wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Introduction Unit

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

buộc tội hoặc cáo buộc ai đó vì đã làm điều gì

(a)  

2.

lo lắng (a)

(a)  

3.

sự lo lắng (n)

(a)  

4.

xin lỗi (v)



(a)  

5.

lời/ sự xin lỗi (n)

(a)  

6.

thái độ, quan điểm (n)

(a)  

7.

hành vi, cách cư xử

(a)  

8.

người sống trăm tuổi (n)

(a)  

9.

thống trị, chiếm ưu thế, lấn át (v)

(a)  

10.

già; cao tuổi (a)

(a)  

11.

di cư (v)

(a)  

12.

cuộc triển lãm (n)

(a)  

13.

tình hình tài chín h (n phrase)

(a)  

14.

trẻ sơ sinh (n)

(a)  

15.

thừa hưởng, thừa kế (v)

(a)  

16.

làm khó chịu, bực bội (v)

(a)  

17.

khăng khăng, nhất định đòi (v)

(a)  

18.

đáng nhớ (a)

(a)  

19.

trung niên (a)

(a)  

20.

khu xóm, khu phố (n)

(a)