wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

中文考试

Total questions: 20

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

“你会做越南菜吗?”[Nǐ huì zuò yuènán cài ma]

a)

不好 [bù hǎo]

b)

我可以做 [Wǒ kěyǐ zuò]

c)

不错 [bùcuò]

d)

以后 [yǐhòu]

2.
a)

电视 [diànshì]

b)

电脑 [diànnǎo]

c)

电影 [diànyǐng]

3.

niú nǎi

牛奶

a)
b)
c)
d)
4.

Điền từ vào chỗ trống

“我家离学校很近,每天我___自行车来上课。”[Wǒjiā lí xuéxiào hěn jìn, měitiān wǒ...... zìxíngchē lái shàngkè]

a)

坐 [zuò]

b)

骑 [qí]

c)

打 [dǎ]

d)

跑 [pǎo]

5.

Pinyin đúng của " 公司 "

a)

Gōngsī

b)

Gòng sì

c)

Gōng sǐ

d)

Gōng si

6.

“ 贵” 有什么意思?[“Guì” yǒu shén me yìsi?]

a)

Đắt

b)

Rẻ

c)

Xa

d)

Gần

7.

小丽...........天都很忙,也很累。[Xiǎo lì.........tiān dōu hěn máng, yě hěn lèi.]

a)

今 [jīn]

b)

星期 [xīngqī]

c)

每 [měi]

d)

明 [míng]

8.

我想去北京............,你觉得什么时候去最好?[Wǒ xiǎng qù běijīng.........., nǐ juédé shénme shíhòu qù zuì hǎo?]

a)

睡觉 [shuìjiào]

b)

旅游 [lǚyóu]

c)

运动 [yùndòng]

9.

妈妈做.......晚饭了。[Māmā zuò.......wǎnfànle.]

a)

见 [jiàn]

b)

饱 [bǎo]

c)

好 [hǎo]

d)

懂 [dǒng]

10.

Đừng

a)

别 [bié]

b)

拐 [guǎi]

c)

超 [chāo]

11.

它在桌子..........。[Tā zài zhuōzi...........]

a)

后边 [hòubian]

b)

前边 [qiánbian]

c)

上边 [shàngbian]

d)

下边 [xiàbian]

12.

苹果后面是书。[Píngguǒ hòumiàn shì shū]

a)

b)

c)

d)

13.

Xa

a)

远 [yuǎn]

b)

近 [jìn]

c)

进 [jìn]

d)

这 [zhè]

14.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh

a)

一直走 [Yīzhí zǒu]

b)

往前走 [Wǎng qián zǒu]

c)

往右拐 [Wǎng yòu guǎi]

d)

往左拐 [Wǎng zuǒ guǎi]

15.

Chọn từ thích hợp với hình ảnh

a)

一直走 [Yīzhí zǒu]

b)

往前走 [Wǎng qián zǒu]

c)

往右拐 [Wǎng yòu guǎi]

d)

往左拐 [Wǎng zuǒ guǎi]

16.
a)

一直走 [Yīzhí zǒu]

b)

往前走 [Wǎng qián zǒu]

c)

往右拐 [Wǎng yòu guǎi]

d)

往左拐 [Wǎng zuǒ guǎi]

17.

现在几点?[Xiànzài jǐ diǎn?]

a)

七点十分钟 [Qī diǎn shí fēnzhōng]

b)

十点三十五分钟 [Shí diǎn sānshíwǔ fēnzhōng]

c)

一点五十分钟 [Yī diǎn wǔshí fēnzhōng]

d)

十点十分钟 [Shí diǎn shí fēnzhōng]

18.

Từ vựng nào không phải là phương tiện di chuyển?

a)

汽车 [qìchē]

b)

摩托车 [mótuō chē]

c)

邮局 [yóujú]

d)

火车 [huǒchē]

19.

Nhà bạn ở phía trước nhà tôi

a)

你家在我家后边 [Nǐ jiā zài wǒjiā hòubian]

b)

你家在我家前边 [Nǐ jiā zài wǒjiā qiánbian]

c)

我家在你家前边 [Wǒjiā zài nǐ jiā qiánbian]

d)

我家在你家旁边 [Wǒjiā zài nǐ jiā pángbiān]

20.

八楼...九楼不太远。[Bā lóu... Jiǔ lóu bù tài yuǎn]

a)

哪 [nǎ]

b)

离 [lí]

c)

做 [zuò]

d)

去 [qù]