WorksheetsHSK2 bài 25
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
电视台
a)
b)
c)
d)
2.
Biểu diễn
a)
演员
b)
表演
c)
演出
d)
节目
3.
Tiết mục
a)
演员
b)
表演
c)
演出
d)
节目
4.
Tại sao, vì sao
a)
为什么
b)
什么
c)
怎么样
d)
在哪儿
5.
不错
a)
sai
b)
không sai
c)
không tồi, cũng được
d)
không đúng
6.
他汉语学得很。。。
nỗ lực, cố gắng
a)
流利
b)
听力
c)
努力
7.
我爸爸妈妈很喜欢运动,特别是。。。
chọn từ tương ứng với hình ảnh
a)
走路
b)
打太极拳
c)
打球
d)
跑步
8.
他汉语说得很。。。
a)
顺利
b)
流利
c)
流量
9.
篮球
a)
b)
c)
d)
10.
Kiên trì
a)
坚定
b)
坚决
c)
坚持
11.
Chọn cặp từ trái nghĩa tương ứng với hình ảnh
a)
黑-白
b)
对-错
c)
早-晚
d)
好-坏
12.
老师,。。。的字我不懂,您可以再说一遍吗?
vừa rồi, vừa mới
a)
现在
b)
才
c)
刚才
d)
刚
13.
HSK: 汉语。。。考试
trình độ
a)
水平
b)
水果
c)
苹果
d)
水流
14.
他跑得很。。。
nhanh
a)
筷
b)
快
c)
快
15.
他在做什么?
a)
写
b)
读
c)
看
d)
听
100 %
