Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng Bài11

Total questions: 59

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

có

(a)  

2.

có con

(a)  

3.

ở Nhật

(a)  

4.

mất, tốn (thời gian, tiền bạc)

(a)  

5.

nghỉ làm việc

(a)  

6.

1cái (dùng để đếm đồ vật)

(a)  

7.

2 cái

(a)  

8.

3cái

(a)  

9.

4cái

(a)  

10.

5 cái

(a)  

11.

6 cái

(a)  

12.

7 cái

(a)  

13.

8 cái

(a)  

14.

9 cái

(a)  

15.

10 cái

(a)  

16.

mấy cái, bao nhiêu cái

(a)  

17.

1 người

(a)  

18.

2 người

(a)  

19.

ーngười

(a)  

20.

ーcái (dùng để đếm máy móc, xe cộ, v.v.)

(a)  

21.

ーtờ, tấm (dùng để đếm những vật mỏng như tờ giấy, con tem v.v.)

(a)  

22.

ーlần

(a)  

23.

táo

(a)  

24.

quýt

(a)  

25.

bánh san-uých

(a)  

26.

món [cơm] cà -ri

(a)  

27.

kem

(a)  

28.

tem

(a)  

29.

bưu thiếp

(a)  

30.

phong bì

(a)  

31.

(bưu phẩm) gửi nhanh

(a)  

32.

(bưu phẩm) gửi bảo đảm

(a)  

33.

gửi bằng đường hàng ko

(a)  

34.

gửi bằng đường biển

(a)  

35.

bố mẹ

(a)  

36.

anh trai

(a)  

37.

anh chị em

(a)  

38.

anh trai (dùng cho ng khác)

(a)  

39.

chị gái

(a)  

40.

chị gái (dùng cho ng khác)

(a)  

41.

em trai

(a)  

42.

em trai (dùng cho ng khác)

(a)  

43.

em gái

(a)  

44.

em gái (dùng cho ng khác)

(a)  

45.

nước ngoài

(a)  

46.

ーtiếng

(a)  

47.

ーtuần

(a)  

48.

ーtháng

(a)  

49.

ーnăm

(a)  

50.

khoảng ~

(a)  

51.

bao lâu

(a)  

52.

xin mời vào/ xin chào quý khách

(lời chào của ng bán hàng với khách hàng)

(a)  

53.

trời đẹp nhỉ

(a)  

54.

anh/chị đi ra ngoài đấy à

(a)  

55.

tôi đi ~một chút

(a)  

56.

tôi đi rồi sẽ về

(a)  

57.

anh/chị đi rồi lại về nhé

(a)  

58.

sau đó, tiếp nữa

(a)  

59.

Úc

(a)