu nhiều lần

b)

Tiểu gấp

c)

Đau bụng dưới

d)

Tiểu đêm

92.

Xét nghiệm PSA chủ yếu được sử dụng để:

a)

Đánh giá chức năng gan

b)

Sàng lọc ung thư tuyến tiền liệt

c)

Kiểm tra chức năng thận

d)

Xác định mức độ viêm nhiễm đường tiểu

93.

Phương pháp nào dưới đây không phải là một lựa chọn điều trị cho u phì đại tuyến tiền liệt?

a)

Điều trị bảo tồn bằng thuốc kháng alpha 1 adrenegic

b)

Phẫu thuật mở để cắt bỏ toàn bộ tuyến tiền liệt

c)

Điều trị bằng phẫu thuật nội soi với cắt đốt qua nội soi

d)

Sử dụng liệu pháp chiếu xạ toàn thân

94.

Bệnh u phì đại tuyến tiền liệt thường bắt đầu xuất hiện ở độ tuổi nào?

a)

Dưới 30 tuổi

b)

Từ 30 đến 40 tuổi

c)

Trên 40 tuổi

d)

Trên 60 tuổi

95.

Bệnh nhân mắc u phì đại tuyến tiền liệt (UPĐTLT) thường có triệu chứng nào sau đây?

a)

Tiểu nhiều lần, tiểu gấp, tiểu đêm

b)

Đái buốt và đái đau

c)

Đái ra máu và bí tiểu hoàn toàn

d)

Tiểu không tự chủ và cảm giác đau bụng dưới

96.

Phương pháp điều trị UPĐTLT là:

a)

Điều trị bảo tồn

b)

Điều trị can thiệp

c)

Điều trị phẫu thuật

d)

tất cả đáp án trên

97.

Biến chứng do UPĐTLT ở giai đoạn muộn là:

a)

Bí đái.

b)

Đái đục và đái buốt khi có nhiễm khuẩn.

c)

Đái máu

d)

Suy thận mạn

98.

ơ chế gây tổn thương sọ não không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Yếu tố cơ học

b)

Yếu tố động lực học của dịch não tủy

c)

Yếu tố tâm lý

d)

Yếu tố huyết quản

99.

Tổn thương nào dưới đây là tổn thương nguyên phát trong chấn thương sọ não?

a)

Máu tụ ngoài màng cứng

b)

Vỡ xương sọ

c)

Máu tụ dưới màng cứng

d)

Dập não

100.

Triệu chứng nào sau đây đặc trưng cho chấn động não?

a)

Rối loạn tri giác kéo dài trên 1 tuần

b)

Rối loạn hô hấp nghiêm trọng

c)

Rối loạn ý thức, mê khoảng 15 phút đến vài giờ, đau đầu

d)

Phù não nặng

101.

Máu tụ nào sau đây thường do động mạch màng não giữa bị đứt?

a)

Máu tụ dưới màng cứng

b)

Máu tụ trong não thất

c)

Máu tụ ngoài màng cứng

d)

Máu tụ trong não

102.

Triệu chứng của máu tụ dưới màng cứng cấp tính không bao gồm:

a)

Nhức đầu và nôn mửa

b)

Mê sâu và có thể liệt nửa người

c)

Máu tụ màu đen và lẫn cả máu cục

d)

Rối loạn nhịp thở

103.

Phương pháp điều trị nào không phù hợp với trường hợp chấn động não?

a)

Điều trị bảo tồn, không phẫu thuật

b)

Sử dụng Mannitol để giảm phù não

c)

Phẫu thuật lấy bỏ máu tụ nội sọ

d)

Điều trị bằng thuốc chống rối loạn tâm thần sau chấn thương

104.

Để chẩn đoán máu tụ nội sọ, phương pháp nào là chính xác nhất?

a)

Chụp X-quang sọ thẳng nghiêng

b)

Siêu âm Doppler mạch máu não

c)

Chụp cắt lớp vi tính (C.T. Scanner)

d)

Chụp cộng hưởng từ sọ não

105.

Trong điều trị máu tụ dưới màng cứng, phương pháp nào sau đây là đúng?

a)

Dùng bóng nước cao su để lấy máu tụ

b)

Sử dụng dụng cụ nạo để lấy bỏ máu tụ

c)

Mở màng cứng hình chữ thập để lấy máu tụ

d)

Để máu tụ tự tiêu mà không cần can thiệp

106.

Để điều trị phù não trong chấn thương sọ não, thuốc nào không được khuyến cáo?

a)

Mannitol

b)

Lasix

c)

Paracetamol

d)

Phenobarbital

107.

Biện pháp nào không phải là phần của dự phòng chấn thương sọ não?

a)

Tuyên truyền và giáo dục cộng đồng về luật giao thông

b)

Thực hiện tốt luật an toàn lao động

c)

Tăng cường khám sức khỏe định kỳ

d)

Đội mũ bảo hiểm trong giao thông

108.

Cận lâm sàng rất có giá trị trong chẩn đoán chấn thương sọ não:

a)

Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng

b)

Chụp cộng hưởng từ sọ não

c)

Chụp cắt lớp vi tính (C.T. Scanner)

d)

cả ba ý trên

109.

Tổn thương được xem là nhẹ nhất trong CTSN :

a)

Chấn động não

b)

Dập não

c)

Phù não

d)

Máu tụ trong não

110.

Gãy xương hở được định nghĩa là:

a)

Gãy xương không thông thương với môi trường bên ngoài

b)

Gãy xương thông thương với môi trường bên ngoài

c)

Gãy xương chỉ ảnh hưởng đến phần mềm xung quanh

d)

Gãy xương không có đường gãy rõ ràng

111.

Nguyên nhân nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong các trường hợp gãy xương ?

a)

Tai nạn lao động

b)

Tai nạn giao thông

c)

Tai nạn thể dục thể thao

d)

Tai nạn học đường

112.

Phân loại gãy xương theo vị trí giải phâu không bao gồm ?

a)

Gãy đầu gần

b)

Gãy thân xương

c)

Gãy đầu xa

d)

Gãy xương bệnh lý

113.

Triệu chứng nào không phải của gãy xương ?

a)

Đau nhiều và giảm nhanh khi bất động

b)

Sưng nề vùng tổn thương

c)

Mấy cơ năng các khớp hoàn toàn

d)

Biến dạng khớp

114.

Biến chứng nào là biến chứng sớm sau gãy xương

a)

Nhiễm trùng

b)

Sốc chấn thương

c)

Hội chứng chèn ép khoang

d)

Teo cơ

115.

Liệt thần kinh thường gặp trong gãy xương

a)

1/3 trên xương cẳng tay

b)

1/3 trên xương cánh tay

c)

1/3 giữa xương cánh tay

d)

1/3 giữa xương cẳng tay

116.

Trong gãy xương thì chụp MRI có tác dụng đánh giá các tổn thương

a)

Phần mên

b)

Mạch máu

c)

Thần kinh

d)

Cả ba ý trên

117.

Khi thăm khám gãy xương chi trên thường bắt mạch

a)

Mạch quay

b)

Mạch cánh tay

c)

Mạch nách

d)

Cả ba ý trên