wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 12_INTRODUCTION_PHIÊN ÂM

Total questions: 119

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
/əˈkjuːz/
a)
buộc tội … về
b)
năng động
c)
thừa nhận
d)
thuốc nổ
2.
/ˈæktɪv/
a)
năng động
b)
nghiện
c)
xin lỗi về
d)
thừa nhận
3.
/əˈdɪktɪd/
a)
nghiện
b)
thừa nhận
c)
khuyên
d)
làm phiền
4.
/ədˈmɪt/
a)
thừa nhận
b)
sự tức giận
c)
thói quen gây khó chịu
d)
sự lo lắng
5.
/ˈædʌlt/
a)
người lớn
b)
lời khuyên
c)
khăng khăng
d)
cảm xúc
6.
/ədˈvaɪs/
a)
lời khuyên
b)
đòi hỏi cao
c)
chiếm ưu thế
d)
tổ chức
7.
/ədˈvaɪz/
a)
khuyên
b)
có vẻ như
c)
nhắc nhở
d)
chịu đựng
8.
/əˈɡriː/
a)
đồng ý
b)
không công bằng
c)
ở độ tuổi trung niên
d)
làm tình nguyện viên
9.
/ˈæŋɡə/
a)
sự tức giận
b)
thói quen gây khó chịu
c)
cảm giác về nguy hiểm
d)
tình hình tài chính
10.
/æŋˈzaɪəti/
a)
sự lo lắng, bồn chồn
b)
quan tâm đến
c)
khăng khăng
d)
tình nguyện viên
11.
/ˈæŋkʃəs/
a)
lo lắng, bồn chồn
b)
làm tốt
c)
ủng hộ
d)
chia tay
12.
/əˈpɒlədʒaɪz/
a)
xin lỗi về
b)
làm tốt
c)
nhạy cảm với
d)
rời khỏi nhà
13.
/əˈplaɪ/
a)
nộp đơn xin
b)
đi ra ngoài
c)
giữ tình bạn
d)
làm tình nguyện viên
14.
/əˈraɪv/
a)
đến
b)
yêu đương ai đó
c)
cảm xúc
d)
làm tốt
15.
/əˈʃeɪmd/
a)
xấu hổ
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
16.
/ɑːsk/
a)
yêu cầu, đề nghị
b)
nói chuyện với
c)
nhắc nhở
d)
tổ chức
17.
/ɑːsk əˈbaʊt/
a)
hỏi về
b)
khăng khăng
c)
có vẻ như
d)
rời khỏi nhà
18.
/æt ə ˈlʌvli eɪdʒ/
a)
ở độ tuổi đáng yêu
b)
thói quen gây khó chịu
c)
tình hình tài chính
d)
người trăm tuổi
19.
/ˈætɪtjuːd/
a)
thái độ
b)
sự tức giận
c)
nhạy cảm với
d)
yêu đương ai đó
20.
/əˈweə ɒv/
a)
nhận thức về
b)
làm khó chịu
c)
không hài lòng
d)
người lớn
21.
/bæd saɪd ɒv/
a)
khía cạnh xấu của
b)
lời khuyên
c)
khăng khăng
d)
tổ chức
22.
/bi brɔːt ʌp baɪ/
a)
được nuôi dưỡng (bởi)
b)
rời khỏi nhà
c)
làm tốt
d)
không công bằng
23.
/bi ɪn wʌnz tiːnz/
a)
đang ở tuổi thiếu niên
b)
thói quen gây khó chịu
c)
tình hình tài chính
d)
người trăm tuổi
24.
/bɪˈheɪvjə/
a)
hành vi, cách cư xử
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
di cư
25.
/keə əˈbaʊt/
a)
quan tâm đến
b)
làm khó chịu
c)
không hài lòng
d)
người lớn
26.
/ˌsentɪˈneərɪən/
a)
người trăm tuổi
b)
lời khuyên
c)
khăng khăng
d)
tổ chức
27.
/ˈʧærɪti ʃɒp/
a)
cửa hàng từ thiện
b)
sự tức giận
c)
nhạy cảm với
d)
kinh nghiệm
28.
/ʧuːz/
a)
lựa chọn
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
29.
/ˈkɒpi/
a)
sao chép
b)
đi ra ngoài
c)
giữ tình bạn
d)
làm tình nguyện viên
30.
/krəʊˈeɪʃə/
a)
Croatia
b)
yêu đương ai đó
c)
cảm xúc
d)
làm tốt
31.
/ˈkjʊəriəs əˈbaʊt/
a)
tò mò về
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
32.
/dɪˈmɑːndɪŋ/
a)
đòi hỏi cao
b)
sự tức giận
c)
nhạy cảm với
d)
tình hình tài chính
33.
/duː wel/
a)
làm tốt
b)
yêu đương ai đó
c)
cảm xúc
d)
làm tốt
34.
/ˈdɒmɪneɪt/
a)
chiếm ưu thế
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
35.
/ˈeldəli/
a)
cao tuổi
b)
thói quen gây khó chịu
c)
tình hình tài chính
d)
người trăm tuổi
36.
/ˈemɪɡreɪt/
a)
di cư
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
37.
/ɪnˈkʌrɪdʒ/
a)
khuyến khích
b)
làm khó chịu
c)
nhạy cảm với
d)
rời khỏi nhà
38.
/ɪnˈʤɔɪ/
a)
thích, tận hưởng
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
39.
/ɪnˈvaɪrənmənt/
a)
môi trường
b)
lời khuyên
c)
khăng khăng
d)
tổ chức
40.
/ˌeksɪˈbɪʃən/
a)
triển lãm
b)
sự tức giận
c)
nhạy cảm với
d)
kinh nghiệm
41.
/ɪkˈspekt/
a)
mong đợi
b)
yêu đương ai đó
c)
cảm xúc
d)
làm tốt
42.
/fɔːl ɪn lʌv/
a)
yêu đương ai đó
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
43.
/ˈfiːlɪŋ/
a)
cảm xúc
b)
thói quen gây khó chịu
c)
tình hình tài chính
d)
người trăm tuổi
44.
/faɪˈnænʃəl ˌsɪtjʊˈeɪʃən/
a)
tình hình tài chính
b)
lời khuyên
c)
khăng khăng
d)
tổ chức
45.
/ɡet ˈæŋɡri/
a)
trở nên tức giận
b)
yêu đương ai đó
c)
cảm xúc
d)
làm tốt
46.
/ɡet dɪˈvɔːst/
a)
ly dị
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
47.
/ɡet ɪnˈɡeɪʤd/
a)
đính hôn
b)
thói quen gây khó chịu
c)
tình hình tài chính
d)
người trăm tuổi
48.
/ɡet ˈmærɪd/
a)
kết hôn
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
49.
/ɡəʊ aʊt/
a)
đi ra ngoài
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
50.
/ɡʊd æt/
a)
giỏi về
b)
thói quen gây khó chịu
c)
tình hình tài chính
d)
người trăm tuổi
51.
/ɡʊd lʌk/
a)
chúc may mắn
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
52.
/ɡʊd pɔɪnts/
a)
điểm tốt
b)
yêu đương ai đó
c)
cảm xúc
d)
làm tốt
53.
/ɡrəʊ ʌp/
a)
lớn lên
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
54.
/hæv nəʊ ˈprɒbləm/
a)
(không) gặp vấn đề
b)
yêu đương ai đó
c)
cảm xúc
d)
làm tốt
55.
/haɪ mɑːk/
a)
điểm cao
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
56.
/ˈɒnɪst/
a)
trung thực
b)
thói quen gây khó chịu
c)
tình hình tài chính
d)
người trăm tuổi
57.
/həʊp/
a)
hy vọng
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
58.
/ɪn wʌnz leɪt ˈθɜːtiz/
a)
trong độ tuổi cuối ba mươi
b)
thói quen gây khó chịu
c)
tình hình tài chính
d)
người trăm tuổi
59.
/ˈɪnfənt/
a)
đứa trẻ sơ sinh
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
60.
/ɪnˈherɪt/
a)
thừa kế
b)
yêu đương ai đó
c)
cảm xúc
d)
làm tốt
61.
/ɪnˈsɪst ɒn/
a)
khăng khăng
b)
không hài lòng
c)
thói quen gây khó chịu
d)
tổ chức
62.
/ˈɪrɪteɪt/
a)
làm khó chịu
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
63.
/kiːp ə kləʊs aɪ ɒn/
a)
để mắt tới
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
64.
/liːv həʊm/
a)
rời khỏi nhà
b)
yêu đương ai đó
c)
cảm xúc
d)
làm tốt
65.
/liːv skuːl/
a)
rời trường
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
66.
/laɪk/
a)
giống như
b)
thói quen gây khó chịu
c)
tình hình tài chính
d)
người trăm tuổi
67.
/lʊk laɪk/
a)
có vẻ như
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
68.
/ˈmærɪdʒ/
a)
hôn nhân
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
69.
/ˈmætə/
a)
vấn đề
b)
thói quen gây khó chịu
c)
tình hình tài chính
d)
người trăm tuổi
70.
/ˈmedsɪn/
a)
ngành y
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
71.
/ˌmɪdlˈeɪʤd/
a)
ở độ tuổi trung niên
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
72.
/maɪnd/
a)
ngại, phiền
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
73.
/muːv haʊs/
a)
chuyển nhà
b)
yêu đương ai đó
c)
cảm xúc
d)
làm tốt
74.
/əbˈsest wɪð/
a)
say mê, ám ảnh với
b)
không hài lòng
c)
thói quen gây khó chịu
d)
tổ chức
75.
/ˈɒfə/
a)
đề nghị, cung cấp
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
76.
/əˈpɪnjən/
a)
quan điểm, ý kiến
b)
thói quen gây khó chịu
c)
tình hình tài chính
d)
người trăm tuổi
77.
/ˈɔːɡənaɪz/
a)
tổ chức
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
78.
/pɑːs əˈweɪ/
a)
qua đời
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
79.
/pəˈhæps/
a)
có lẽ
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
80.
/ˌpɜːsəˈnælɪti/
a)
tính cách
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
81.
/pɪk ʌp/
a)
lấy, đón
b)
yêu đương ai đó
c)
cảm xúc
d)
làm tốt
82.
/preɪz/
a)
khen ngợi … về
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
83.
/pʊt ɒf/
a)
làm mất hứng
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
84.
/pʊt ʌp wɪð/
a)
chịu đựng
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
85.
/ˈriːznəbl/
a)
hợp lý
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
86.
/rɪˈmaɪnd/
a)
nhắc nhở … về
b)
thói quen gây khó chịu
c)
tình hình tài chính
d)
người trăm tuổi
87.
/rɪˌspɒnsəˈbɪlɪti/
a)
trách nhiệm
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
88.
/rɪˈtaɪə/
a)
về hưu
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
89.
/rɪˈtɜːn/
a)
trả lại
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
90.
/rɪˈvaɪz/
a)
ôn tập
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
91.
/sens ɒv ˈdeɪnʤə/
a)
cảm giác về nguy hiểm
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
92.
/ˈsensɪtɪv tʊ/
a)
nhạy cảm với
b)
yêu đương ai đó
c)
cảm xúc
d)
làm tốt
93.
/ˈsetl daʊn/
a)
ổn định cuộc sống
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
94.
/ʃeɪm/
a)
sự xấu hổ
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
95.
/ʃɒkt baɪ/
a)
sốc với
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
96.
/sləʊ daʊn/
a)
làm chậm lại
b)
yêu đương ai đó
c)
cảm xúc
d)
làm tốt
97.
/ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/
a)
mạng xã hội
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
98.
/ˈsɒlɪd fuːd/
a)
thức ăn đặc
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
99.
/spiːk tʊ/
a)
nói chuyện với
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
100.
/spend taɪm/
a)
dành thời gian
b)
yêu đương ai đó
c)
cảm xúc
d)
làm tốt
101.
/splɪt ʌp/
a)
chia tay
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
102.
/stɑːt ə ˈbɪznɪs/
a)
khởi nghiệp
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
103.
/stɑːt skuːl/
a)
bắt đầu đi học
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
104.
/steɪ frendz/
a)
giữ tình bạn
b)
yêu đương ai đó
c)
cảm xúc
d)
làm tốt
105.
/stɒp frɒm/
a)
ngăn chặn … làm gì
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
106.
/ˈsʌmə ʤɒb/
a)
công việc mùa hè
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
107.
/səˈpɔːt/
a)
ủng hộ, hỗ trợ
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
108.
/teɪk ən ˈɪntrɪst ɪn/
a)
quan tâm đến
b)
yêu đương ai đó
c)
cảm xúc
d)
làm tốt
109.
/tekst/
a)
nhắn tin
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
110.
/θɪŋz ɑː ˈɡəʊɪŋ wel/
a)
mọi việc đang suôn sẻ
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
111.
/θɪŋk ɒv/
a)
nghĩ về
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
112.
/ˈtɒdlə/
a)
đứa trẻ mới biết đi
b)
yêu đương ai đó
c)
cảm xúc
d)
làm tốt
113.
/ʌnˈfeə/
a)
không công bằng
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
114.
/ʌnˈhæpi wɪð/
a)
không hài lòng với
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
115.
/ʌnˈriːznəbl/
a)
vô lý
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
116.
/ˈvɒləntəri wɜːk/
a)
công việc tình nguyện
b)
yêu đương ai đó
c)
cảm xúc
d)
làm tốt
117.
/ˌvɒlənˈtɪə/
a)
làm tình nguyện viên
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên
118.
/wɔːn əˈgenst/
a)
cảnh báo không được làm gì
b)
yêu đương ai đó
c)
nhắc nhở
d)
không hài lòng
119.
/ˈwɔːtəpruːfs/
a)
đồ chống thấm
b)
không hài lòng
c)
đòi hỏi cao
d)
khuyên