wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vững Chắc HSK1

Total questions: 66

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Em hãy điền trống trong câu: Âm “p” là ......

a)

thanh mẫu

b)

vận mẫu

c)

thanh điệu

2.

Em hãy điền trống trong câu: Âm “b” là ......

a)

thanh mẫu bật hơi

b)

vận mẫu

c)

thanh mẫu không bật hơi

3.

Em hãy điền trống trong câu: Âm “d” là ......

a)

âm mặt lưỡi

b)

âm gốc lưỡi

c)

âm đầu lưỡi

4.

Em hãy điền trống trong câu: Âm “q” là ......

a)

âm môi, không bật hơi

b)

âm môi, bật hơi

c)

âm mặt lưỡi, bật hơi

5.

Em hãy điền trống trong câu: Âm “k” là ......

a)

thanh mẫu không bật hơi

b)

vận mẫu

c)

âm gốc lưỡi, bật hơi

6.

Em hãy điền trống trong câu: Vận mẫu “ia” khi độc lập làm âm tiết thì viết là ......

a)

ya

b)

ia

c)

a

7.

Em hãy điền trống trong câu: Vận mẫu “uo” khi độc lập làm âm tiết thì viết là ......

a)

uo

b)

ou

c)

wo

8.

Em hãy điền trống trong câu: Vận mẫu “ü” khi độc lập làm âm tiết thì viết là ......

a)

yu

b)

uy

c)

ue

9.

Em hãy điền trống trong câu: Vận mẫu “üe” khi độc lập làm âm tiết thì viết là ......

a)

ye

b)

yue

c)

ue

10.

Em hãy điền trống trong câu: Vận mẫu “er” khi độc lập làm âm tiết thì viết là ......

a)

e

b)

r

c)

er

11.

Âm tiết “tà” mang thanh ......

a)

một

b)

ba

c)

bốn

12.

Âm tiết “nǎ” mang thanh ......

a)

một

b)

ba

c)

bốn

13.

Âm tiết “gē” mang thanh ......

a)

một

b)

ba

c)

bốn

14.

Âm tiết “ma” mang thanh ......

a)

một

b)

ba

c)

nhẹ

15.

Thanh điệu trong câu “Nǐ hǎo” đọc là ......

a)

thanh 1 + thanh 3

b)

thanh 2 + thanh 3

c)

thanh 3 + thanh 2

16.

là nét ......

a)

sổ

b)

ngang

c)

hất

17.

Thanh điệu trong câu “Nǐ hǎo” đọc là ......

a)

thanh 1 + thanh 3

b)

thanh 2 + thanh 3

c)

thanh 3 + thanh 2

18.

1. là nét ......

a)

sổ

b)

ngang

c)

hất

19.

2. là nét ......

a)

ngang

b)

ngang móc

c)

hất móc

20.

3. là nét ......

a)

gập ngang

b)

ngang gập

c)

móc

21.

4. là nét ......

a)

sổ

b)

mác

c)

hất

22.

5. , là nét ......

a)

móc sổ

b)

sổ móc

c)

gập

23.

6. là nét ......

a)

sổ móc

b)

sổ gập

c)

ngang sổ

24.

7. là nét ......

a)

hất

b)

chấm

c)

phẩy

25.

8. là nét ......

a)

chấm

b)

phẩy

c)

hất

26.

9. là nét ......

a)

ngang gập

b)

hất

c)

ngang phẩy

27.

10. là nét ......

a)

sổ gập

b)

phẩy gập

c)

sổ gập

28.

11. là nét ......

a)

phẩy

b)

hất

c)

chấm

29.

12. là nét ......

a)

sổ móc

b)

ngang móc

c)

móc nghiêng

30.

a)

móc nằm

b)

ngang móc

c)

ngang gập

31.

14. là nét ......

a)

sổ gập

b)

phẩy gập

c)

sổ móc

32.

15. là nét ......

a)

ngang gập móc

b)

ngang gập gập

c)

ngang móc móc

33.

16. là nét ......

a)

ngang phẩy móc

b)

ngang sổ móc

c)

ngang gập gập móc

34.

17. là nét ......

a)

sổ gập

b)

sổ gập móc

c)

sổ ngang gập

35.

18. là nét ......

a)

sổ móc

b)

sổ gập

c)

sổ gập gập móc

36.

1. là bộ ......

a)

nhân đứng

b)

nhĩ

c)

nữ

37.

2. là bộ ......

a)

tử

b)

nhật

c)

nữ

38.

3. là bộ ......

a)

b)

tử

c)

nữ

39.

4. là bộ ......

a)

bốn nét chấm hỏa

b)

băng

c)

ba nét chấm thủy

40.

5. là bộ ......

a)

môn

b)

ngôn

c)

thốn

41.

6. là bộ ......

a)

nhân đứng

b)

hựu

c)

tử

42.

7. là bộ ......

a)

thốn

b)

tay

c)

nữ

43.

8. là bộ ......

a)

hựu

b)

tâm nằm

c)

tâm đứng

44.

Nét thứ 2 của chữ 好là

4 lines
45.

Nét thứ 2 của chữ 好là nét ......

a)

ngang

b)

phẩy

c)

ngang phẩy

46.

Nét thứ 4 của chữ 对là nét ......

a)

ngang

b)

phẩy

c)

ngang phẩy

47.

Nét thứ 5 của chữ 关là nét ......

a)

ngang

b)

phẩy

c)

ngang phẩy

48.

Nét thứ 5 của chữ 系là nét ......

a)

chấm

b)

sổ móc

c)

ngang phẩy

49.

Nét thứ 4 của chữ 你là nét ......

a)

ngang móc

b)

sổ móc

c)

phẩy

50.

Nét thứ 4 của chữ 们là nét ......

a)

ngang

b)

phẩy

c)

sổ

51.

Nét thứ 6 của chữ 没là nét ......

a)

ngang

b)

phẩy

c)

ngang phẩy

52.

Nét thứ 6 của chữ 起là nét ......

a)

ngang

b)

phẩy

c)

ngang phẩy

53.

Nét thứ 3 của chữ 不là nét ......

a)

ngang

b)

phẩy

c)

sổ

54.

Nét thứ 8 của chữ 您là nét ......

a)

móc nằm

b)

phẩy

c)

chấm

55.

Phiên âm của từ 你 là:

a)

a.

b)

b.

c)

c.

56.

Phiên âm của từ 您là:

a)
b)
c)
57.

Phiên âm của từ 好 là:

a)
b)
c)
58.

Phiên âm của từ 你们là:

a)
b)
c)
59.

Phiên âm của 对不起 là:

a)
b)
c)
60.

Phiên âm của 没 là:

a)
b)
c)
61.

Phiên âm của từ 关系 là:

a)
b)
c)
62.

Phiên âm của 你好 là:

a)
b)
c)
63.

Tìm câu hội thoại phù hợp với tranh

a)

你好 !

b)

您好!

c)

你们好!

64.

Tìm câu hội thoại phù hợp với tranh

a)

你好 !

b)

您好!

c)

你们好!

65.

Tìm câu hội thoại phù hợp với tranh

a)

你好 !

b)

您好!

c)

你们好!

66.

Tìm câu hội thoại phù hợp với tranh

a)

没关系!

b)

您好!

c)

对不起!