Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY YLC7 (1)

Total questions: 61

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

bàn xoay

(a)  

2.

máy trộn âm thanh

(a)  

3.

làm vườn

(a)  

4.

đăng lên Instagram

(a)  

5.

câu đố

(a)  

6.

độc quyền

(a)  

7.

trò ô chữ (giải đố)

(a)  

8.

kiệt quệ, mệt mỏi

(a)  

9.

xã hội hóa

(a)  

10.

thời gian rảnh

(a)  

11.

đặc trưng

(a)  

12.

ngang hàng, cùng trang lứa

(a)  

13.

bao gồm

(a)  

14.

xuất hiện

(a)  

15.

một số, vài

(a)  

16.

dạy kèm

(a)  

17.

nhận được

(a)  

18.

tự học

(a)  

19.

sự cho phép

(a)  

20.

đặc điểm

(a)  

21.

thư pháp

(a)  

22.

sau cùng

(a)  

23.

người có ảnh hưởng

(a)  

24.

chỉ huy, dẫn đầu

(a)  

25.

kì quặc

(a)  

26.

có thể

(a)  

27.

kiếm, kiếm được

(a)  

28.

trung bình

(a)  

29.

la hét

(a)  

30.

bắt đầu

(a)  

31.

một điều may mắn đến sau một chuyện tốt lành nào đó

(a)  

32.

lớp kem phủ trên bánh

(a)  

33.

ngay lập tức

(a)  

34.

bóng gậy

(a)  

35.

bắn cung

(a)  

36.

Đài Quyền Đạo (quốc võ Hàn Quốc)

(a)  

37.

về phía sau

(a)  

38.

máy chéo thuyền

(a)  

39.

phía trên

(a)  

40.

môn thể thao kết hợp golf và bóng đá

(a)  

41.

sự tuyên bố

(a)  

42.

thông báo

(a)  

43.

sự sụp đổ

(a)  

44.

giao

(a)  

45.

khoảng cách

(a)  

46.

thập kỉ

(a)  

47.

miếng lót

(a)  

48.

đo lường

(a)  

49.

phụ thuộc

(a)  

50.

sự quyết tâm

(a)  

51.

chắc chắn

(a)  

52.

trước đó

(a)  

53.

sự thành công

(a)  

54.

giữ kỉ lục

(a)  

55.

làm nên kỉ lục

(a)  

56.

phá vỡ kỉ lục

(a)  

57.

trong thời gian kỷ lục

(a)  

58.

kỉ lục thế giới

(a)  

59.

hồ sơ thường trực

(a)  

60.

hồ sơ bệnh án

(a)  

61.

hồ sơ tài chính

(a)