WorksheetsVokabel Menschen B1.2 14
Total questions: 54
Worksheet time: 39mins
´´ Sự tham gia´´ (ghi cả giống) là:
(a)
´´ Sự nguy hiểm ´´ (ghi cả giống) là:
(a)
Tính từ của ´´ die Gefahr´´ là:
(a)
´´ Sự tự tin ´´ (ghi cả giống) là:
(a)
´´ leo núi ´´ là:
klettern
sichern
verstecken
herausfordern
´´ thử ´´ là:
herausforfern
ausprobieren
klettern
verstecken
´´ văn hóa ´´ là:
die Gesellschaft
die Wirtschaft
die Kultur
die Kunst
´´ nghệ thuật ´´ là:
die Kultur
die Kunst
die Wirtschaft
die Bildung
´´ xã hội ´´ (ghi cả giống) là:
(a)
´´ sự giáo dục ´´ là
die Wirtschaft
die Ernährung
die Bildung
die Ausbildung
´´ kinh tế ´´ (ghi cả giống) là:
(a)
´´ cơ thể ´´ (ghi cả giống) là:
(a)
´´ sự di chuyển, chuyển động´´ là:
die Wirtschaft
die Bewegung
die Bildung
die Ernährung
´´ chắc chắn ´´ là:
klettern
herausfordern
ausdauern
sichern
´´ Trường cao đẳng cộng đồng ´´ (ghi cả giống) là:
(a)
´´ phát hiện ra ´´ là:
entdecken
verstecken
entscheiden
ausdauern
´´ lôi cuốn, cuốn hút ´´ (v) là:
entdecken
verstecken
faszinieren
ausbauen
´´ nước ngoài ´´ (adj) là:
(a)
´´ ẩn đi, giấu đi ´´ là:
entscheiden
ausbauen
entdecken
verstecken
´´ xây dựng, mở rộng thêm ´´ là:
(a)
´´ sự thử thách ´´ (ghi cả giống) là:
(a)
´´ sự lựa chọn ´´ là:
(a)
´´ sức bền ´´ là:
die Ausdauer
die Herausforferung
die Auswahl
die Bildung
´´ thuộc về tâm hồn ´´ (adj) là:
(a)
´´ tiếp quản ´´ (v) là:
(a)
´´ cần, phải có ´´ là:
benötigen
herunterladen
verhalten
überzeugen
´´ trách nghiệm pháp lí ´´ (ghi cả giống) là:
(a)
´´ thoải mái ´´ (về mặt vật lí)
geistig
bequem
angenehm
häufig
Đồng nghĩa của ´´häufig´´ là:
immer
normallerweise
oft
nie
´´ liên hệ, mở rộng mối quan hệ ´´ (cả 1 cụm) là:
(a)
´´ ứng xử ´´ (v) là:
(a)
´´ giao tiếp bằng mắt ´´ là:
(a)
´´ biểu cảm khuôn mặt ´´ là:
Mimik
Gestik
Blickkontakt
Haftung
´´ đạt được ´´ (v) là:
(a)
´´ thuyết phục ´´ là:
herunterladen
überzeugen
benötigen
übernehmen
´´ Nội dung ´´ (ghi cản giống) là:
(a)
´´ bài hát ´´ (ghi cả giống) là:
(a)
´´ giọng ´´ là:
die Stilrichtung
der Geschmack
die Stimme
das Gewürze
´´ hướng phong cách ´´ (ghi cả giống)là:
(a)
´´ giàu có ´´ (adj) là:
(a)
´´ khẩu vị ´´ (ghi cả giống) là:
(a)
´´ kì lạ ´´ là:
reich
exotisch
schick
köstich
´´ sang trọng ´´ (adj) là:
(a)
´´ gia vị ´´ là:
der Geschmack
die Stimme
das Gewürze
die Stilrichtung
´´ công thức nấu ăn ´´ (ghi cả giống) là:
(a)
´´ thay đổi ´´ (v) là:
(a)
´´ thiết kế ´´ là
wegwerfen
entwerfen
ändern
entdecken
´´ cái tạp dề ´´ (ghi cả giống) là:
(a)
´´ khăn lau ´´ (ghi cả giống) là:
(a)
´´ cái kéo ´´ (ghi cả giống) là:
(a)
´´may vá ´´ là:
entdecken
nähen
entwerfen
ändern
Đồng nghĩa với ´´kommen aus´´ là:
(a)
´´ bữa ăn ´´ (ghi cả giống) là:
(a)
´´ chuẩn bị nguyên liệu ´´ (v) là:
(a)
