wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Topic: Relationship

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

What is the Vietnamese translation of break up?

a)
chia tay nhau
b)
tan vỡ
c)
chia tay
d)
chia ly
2.

What is the Vietnamese translation of drift apart?

a)
hòa hợp
b)
xa cách
c)
tách rời
d)
gần gũi
3.

What is the Vietnamese translation of enjoy someone's company?

a)
thích xem phim một mình
b)
thích có ai đó bên cạnh
c)
thích đi chơi một mình
d)
thích ăn ngon
4.

What is the Vietnamese translation of to fall head over heels in love?

a)

yêu bình thường

b)
yêu nhẹ nhàng
c)
yêu đơn giản
d)
yêu cuồng nhiệt
5.

What is the Vietnamese translation of fall out with?

a)
cãi nhau với
b)
cãi vã
c)
đi ra ngoài
d)
tranh luận với
6.

What is the Vietnamese translation of get on well with?

a)
không hòa hợp với
b)
có mối quan hệ xấu với
c)
tránh xa nhau
d)
hòa hợp với
7.

What is the Vietnamese translation of go back years?

a)
quay lại một năm
b)
quay trở lại
c)
trở lại nhiều tháng
d)

biết ai đó rất lâu

8.

What is the Vietnamese translation of having ups and downs?

a)
có biến động
b)
có thăng bằng
c)
có thăng trầm
d)
có lên xuống
9.

What is the Vietnamese translation of having a healthy relationship?

a)
có mối quan hệ xấu
b)
có mối quan hệ lành mạnh
c)
có mối quan hệ bình thường
d)
có mối quan hệ phức tạp
10.

What is the Vietnamese translation of match made in heaven?

a)
cặp đôi tuyệt vời
b)
cặp đôi lý tưởng
c)
cặp đôi trời định
d)
cặp đôi hoàn hảo
11.

What is the Vietnamese translation of seeing eye to eye?

a)
nhìn khác hướng
b)
nhìn cùng một hướng
c)
nhìn về phía trước
d)
nhìn xa hơn
12.

What is the Vietnamese translation of hitting it off?

a)
có cảm tình ngay lập tức
b)
cảm thấy khó chịu
c)
không có cảm tình
d)
không thích nhau
13.

What is the Vietnamese translation of love at first sight?

a)
tình yêu đầu tiên
b)
tình yêu chớp nhoáng
c)
yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên
d)
tình yêu sét đánh
14.

What is the Vietnamese translation of tying the knot?

a)
kết nối
b)
kết thúc
c)
kết hôn
d)
kết bạn
15.

What is the Vietnamese translation of having a spat with someone?

a)
cãi nhau với ai đó
b)
đồng ý với ai đó
c)
nói chuyện với ai đó
d)
tranh cãi với ai đó
16.

What is the Vietnamese translation of splitting up?

a)
chia tay nhau
b)
chia sẻ
c)
chia rẽ
d)
chia tay
17.

What is the Vietnamese translation of cheating on?

a)
phản bội
b)
cắm sừng
c)
lừa dối
d)
gian lận
18.

What is the Vietnamese translation of settling down?

a)
định cư lâu dài
b)
tìm kiếm việc làm
c)
chuyển nhà mới
d)
an cư lạc nghiệp
19.

What is the Vietnamese translation of feeling lovelorn?

a)
cảm thấy hạnh phúc trong tình yêu
b)
cảm thấy buồn bã
c)
cảm thấy yêu đời
d)
cảm thấy đơn côi trong tình yêu