wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3. 일상생활_동사

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Chọn nghĩa “가다“?

a)

Đi

b)

Đến

2.

Động từ “đến” ?

a)

오다

b)

가다

c)

자다

3.

Động từ. “ Ăn “?

a)

마시다

b)

먹다

c)

사다

d)

자다

4.

Động từ “ ngủ “?

a)

가다

b)

자다

c)

사다

d)

쉬다

5.

Động từ “ uống “?

a)

가다

b)

자다

c)

마시다

d)

쉬다

6.

Động từ. “ nói chuyện “?

a)

마시다

b)

먹다

c)

이야기하다

d)

자다

7.

Động từ. “ đọc “?

a)

마시다

b)

먹다

c)

이야기하다

d)

읽다

8.

Chọn động từ “ nghe”

a)

만나다

b)

공부하다

c)

듣다

d)

좋아하다

9.

Chọn động từ “ nhìn, xem “?

a)

만나다

b)

공부하다

c)

보다

d)

좋아하다

10.

“ chọn nghĩa ” 일을 하다 “

a)

Làm việc

b)

Học

c)

Tập thể dục

d)

Mua

11.

“ chọn nghĩa ” 공부를 하다 “

a)

Làm việc

b)

Học

c)

Tập thể dục

d)

Mua

12.

“ chọn nghĩa ” 운동을 하다 “

a)

Làm việc

b)

Học

c)

Tập thể dục

d)

Mua

13.

Động từ. “ nghỉ ngơi “?

a)

마시다

b)

쉬다

c)

이야기하다

d)

읽다

14.

Động từ. “ gặp gỡ“?

a)

마시다

b)

쉬다

c)

이야기하다

d)

만나다

15.

“ chọn nghĩa ” 좋아하다 “

a)

Thích

b)

Học

c)

Tập thể dục

d)

Mua