Font size
WorksheetsVOCAB UPPER - U18
Total questions: 86
Worksheet time: 43mins
Dù lượn
(a)
Bóng gỗ (10 ki)
(a)
Đấu kiếm
(a)
Cưỡi ngựa vượt rào
(a)
Lướt ván buồm
(a)
Trượt ván tuyết
(a)
Lặn với bình dưỡng khí
(a)
Bi-da, bi-a
(a)
Đua xe
(a)
Bắn cung
(a)
Đánh gôn
(a)
Gậy gôn
(a)
Bóng quần, quần vợt, cầu lông
(a)
Vợt
(a)
Phi tiêu
(a)
Phi tiêu
(a)
Cung tên
(a)
Bóng gậy, bóng bàn, bóng chày
(a)
Gậy
(a)
Gậy, que (khúc côn cầu)
(a)
Gậy đánh bi-da
(a)
Mái chèo
(a)
Mái chèo dài
(a)
Cần câu
(a)
Điền kinh
(a)
Ném đĩa
(a)
Ném lao
(a)
Nhảy cao
(a)
Nhảy xa
(a)
Thể dục dụng cụ
(a)
Nhảy sào
(a)
Vận động viên chạy nước rút
(a)
Vận động viên chạy đường dài
(a)
Cuộc chạy marathon
(a)
Kỷ lục
(a)
Giữ kỷ lục
(a)
Đủ điều kiện, vượt qua vòng loại
(a)
Loại khỏi cuộc thi
(a)
Đến vòng bán kết
(a)
Cúp, danh hiệu
(a)
Trọng tài
(a)
Khán giả
(a)
Dụng cụ thể thao
(a)
