wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhóm Minh 10 test 7

Total questions: 64

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

tính đồng chất

(a)  

2.

tình tiết

(a)  

3.

chế ngự

(a)  

4.

bài thánh ca

(a)  

5.

sự va mạnh

(a)  

6.

thông thường

(a)  

7.

đặc biệt

(a)  

8.

tốn kém

(a)  

9.

ghi âm

(a)  

10.

tư duy nhanh

(a)  

11.

khán giả xem thể thao

(a)  

12.

khán giả xem ca nhạc

(a)  

13.

khởi xướng 1 chiến dịch

(a)  

14.

khán giả xem qua màn hình

(a)  

15.

say mê

(a)  

16.

trạng thái

(a)  

17.

take in=?(a (a)   )

18.

determined=d (a)  

19.

injury

(a)  

20.

dịu dàng

(a)  

21.

đột ngột

(a)  

22.

dần dần

(a)  

23.

chữa bệnh

(a)  

24.

expensive=?

(a)  

25.

quan trọng

(a)  

26.

hiện tượng

(a)  

27.

chung tay

(a)  

28.

take measures=?

(a)  

29.

ngay từ đầu

(a)  

30.

for example=?

(a)  

31.

không biết

(a)  

32.

phức tạp

(a)  

33.

nhớ

(a)  

34.

người nổi tiếng

(a)  

35.

không bị làm sao đó

(a)  

36.

chất xơ

(a)  

37.

ngũ cốc

(a)  

38.

tiểu đường

(a)  

39.

sự chẩn đoán

(a)  

40.

cú đêm

(a)  

41.

mở rộng

(a)  

42.

hiện tượng

(a)  

43.

sự suy ngẫm

(a)  

44.

tùy bạn

(a)  

45.

chiến dịch

(a)  

46.

thiết bị

(a)  

47.

gây quỹ

(a)  

48.

say đắm, nồng nàn

(a)  

49.

giao phó

(a)  

50.

phân phối

(a)  

51.

nhà hoá sinh

(a)  

52.

tiểu sử

(a)  

53.

ra mắt

(a)  

54.

ngay từ đầu

(a)  

55.

có biện pháp

(a)  

56.

hoàn toàn

(a)  

57.

thăng cấp

(a)  

58.

sự đối đãi

(a)  

59.

quyết định (d...)

(a)  

60.

while=?

(a)  

61.

tập trung

(a)  

62.

tham khảo

(a)  

63.

sự đa dạng sinh học

(a)  

64.

đánh giá

(a)