wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SERIES 28

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
Monotonous (adj)
a)
đơn điệu, buồn tẻ
b)
hay thay đổi, không kiên định
c)
(n) independent person, người độc lập
d)
chớm nở, mới bắt đầu
2.
Intrinsic (adj)
a)
adj.(thuộc) bản chất, thực chất, bên trong
b)
đơn điệu, buồn tẻ
c)
hay thay đổi, không kiên định
d)
(n) independent person, người độc lập
3.
Onerous (adj)
a)
nặng nề, khó nhọc, phiền hà
b)
adj.(thuộc) bản chất, thực chất, bên trong
c)
đơn điệu, buồn tẻ
d)
hay thay đổi, không kiên định
4.
Parochial (adj)
a)
thiển cận, thiếu kiến thức
b)
nặng nề, khó nhọc, phiền hà
c)
adj.(thuộc) bản chất, thực chất, bên trong
d)
đơn điệu, buồn tẻ
5.
Unequivocal (adj)
a)
rõ ràng, chắc chắn
b)
thiển cận, thiếu kiến thức
c)
nặng nề, khó nhọc, phiền hà
d)
adj.(thuộc) bản chất, thực chất, bên trong
6.
Abrasive (adj)
a)
có tính mài mòn, làm trầy xước, không thân thiện
b)
rõ ràng, chắc chắn
c)
thiển cận, thiếu kiến thức
d)
nặng nề, khó nhọc, phiền hà
7.
Bastion (n)
a)
(n) thành trì, pháo đài
b)
có tính mài mòn, làm trầy xước, không thân thiện
c)
rõ ràng, chắc chắn
d)
thiển cận, thiếu kiến thức
8.
Chagrin (n)
a)
(n) distress; sự căng thẳng
b)
(n) thành trì, pháo đài
c)
có tính mài mòn, làm trầy xước, không thân thiện
d)
rõ ràng, chắc chắn
9.
Clamour (v)
a)
kêu la, la thét, làm ầm ĩ
b)
(n) distress; sự căng thẳng
c)
(n) thành trì, pháo đài
d)
có tính mài mòn, làm trầy xước, không thân thiện
10.
Deft (adj)
a)
khéo léo, khéo tay
b)
kêu la, la thét, làm ầm ĩ
c)
(n) distress; sự căng thẳng
d)
(n) thành trì, pháo đài
11.
Equivocal (adj)
a)
doubtful; ambiguous lập lờ, nước đôi, đáng ngờ, khả nghi; không rõ rệt, không chắc chắn
b)
khéo léo, khéo tay
c)
kêu la, la thét, làm ầm ĩ
d)
(n) distress; sự căng thẳng
12.
Furtive (adj)
a)
(a) lén lút, clandestine, surreptitious
b)
doubtful; ambiguous lập lờ, nước đôi, đáng ngờ, khả nghi; không rõ rệt, không chắc chắn
c)
khéo léo, khéo tay
d)
kêu la, la thét, làm ầm ĩ
13.
Incipient (adj)
a)
chớm nở, mới bắt đầu
b)
(a) lén lút, clandestine, surreptitious
c)
doubtful; ambiguous lập lờ, nước đôi, đáng ngờ, khả nghi; không rõ rệt, không chắc chắn
d)
khéo léo, khéo tay
14.
Maverick (n)
a)
(n) independent person, người độc lập
b)
chớm nở, mới bắt đầu
c)
(a) lén lút, clandestine, surreptitious
d)
doubtful; ambiguous lập lờ, nước đôi, đáng ngờ, khả nghi; không rõ rệt, không chắc chắn
15.
Fickle (adj)
a)
hay thay đổi, không kiên định
b)
(n) independent person, người độc lập
c)
chớm nở, mới bắt đầu
d)
(a) lén lút, clandestine, surreptitious