Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 bài 28

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Môi trường xung quanh

a)

环境

b)

环境周围

c)

周围环境

d)

周围

2.

厨房

a)

b)

c)

d)

3.

客厅

a)

b)

c)

d)

4.

Diện tích

a)

面子

b)

面膜

c)

面积

d)

面前

5.

Chọn từ thích hợp với hình ảnh

a)

房间

b)

房子

c)

房租

6.

我要一套上下午都有。。。的房子。

ánh sáng mặt trời

a)

太阳

b)

阳台

c)

阳光

7.

Chọn từ thích hợp với hình ảnh

a)

自行车

b)

堵车

c)

没有车

d)

很少车

8.

Giao thông

a)

房子

b)

医院

c)

学校

d)

交通

9.

车站

a)

b)

c)

d)

10.

公共汽车

a)

b)

c)

d)

11.

他。。。是他的狗。

a)

后边

b)

前边

c)

旁边

d)

上边

12.

这儿。。。有一个大医院。

gần, lân cận

a)

附近

b)

旁边

c)

前边

d)

上边

13.

我家旁边是一。。。小河,很漂亮,我很喜欢。

a)

把

b)

支

c)

只

d)

条

14.

这是。。。

a)

博物馆

b)

体育馆

c)

饭馆

d)

宾馆

15.

这些车,。。。我觉得很好看,。。。我觉得不太好看。

a)

别的

b)

有的

c)

是的

d)

好的