Font size
WorksheetsHSK1 BÀI 11-15
Total questions: 62
Worksheet time: 35mins
认识
rènshi
rénshì
ránshù
ránshì
年
nián
niǎn
nén
néng
大学
dàxué
dàxié
tàxué
dāxué
饭店
fàndiàn
fàngdiàn
pàndiàn
fàndèn
出租车
chūzūchē
zhūcūchē
chūzhūchē
cūzūchē
一起
yìqǐ
yìchǐ
yìcǐ
yìxǐ
高兴
gāoxìng
gāoxīng
kāoxìng
kāoxìn
飞机
fēijī
pēijī
fēijì
fēijǐ
听
tīng
dīng
tiān
tēng
坐
zuò
chuò
zhuò
zuō
Từ nào có nghĩa là MÁY BAY
飞机
飞起
飞行
手机
Từ nào có nghĩa là KHÁCH SẠN
饭店
饭厅
商店
饭馆
Từ nào có nghĩa là QUEN BIẾT
认识
认字
知识
认知
Từ nào có nghĩa là VUI
高兴
兴致
兴趣
高薪
Từ nào có nghĩa là CÙNG NHAU
一起
一月
一块
一走
Chọn pinyin đúng với chữ Hán: 现在
xiànzài
xiānzài
xiànzāi
xiānzāi
Chọn pinyin đúng với chữ Hán: 电影
diànyǐng
diǎnyǐng
diānyǐng
diānyīng
Chọn câu thích hợp với nội dung tranh
他们在看电影。
他们在学习。
他们在吃饭。
他们在看汉语书。
Chọn từ thích hợp với nội dung tranh
十一点十一分
十一分十一点
十一点十一
一十一点一十一分
Chọn chữ Hán thích hợp điền vào chỗ trống:
我想在这儿_____三天。
住
佳
往
主
Chọn đáp án thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại:
A: 他什么时候回家?
B: _____。
中午十二点。
他三天前来。
他不好。
现在十二点。
Chọn pinyin đúng với chữ Hán: 天气
tiānqì
tiānqi
tiànqì
tiànqi
Chọn chữ Hán đúng với pinyin: xiē
些
写
谢
买
Chọn câu thích hợp với nội dung tranh
今天下雨了。
今天不下雨。
今天很冷。
明天不会下雨。
Chọn câu thích hợp với nội dung tranh
他身体不好。
他身体太好了。
他身体很好。
他身体好了。
Chọn đáp án thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại:
A: 你的汉语怎么样?
B: _____。
不太好。
不太热。
不太冷。
不很好。
Chọn đáp án thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại:
A: 他喜欢吃什么?
B: _____。
他喜欢吃水果。
他喜欢看电影。
他喜欢喝水。
他喜欢做中国菜。
Chọn pinyin đúng với chữ Hán: 睡觉
shuì jiào
shuī jiāo
shuǐ jiǎo
shuī jiào
Chọn pinyin đúng với chữ Hán: 电视
diànshì
diānshī
diànshi
diānshi
Chọn chữ Hán đúng với pinyin: ba
吧
呢
吗
叫
Chọn đáp án thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại:
A: _____?
B: 我在看书呢。
你在做什么呢?
你去哪儿学习?
你会说汉语吗?
你晚上会做什么?
Chọn câu phù hợp với nội dung tranh
他喜欢看电视。
他不看电视。
他没在看电视呢。
他看汉语书。
Sắp xếp các từ sau thành câu:
妈妈 / 电话 / 给 / 晚上 / 打 / 我。
(a)
Chọn pinyin đúng với chữ Hán: 东西
dōngxi
dōngxì
tōngxì
dōngsì
Chọn câu phù hợp với nội dung tranh
他开车回家。
他不会开车。
他和朋友开车。
他和朋友学开车。
Chọn chữ Hán thích hợp điền vào chỗ trống:
他的衣服很_____亮。
漂
票
腰
嫖
Chọn đáp án thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại:
A: 她去哪儿了?
B: _____。
她去买衣服了。
他去买东西了。
她晚上看电影。
她喜欢吃水果。
Đâu là từ khác loại với các từ còn lại?
商店
杯子
衣服
水果
Sắp xếp các từ sau thành câu:
都 / 看 / 喜欢 / 中国 / 不 / 他们 / 电影 。
(a)
Chọn pinyin đúng với chữ Hán: 认识
rènshi
rènshǐ
rènshì
rènshí
Chọn pinyin đúng với chữ Hán: 出租车
chūzūchē
zhūzūchē
chūcūchē
chūzhūchē
Chọn đáp án thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại:
A: _____?
B: 我是在大学学的。
你是在哪儿学汉语的?
你是在哪儿做越南菜的?
你是在哪儿坐飞机的?
你是在哪儿买书的?
Chọn đáp án thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại:
A: _____?
B: 我是坐飞机来的。
你是怎么来的?
你是在哪儿买的?
你是怎么走的?
你是什么时候学的?
Chọn câu thích hợp với nội dung tranh
我们是大学同学。
我们在越南认识的。
我们是一起来的。
我们2022年6月认识。
Sắp xếp các từ sau thành câu:
我 / 也 / 高兴 / 你 / 很 / 认识 !
(a)
