WorksheetsN5_Kanji Look and Learn_Unit 2
Total questions: 36
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
日曜日
a)
Sunday_ chủ nhật
b)
( にちようび )
c)
Monday_ thứ 2
d)
( げつようび )
2.
日本
a)
Japan _ Nhật Bản
b)
( にほん/にっぽん )
c)
Sunday_ chủ nhật
d)
( にちようび )
3.
今日
a)
today _ hôm nay
b)
( きょう )
c)
this month _ tháng này
d)
( こんげつ )
4.
一月
a)
January _ tháng 1
b)
( いちがつ)
c)
this month _ tháng này
d)
(いちじ)
5.
月曜日
a)
Monday_ thứ 2
b)
( げつようび )
c)
Sunday_ chủ nhật
d)
( にちようび )
6.
今月
a)
this month _ tháng này
b)
( こんげつ )
c)
today _ hôm nay
d)
( きょう )
7.
月
a)
month/ moon_tháng/ mặt trăng
b)
( げつ / つき )
c)
this month _ tháng này
d)
( こんげつ )
8.
火曜日
a)
Tuesday _thứ 3
b)
( かようび )
c)
Thursday_ thứ 5
d)
(もくようび)
9.
火
a)
fire_ngọn lửa
b)
( ひ )
c)
water_nước
d)
( みず )
10.
水曜日
a)
Wednesday_ thứ 4
b)
(すいようび)
c)
Tuesday _thứ 3
d)
( かようび )
11.
水
a)
water_nước
b)
( みず )
c)
tree_ cây cối
d)
(き)
12.
木曜日
a)
Thursday_ thứ 5
b)
(もくようび)
c)
Tuesday _thứ 3
d)
( かようび )
13.
木
a)
tree_ cây cối
b)
(き)
c)
soil_ đất
d)
(つち)
14.
金曜日
a)
Friday_ thứ 6
b)
(きんようび)
c)
Wednesday_ thứ 4
d)
(すいようび)
15.
お金
a)
money _tiền
b)
(お かね)
c)
temple_ chùa
d)
(おてら)
16.
土曜日
a)
Saturday_ thứ 7
b)
(どようび)
c)
Thursday_ thứ 5
d)
(もくようび)
17.
土
a)
soil_ đất
b)
(つち)
c)
tree_ cây cối
d)
(き)
18.
曜日
a)
day of the week_ ngày trong tuần
b)
(ようび)
c)
this month _ tháng này
d)
( こんげつ )
19.
本
a)
book_ sách
b)
(ほん)
c)
soil_ đất
d)
(つち)
20.
一本
a)
one (long and thin object)_ 1 cái (đếm vật thon dài)
b)
(いっぽん)
c)
book_ sách
d)
( いちがつ)
21.
二本
a)
Two (long and thin objects)_2 cái (đếm vật thon dài)
b)
(にほん)
c)
Japan _ Nhật Bản
d)
(にっぽん)
22.
三本
a)
3 (long and thin objects)_3 cái (đếm vật thon dài)
b)
(さんぼん)
c)
(さんほん)
d)
(さんぽん)
23.
人
a)
people_ người
b)
(ひと)
c)
soil_ đất
d)
(つち)
24.
日本人
a)
Japanese person_ người Nhật Bản
b)
(にほん じん)
c)
(にほん ひと)
d)
(にほん ちん)
25.
一人
a)
1 person / người
b)
(ひとり)
c)
( いち ひと)
d)
( いちがつ)
26.
二人
a)
2 person / người
b)
(ふたり)
c)
(ひとり)
d)
(にほん)
27.
三人
a)
3 person / người
b)
(さんにん)
c)
(さんたり)
d)
(ふたり)
28.
一人で
a)
by oneself_một mình
b)
(ひとりで)
c)
(ひとり)
d)
(ふたり)
29.
今
a)
now_ bây giờ, lúc này
b)
(いま)
c)
(つち)
d)
(ほん)
30.
お寺
a)
temple_ chùa
b)
(おてら)
c)
(お かね)
d)
( きょう )
31.
一時
a)
1 hour/ giờ
b)
(いちじ)
c)
( いちがつ)
d)
( いち ひと)
32.
三時半
a)
3h30
b)
(さんじはん)
c)
(さんにん)
d)
(はんぶん)
33.
半分
a)
half_một nửa
b)
(はんぶん)
c)
(さんにん)
d)
3h30
34.
五分
a)
5 minutes / phút
b)
(ごふん)
c)
(ごぶん)
d)
half_một nửa
35.
じっぷん . じゅっぷん
a)
10 minutes / phút
b)
十分
c)
五分
d)
5 minutes / phút
36.
分かる
a)
understand_hiểu
b)
(わかる)
c)
(わける)
d)
(ねかる)
100 %
