wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB UPPER - U18

Total questions: 86

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Dù lượn

(a)  

2.

Bóng gỗ (10 ki)

(a)  

3.

Đấu kiếm

(a)  

4.

Cưỡi ngựa vượt rào

(a)  

5.

Lướt ván buồm

(a)  

6.

Trượt ván tuyết

(a)  

7.

Lặn với bình dưỡng khí

(a)  

8.

Bi-da, bi-a

(a)  

9.

Đua xe

(a)  

10.

Bắn cung

(a)  

11.

Đánh gôn

(a)  

12.

Gậy gôn

(a)  

13.

Bóng quần, quần vợt, cầu lông

(a)  

14.

Vợt

(a)  

15.

Phi tiêu

(a)  

16.

Phi tiêu

(a)  

17.

Cung tên

(a)  

18.

Bóng gậy, bóng bàn, bóng chày

(a)  

19.

Gậy

(a)  

20.

Gậy, que (khúc côn cầu)

(a)  

21.

Gậy đánh bi-da

(a)  

22.

Mái chèo

(a)  

23.

Mái chèo dài

(a)  

24.

Cần câu

(a)  

25.

Điền kinh

(a)  

26.

Ném đĩa

(a)  

27.

Ném lao

(a)  

28.

Nhảy cao

(a)  

29.

Nhảy xa

(a)  

30.

Thể dục dụng cụ

(a)  

31.

Nhảy sào

(a)  

32.

Vận động viên chạy nước rút

(a)  

33.

Vận động viên chạy đường dài

(a)  

34.

Cuộc chạy marathon

(a)  

35.

Kỷ lục

(a)  

36.

Giữ kỷ lục

(a)  

37.

Đủ điều kiện, vượt qua vòng loại

(a)  

38.

Loại khỏi cuộc thi

(a)  

39.

Đến vòng bán kết

(a)  

40.

Cúp, danh hiệu

(a)  

41.

Trọng tài

(a)  

42.

Khán giả

(a)  

43.

Dụng cụ thể thao

(a)  

44.
Hang-gliding
a)
Dù lượn
b)
Bóng gỗ (10 ki)
c)
Đấu kiếm
d)
Lướt ván buồm
45.
(Ten-pin) bowling
a)
Bóng gỗ (10 ki)
b)
Dù lượn
c)
Đấu kiếm
d)
Lướt ván buồm
46.
Fencing
a)
Đấu kiếm
b)
Cưỡi ngựa vượt rào
c)
Lướt ván buồm
d)
Bóng gỗ (10 ki)
47.
Showjumping
a)
Cưỡi ngựa vượt rào
b)
Đấu kiếm
c)
Lướt ván buồm
d)
Dù lượn
48.
Windsurfing
a)
Lướt ván buồm
b)
Đấu kiếm
c)
Dù lượn
d)
Trượt ván tuyết
49.
Snowboarding
a)
Trượt ván tuyết
b)
Đấu kiếm
c)
Lướt ván buồm
d)
Dù lượn
50.
Scuba diving
a)
Lặn với bình dưỡng khí
b)
Lướt ván buồm
c)
Trượt ván tuyết
d)
Dù lượn
51.
Snooker/pool/billiards
a)
Bi-da, bi-a
b)
Đấu kiếm
c)
Lướt ván buồm
d)
Cưỡi ngựa vượt rào
52.
Motor racing
a)
Đua xe
b)
Cưỡi ngựa vượt rào
c)
Bi-da, bi-a
d)
Lướt ván buồm
53.
Archery
a)
Bắn cung
b)
Đấu kiếm
c)
Bi-da, bi-a
d)
Cưỡi ngựa vượt rào
54.
Golf
a)
Đánh gôn
b)
Đua xe
c)
Bắn cung
d)
Lướt ván buồm
55.
Club
a)
Gậy gôn
b)
Gậy đánh bi-da
c)
Gậy khúc côn cầu
d)
Gậy bóng chày
56.
Squash/tennis/badminton
a)
Bóng quần, quần vợt, cầu lông
b)
Gậy gôn
c)
Gậy đánh bi-da
d)
Đánh gôn
57.
Racket
a)
Vợt
b)
Gậy gôn
c)
Gậy khúc côn cầu
d)
Gậy đánh bi-da
58.
Darts
a)
Phi tiêu
b)
Gậy gôn
c)
Gậy đánh bi-da
d)
Gậy bóng chày
59.
Dart
a)
Phi tiêu
b)
Gậy gôn
c)
Gậy đánh bi-da
d)
Gậy bóng chày
60.
Bow
a)
Cung tên
b)
Phi tiêu
c)
Gậy bóng chày
d)
Gậy đánh bi-da
61.
Cricket/table tennis/baseball
a)
Bóng gậy, bóng bàn, bóng chày
b)
Cung tên
c)
Gậy bóng chày
d)
Gậy đánh bi-da
62.
Bat
a)
Gậy
b)
Gậy đánh bi-da
c)
Gậy khúc côn cầu
d)
Vợt
63.
Stick
a)
Gậy, que (khúc côn cầu)
b)
Gậy gôn
c)
Gậy đánh bi-da
d)
Phi tiêu
64.
Cue
a)
Gậy đánh bi-da
b)
Gậy gôn
c)
Gậy khúc côn cầu
d)
Cung tên
65.
Paddle
a)
Mái chèo
b)
Gậy gôn
c)
Gậy đánh bi-da
d)
Gậy khúc côn cầu
66.
Oar
a)
Mái chèo dài
b)
Mái chèo
c)
Gậy gôn
d)
Gậy khúc côn cầu
67.
Rod/line
a)
Cần câu
b)
Mái chèo
c)
Mái chèo dài
d)
Vợt
68.
Athletics
a)
Điền kinh
b)
Ném đĩa
c)
Ném lao
d)
Nhảy cao
69.
Discus (throw)
a)
Ném đĩa
b)
Nhảy cao
c)
Ném lao
d)
Nhảy xa
70.
Javelin
a)
Ném lao
b)
Nhảy cao
c)
Ném đĩa
d)
Nhảy xa
71.
High jump
a)
Nhảy cao
b)
Nhảy xa
c)
Ném đĩa
d)
Ném lao
72.
Long jump
a)
Nhảy xa
b)
Nhảy cao
c)
Ném lao
d)
Ném đĩa
73.
Gymnastics
a)
Thể dục dụng cụ
b)
Nhảy cao
c)
Ném lao
d)
Ném đĩa
74.
Pole vault
a)
Nhảy sào
b)
Nhảy cao
c)
Ném lao
d)
Nhảy xa
75.
Sprinter
a)
Vận động viên chạy nước rút
b)
Vận động viên chạy đường dài
c)
Nhảy xa
d)
Nhảy cao
76.
Long-distance runner
a)
Vận động viên chạy đường dài
b)
Vận động viên chạy nước rút
c)
Nhảy xa
d)
Nhảy cao
77.
Marathon
a)
Cuộc chạy marathon
b)
Vận động viên chạy đường dài
c)
Nhảy cao
d)
Nhảy xa
78.
Record
a)
Kỷ lục
b)
Cuộc chạy marathon
c)
Vận động viên chạy nước rút
d)
Vận động viên chạy đường dài
79.
Holds the record
a)
Giữ kỷ lục
b)
Kỷ lục
c)
Cuộc chạy marathon
d)
Vận động viên chạy đường dài
80.
Qualified
a)
Đủ điều kiện, vượt qua vòng loại
b)
Loại khỏi cuộc thi
c)
Đến vòng bán kết
d)
Giữ kỷ lục
81.
Knocked out
a)
Loại khỏi cuộc thi
b)
Đến vòng bán kết
c)
Giữ kỷ lục
d)
Vận động viên chạy nước rút
82.
Reached the semi-final
a)
Đến vòng bán kết
b)
Loại khỏi cuộc thi
c)
Đủ điều kiện
d)
Giữ kỷ lục
83.
Trophy
a)
Cúp, danh hiệu
b)
Kỷ lục
c)
Đủ điều kiện
d)
Đến vòng bán kết
84.
Referee
a)
Trọng tài
b)
Cúp, danh hiệu
c)
Đủ điều kiện
d)
Đến vòng bán kết
85.
Spectators
a)
Khán giả
b)
Trọng tài
c)
Cúp, danh hiệu
d)
Đủ điều kiện
86.
Sports equipment
a)
Dụng cụ thể thao
b)
Khán giả
c)
Trọng tài
d)
Cúp, danh hiệu