wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 4+5

Total questions: 117

Worksheet time: 2hrs 33mins

Name
Class
Date
1.

bắt buộc

(a)  

2.

ko bắt buộc

(a)  

3.

năm học

(a)  

4.

bao gồm

(a)  

5.

phân chia thành

(a)  

6.

học kì

(a)  

7.

tách ra

(a)  

8.

kì nghỉ kéo dài 1 tuần

(a)  

9.

kì nghỉ kéo dài 2 tháng

(a)  

10.

song song

(a)  

11.

thể loại

(a)  

12.

hệ thống giáo dục dân lập

(a)  

13.

học phí

(a)  

14.

giáo dục (verb)

(a)  

15.

giáo dục (noun)

(a)  

16.

giáo dục (adj)

(a)  

17.

nhà giáo dục

(a)  

18.

trường công

(a)  

19.

giáo dục tiểu học

(a)  

20.

giáo dục thcs

(a)  

21.

giáo dục phổ thông

(a)  

22.

chương trình môn học

(a)  

23.

được làm nên bởi cái gì

(a)  

24.

chính

(a)  

25.

không quan trọng

(a)  

26.

bằng tốt nghiệp trung học cơ sở

(a)  

27.

giấy khai sinh

(a)  

28.

mẫu giáo cho trẻ nhỏ

(a)  

29.

mẫu giáo cho trẻ lớn hơn

(a)  

30.

miễn phí cho ai

(a)  

31.

rảnh rỗi, tự do

(a)  

32.

kì thi dại học

(a)  

33.

kì thi tốt nghiệp

(a)  

34.

thi thử

(a)  

35.

thi thpt quốc gia

(a)  

36.

tượng trưng

(a)  

37.

dịch cái j ra cái j

(a)  

38.

tờ đơn

(a)  

39.

người nộp đơn

(a)  

40.

tạo án tượng

(a)  

41.

sự ấn tượng

(a)  

42.

tạo ấn tượng tốt

(a)  

43.

ấn tượng

(a)  

44.

khuôn viên (trường)

(a)  

45.

giải thích vs ai đó về điều j

(a)  

46.

bạn

(a)  

47.

bạn cùng lớp/bạn cùng phòng

(a)  

48.

dường như

(a)  

49.

chú ý

(a)  

50.

cảm xúc

(a)  

51.

tồn tại, hiện diện

(a)  

52.

sự tồn tại, sự hiện diện

(a)  

53.

cô đơn

(a)  

54.

một mình

(a)  

55.

cố gắng ko khóc, gạt nước mắt

(a)  

56.

độ C

(a)  

57.

nản lòng

(a)  

58.

làm nản lòng

(a)  

59.

gây sợ hãi

(a)  

60.

đáng sợ

(a)  

61.

bị làm sợ hãi

(a)  

62.

thử thách

(a)  

63.

đầy thách thức

(a)  

64.

thuộc về học thuật

(a)  

65.

về lý thuyết

(a)  

66.

đại học = cao đẳng

(a)  

67.

chu đáo, cẩn thận

(a)  

68.

sáng tạo, tạo dựng (verb)

(a)  

69.

sự tạo dựng

(a)  

70.

sáng tạo (adj)

(a)  

71.

tính sáng tạo

(a)  

72.

cơ hội

(a)  

73.

sự lạm phát

(a)  

74.

đổ lỗi cho ai

(a)  

75.

đổ lỗi cho cái gì

(a)  

76.

đỗ lỗi cái j cho ai

(a)  

77.
compulsory = mandatory = obligatory
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
78.
optional
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
79.
term = semester
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
80.
separate
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
81.
parallel
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
82.
category = kind = sort
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
83.
fee - paying = tuition fee
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
84.
educate
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
85.
education
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
86.
educational
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
87.
educator
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
88.
curriculum
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
89.
core = main = major
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
90.
unimportant
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
91.
nursery
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
92.
kindergarten
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
93.
impress
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
94.
impression
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
95.
impressive
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
96.
campus
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
97.
notice
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
98.
feel - felt - felt
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
99.
exist
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
100.
existence
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
101.
lonely
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
102.
alone
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
103.
daunt
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
104.
daunting
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
105.
scare
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
106.
scary
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
107.
scared
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
108.
challenge
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
109.
challenging
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
110.
academic
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
111.
academically
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
112.
create
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
113.
creation
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
114.
creative
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
115.
creativity
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
116.
opportunity
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))
117.
inflation
a)
noun
b)
adj
c)
adv
d)
verb
e)
hok bik là dỏm òi =))