wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ㄱ (초급 1)

Total questions: 112

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

cửa hàng, cửa tiệm

(a)  

2.

ca khúc

(a)  

3.

thỉnh thoảng

(a)  

4.

đi

(a)  

5.

cái cặp

(a)  

6.

nhẹ

(a)  

7.

ca sĩ

(a)  

8.

dân ca

(a)  

9.

mùa thu

(a)  

10.

nhất

(a)  

11.

gia đình

(a)  

12.

cà tím

(a)  

13.

ăn nhẹ, ăn vặt

(a)  

14.

sườn nướng

(a)  

15.

Súp sườn

(a)  

16.

đổi tuyến

(a)  

17.

giảng đường lớn

(a)  

18.

giảng viên

(a)  

19.

con cún

(a)  

20.

giảng đường, phòng học

(a)  

21.

con chó

(a)  

22.

cái (đơn vị)

(a)  

23.

Taxi cá nhân

(a)  

24.

ở đó

(a)  

25.

phòng khách

(a)  

26.

hoàn toàn không

(a)  

27.

lo lắng

(a)  

28.

sức khỏe

(a)  

29.

đối diện

(a)  

30.

đi bộ

(a)  

31.

mùa đông

(a)  

32.

lễ kết hôn, tiệc kết hôn

(a)  

33.

trận đấu

(a)  

34.

cảnh sát

(a)  

35.

sở cảnh sát

(a)  

36.

cảnh trí, phong cảnh

(a)  

37.

hóa đơn

(a)  

38.

thanh toán

(a)  

39.

có ở... không?

(a)  

40.

có ở

(a)  

41.

mùa

(a)  

42.

bảng kế hoạch

(a)  

43.

trường THPT

(a)  

44.



(a)  

45.

dượng

(a)  

46.

đường cao tốc

(a)  

47.

xe bus cao tốc

(a)  

48.

con mèo

(a)  

49.

quả ớt

(a)  

50.

quê hương

(a)  

51.

môn Golf

(a)  

52.

xinh đẹp

(a)  

53.

công chức

(a)  

54.

phòng học

(a)  

55.

học

(a)  

56.

công viên

(a)  

57.

điện thoại công cộng

(a)  

58.

vở

(a)  

59.

phim kinh dị

(a)  

60.

sân bay

(a)  

61.

trái cây

(a)  

62.

bánh quy

(a)  

63.

hướng dẫn viên du lịch

(a)  

64.

giáo sư

(a)  

65.

lớp học

(a)  

66.

xảy ra tai nạn giao thông

(a)  

67.

thẻ giao thông

(a)  

68.

ngắm nhìn

(a)  

69.

giày

(a)  

70.

tháng 9

(a)  

71.

canh

(a)  

72.

mã quốc gia

(a)  

73.

điện thoại trong nước

(a)  

74.

món bún, phở

(a)  

75.

khoa ngữ văn

(a)  

76.

quốc tịch

(a)  

77.

điện thoại nước ngoài

(a)  

78.

quân nhân, bộ đội

(a)  

79.

quyển (đơn vị)

(a)  

80.

bông tai, khuyên tai

(a)  

81.

cái đó

(a)  

82.

vì vậy

(a)  

83.

rồi sao ạ

(a)  

84.



(a)  

85.

việc vẽ tranh

(a)  

86.

việc vẽ tranh

(a)  

87.

vị ấy, ngài ấy

(a)  

88.

hôm kia

(a)  

89.

nhà hát

(a)  

90.

làm việc, lao động

(a)  

91.

gần

(a)  

92.

nhẫn vàng

(a)  

93.

chỗ cấm hút thuốc

(a)  

94.

thứ 6

(a)  

95.

chờ đợi

(a)  

96.

ký túc xá

(a)  

97.

nhiệt độ thời tiết

(a)  

98.

tàu hỏa

(a)  

99.

ga tàu hỏa

(a)  

100.

cơ bản, cơ sở, nền tảng

(a)  

101.

áo dài tay

(a)  

102.

dài

(a)  

103.

tắc đường, kẹt đường

(a)  

104.

cơm cuộn

(a)  

105.

Kim Chi

(a)  

106.

canh Kim Chi

(a)  

107.

sạch sẽ

(a)  

108.

bị đánh thức

(a)  

109.

nhất định

(a)  

110.

bó hoa, lẵng hoa

(a)  

111.

tiệm hoa

(a)  

112.

kết thúc

(a)