wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N5_Kanji Look and Learn_Unit 3

Total questions: 36

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.
a)
above, top _ trên, phía trên
b)
(うえ)
c)
under, below _ phía dưới
d)
(した)
2.
上げる
a)
to raise _ nâng lên, giơ lên
b)
(あげる)
3.
上手な
a)
good at_ giỏi
b)
(じょうずな)
c)
right hand __ tay phải
d)
(みぎて)
4.
a)
under, below _ phía dưới
b)
(した)
c)
above, top _ trên, phía trên
d)
(うえ)
5.
下げる
a)
to lower _ hạ xuống
b)
(さげる)
c)
Please (give) me...Xin hãy...cho tôi !
d)
(ください)
6.
下さい
a)
Please (give) me...Xin hãy...cho tôi !
b)
(ください)
c)
to lower _ hạ xuống
d)
(さげる)
7.
a)
inside, middle _ bên trong
b)
(なか)
c)
outside __ bên ngoài
d)
(そと)
8.
a)
outside __ bên ngoài
b)
(そと)
c)
inside, middle _ bên trong
d)
(なか)
9.
a)
right __ bên phải
b)
(みぎ)
c)
left __ bên trái
d)
(ひだり)
10.
右手
a)
right hand __ tay phải
b)
(みぎて)
c)
good at_ giỏi
d)
(じょうずな)
11.
工場
a)
factory __ công trường
b)
(こうじょう)
c)
right hand __ tay phải
d)
(みぎて)
12.
a)
left __ bên trái
b)
(ひだり)
c)
right __ bên phải
d)
(みぎ)
13.
左手
a)
left hand __ tay trái
b)
(ひだりて)
c)
right hand __ tay phải
d)
(みぎて)
14.
a)
before __ trước khi, phía trước
b)
(まえ)
c)
outside __ bên ngoài
d)
(そと)
15.
名前
a)
name __ tên (người)
b)
(なまえ)
c)
.P.M.. giờ chiều
d)
(ごご)
16.
後ろ
a)
behind __ phía sau, đằng sau
b)
(うしろ)(ご)
c)
later __ sau khi...
d)
(あとで)
17.
クラスの後
a)
after class ___ sau buổi học, sau giờ lên lớp
b)
(クラスのあと)
c)
Southeast Asia __ Đông Nam Á
d)
(とうなんアジア)
18.
後で
a)
later __ sau khi...
b)
(あとで)
c)
.P.M.. giờ chiều
d)
(ごご)
19.
a)
noon __ trưa
b)
(ご)
c)
gate __ cổng
d)
(もん)
20.
午後
a)
.P.M.. giờ chiều
b)
(ごご)
c)
A.M... giờ sáng
d)
(ごぜん)
21.
午前
a)
A.M... giờ sáng
b)
(ごぜん)
c)
.P.M.. giờ chiều
d)
(ごご)
22.
午前中
a)
in the morning __ trong buổi sáng
b)
(ごぜんちゅう)
c)
A.M... giờ sáng
d)
(ごぜん)
23.
a)
gate __ cổng
b)
(もん)
c)
between __ ở giữa
d)
(あいだ)
24.
a)
between __ ở giữa
b)
(あいだ)
c)
gate __ cổng
d)
(もん)
25.
時間
a)
time __ thời gian
b)
(じかん)
c)
A.M... giờ sáng
d)
(ごぜん)
26.
二時間
a)
two hours __ hai tiếng
b)
(にじかん)
c)
time __ thời gian
d)
(じかん)
27.
一週間
a)
one week __ một tuần
b)
(いっしゅうかん)
c)
time __ thời gian
d)
(じかん)
28.
a)
east __ phía Đông
b)
(ひがし)
c)
west __ phía tây
d)
(にし)
29.
東口
a)
east exit __ cửa phía Đông
b)
(ひがしぐち)
c)
west exit __ cửa phía Tây
d)
(にしぐち)
30.
西
a)
west __ phía tây
b)
(にし)
c)
east __ phía Đông
d)
(ひがし)
31.
西口
a)
west exit __ cửa phía Tây
b)
(にしぐち)
c)
east exit __ cửa phía Đông
d)
(ひがしぐち)
32.
a)
south __ phía Nam
b)
(みなみ)
c)
east __ phía Đông
d)
(ひがし)
33.
南口
a)
south exit __ cửa phía Nam
b)
(みなみぐち)
c)
west exit __ cửa phía Tây
d)
(にしぐち)
34.
東南アジア
a)
Southeast Asia __ Đông Nam Á
b)
(とうなんアジア)
c)
after class ___ sau buổi học, sau giờ lên lớp
d)
(クラスのあと)
35.
a)
north __ phía bắc
b)
(きた)
c)
east __ phía Đông
d)
(ひがし)
36.
北口
a)
north exit __ cửa phía bắc
b)
(きたぐち)
c)
east exit __ cửa phía Đông
d)
(ひがしぐち)