Font size
S
M
L
XL
Worksheets12-Vocab 12
Total questions: 120
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
according to ST/SB
a)
theo như ai/ cái gì
b)
sự tận tâm, tận tụy, cam kết
c)
sự xuất bản, ấn phẩm
d)
có tính giao tiếp, hay chia sẻ
2.
wrong with SB/ST
a)
có vấn đề/không ổn với ai/cái gì
b)
tàn phá nặng nề cái gì
c)
làm hàng lậu
d)
có thể lây lan
3.
(accuse) SB of ST/Ving
a)
buộc tội ai về việc gì
b)
thực hiện
c)
phạm tội, phạm luật
d)
bắt buộc
4.
(impress) SB
a)
làm ai ấn tượng
b)
theo như ai/ cái gì
c)
sự tận tâm, tận tụy, cam kết
d)
sự xuất bản, ấn phẩm
5.
enthusiast (n)
a)
người nhiệt tình, đam mê
b)
có vấn đề/không ổn với ai/cái gì
c)
tàn phá nặng nề cái gì
d)
làm hàng lậu
6.
enthusiastic (a)
a)
hăng hái, nhiệt tình
b)
buộc tội ai về việc gì
c)
thực hiện
d)
phạm tội, phạm luật
7.
enthusiasm (n)
a)
sự hăng hái, sự nhiệt tình
b)
làm ai ấn tượng
c)
theo như ai/ cái gì
d)
sự tận tâm, tận tụy, cam kết
8.
commendable (a)
a)
đáng khen ngợi, đáng tuyên dương
b)
người nhiệt tình, đam mê
c)
có vấn đề/không ổn với ai/cái gì
d)
tàn phá nặng nề cái gì
9.
lucrative (a)
a)
có lợi, sinh lợi
b)
hăng hái, nhiệt tình
c)
buộc tội ai về việc gì
d)
thực hiện
10.
mercenary (a)
a)
hám lợi, vụ lợi
b)
sự hăng hái, sự nhiệt tình
c)
làm ai ấn tượng
d)
theo như ai/ cái gì
11.
(complain) to SB about ST
a)
phàn nàn với ai về việc gì
b)
đáng khen ngợi, đáng tuyên dương
c)
người nhiệt tình, đam mê
d)
có vấn đề/không ổn với ai/cái gì
12.
(object) to SB/ST/Ving
a)
phản đối
b)
có lợi, sinh lợi
c)
hăng hái, nhiệt tình
d)
buộc tội ai về việc gì
13.
(respond) to SB/ST
a)
trả lời, phản hồi
b)
hám lợi, vụ lợi
c)
sự hăng hái, sự nhiệt tình
d)
làm ai ấn tượng
14.
(criticize) SB for ST/Ving
a)
chỉ trích, phê phán ai vì điều gì
b)
phàn nàn với ai về việc gì
c)
đáng khen ngợi, đáng tuyên dương
d)
người nhiệt tình, đam mê
15.
in tandem with ST
a)
đi đôi với
b)
phản đối
c)
có lợi, sinh lợi
d)
hăng hái, nhiệt tình
16.
without a shadow of a doubt
a)
chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa
b)
trả lời, phản hồi
c)
hám lợi, vụ lợi
d)
sự hăng hái, sự nhiệt tình
17.
(elect) => election (n)
a)
(cuộc) bầu cử
b)
chỉ trích, phê phán ai vì điều gì
c)
phàn nàn với ai về việc gì
d)
đáng khen ngợi, đáng tuyên dương
18.
(smell) a rat
a)
cảm thấy có gì đó không ổn
b)
đi đôi với
c)
phản đối
d)
có lợi, sinh lợi
19.
(make) out
a)
nhận thấy, nhìn thấy, hiểu, phân biệt (nghe, nhìn, đọc)
b)
chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa
c)
trả lời, phản hồi
d)
hám lợi, vụ lợi
20.
(discover)
a)
khám phá
b)
(cuộc) bầu cử
c)
chỉ trích, phê phán ai vì điều gì
d)
phàn nàn với ai về việc gì
21.
(skyrocket)
a)
tăng vọt
b)
cảm thấy có gì đó không ổn
c)
đi đôi với
d)
phản đối
22.
celestial (a)
a)
thuộc về vũ trụ
b)
nhận thấy, nhìn thấy, hiểu, phân biệt (nghe, nhìn, đọc)
c)
chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa
d)
trả lời, phản hồi
23.
(admire)
a)
ngưỡng mộ
b)
khám phá
c)
(cuộc) bầu cử
d)
chỉ trích, phê phán ai vì điều gì
24.
(get) into trouble
a)
dính vào rắc rối
b)
tăng vọt
c)
cảm thấy có gì đó không ổn
d)
đi đôi với
25.
(keep) SB's nose clean
a)
cư xử đàng hoàng
b)
thuộc về vũ trụ
c)
nhận thấy, nhìn thấy, hiểu, phân biệt (nghe, nhìn, đọc)
d)
chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa
26.
proponent = advocate = supporter (n)
a)
người ủng hộ (hỗ trợ)
b)
ngưỡng mộ
c)
khám phá
d)
(cuộc) bầu cử
27.
opponent (n)
a)
đối thủ, người phản đối
b)
dính vào rắc rối
c)
tăng vọt
d)
cảm thấy có gì đó không ổn
28.
patron (n)
a)
người bảo trợ
b)
cư xử đàng hoàng
c)
thuộc về vũ trụ
d)
nhận thấy, nhìn thấy, hiểu, phân biệt (nghe, nhìn, đọc)
29.
(proclaim)
a)
công bố, tuyên bố
b)
người ủng hộ (hỗ trợ)
c)
ngưỡng mộ
d)
khám phá
30.
receipt (n)
a)
hóa đơn
b)
đối thủ, người phản đối
c)
dính vào rắc rối
d)
tăng vọt
31.
(see) ST in a new light
a)
nhìn cái gì bằng một cách khác
b)
người bảo trợ
c)
cư xử đàng hoàng
d)
thuộc về vũ trụ
32.
(recognize)
a)
nhận ra, công nhận
b)
công bố, tuyên bố
c)
người ủng hộ (hỗ trợ)
d)
ngưỡng mộ
33.
(persuade) = (convince)
a)
thuyết phục
b)
hóa đơn
c)
đối thủ, người phản đối
d)
dính vào rắc rối
34.
purchase (n/v)
a)
(sự) mua
b)
nhìn cái gì bằng một cách khác
c)
người bảo trợ
d)
cư xử đàng hoàng
35.
experiment (n)
a)
thí nghiệm
b)
nhận ra, công nhận
c)
công bố, tuyên bố
d)
người ủng hộ (hỗ trợ)
36.
pedestrian (n)
a)
người đi bộ
b)
thuyết phục
c)
hóa đơn
d)
đối thủ, người phản đối
37.
(navigate)
a)
định hướng, định vị
b)
(sự) mua
c)
nhìn cái gì bằng một cách khác
d)
người bảo trợ
38.
a crash course (n)
a)
khóa học cấp tốc
b)
thí nghiệm
c)
nhận ra, công nhận
d)
công bố, tuyên bố
39.
intensive (a)
a)
chuyên sâu (nhiều thứ trong thời gian ngắn)
b)
người đi bộ
c)
thuyết phục
d)
hóa đơn
40.
(leave) for ST
a)
đi đến đâu
b)
định hướng, định vị
c)
(sự) mua
d)
nhìn cái gì bằng một cách khác
41.
anxious (a)
a)
lo lắng
b)
khóa học cấp tốc
c)
thí nghiệm
d)
nhận ra, công nhận
42.
besides = in addition
a)
thêm vào đó, bên cạnh đó
b)
chuyên sâu (nhiều thứ trong thời gian ngắn)
c)
người đi bộ
d)
thuyết phục
43.
whereas = while
a)
trái lại thì, trong khi
b)
đi đến đâu
c)
định hướng, định vị
d)
(sự) mua
44.
(initiate)
a)
bắt đầu, khởi xướng
b)
lo lắng
c)
khóa học cấp tốc
d)
thí nghiệm
45.
unseemly (a)
a)
không thích đáng
b)
thêm vào đó, bên cạnh đó
c)
chuyên sâu (nhiều thứ trong thời gian ngắn)
d)
người đi bộ
46.
unjust (a)
a)
bất công
b)
trái lại thì, trong khi
c)
đi đến đâu
d)
định hướng, định vị
47.
undue (a)
a)
quá mức
b)
bắt đầu, khởi xướng
c)
lo lắng
d)
khóa học cấp tốc
48.
untimely (a)
a)
không đúng lúc
b)
không thích đáng
c)
thêm vào đó, bên cạnh đó
d)
chuyên sâu (nhiều thứ trong thời gian ngắn)
49.
expectation (n)
a)
sự mong đợi, kỳ vọng
b)
bất công
c)
trái lại thì, trong khi
d)
đi đến đâu
50.
(agree) to V
a)
đồng ý làm gì
b)
quá mức
c)
bắt đầu, khởi xướng
d)
lo lắng
51.
(strengthen) muscles
a)
tăng cường cơ bắp
b)
không đúng lúc
c)
không thích đáng
d)
thêm vào đó, bên cạnh đó
52.
surprised (a) at ST
a)
ngạc nhiên với cái gì
b)
sự mong đợi, kỳ vọng
c)
bất công
d)
trái lại thì, trong khi
53.
(make) a difference
a)
tạo nên sự khác biệt
b)
đồng ý làm gì
c)
quá mức
d)
bắt đầu, khởi xướng
54.
(plumb) the depths of ST
a)
chìm sâu vào trong thứ gì đó rất tiêu cực
b)
tăng cường cơ bắp
c)
không đúng lúc
d)
không thích đáng
55.
despair (n)
a)
sự tuyệt vọng
b)
ngạc nhiên với cái gì
c)
sự mong đợi, kỳ vọng
d)
bất công
56.
employment agency (n)
a)
trung tâm giới thiệu việc làm, cơ quan tuyển dụng
b)
tạo nên sự khác biệt
c)
đồng ý làm gì
d)
quá mức
57.
(take) up
a)
bắt đầu, học (một sở thích, hoạt động giải trí)
b)
chìm sâu vào trong thứ gì đó rất tiêu cực
c)
tăng cường cơ bắp
d)
không đúng lúc
58.
(come) off
a)
thành công, diễn ra như mong đợi
b)
sự tuyệt vọng
c)
ngạc nhiên với cái gì
d)
sự mong đợi, kỳ vọng
59.
(turn) up
a)
đến, xuất hiện
b)
trung tâm giới thiệu việc làm, cơ quan tuyển dụng
c)
tạo nên sự khác biệt
d)
đồng ý làm gì
60.
(go) off
a)
reo (chuông), nổ (súng/bom), thối hỏng (đồ ăn)
b)
bắt đầu, học (một sở thích, hoạt động giải trí)
c)
chìm sâu vào trong thứ gì đó rất tiêu cực
d)
tăng cường cơ bắp
61.
prospect (n)
a)
triển vọng, tiềm năng, khả năng
b)
thành công, diễn ra như mong đợi
c)
sự tuyệt vọng
d)
ngạc nhiên với cái gì
62.
simplicity (n)
a)
sự đơn giản, giản dị
b)
đến, xuất hiện
c)
trung tâm giới thiệu việc làm, cơ quan tuyển dụng
d)
tạo nên sự khác biệt
63.
contrary (n)
a)
trái lại
b)
reo (chuông), nổ (súng/bom), thối hỏng (đồ ăn)
c)
bắt đầu, học (một sở thích, hoạt động giải trí)
d)
chìm sâu vào trong thứ gì đó rất tiêu cực
64.
(acquire) = (gain)
a)
đạt được
b)
triển vọng, tiềm năng, khả năng
c)
thành công, diễn ra như mong đợi
d)
sự tuyệt vọng
65.
(ring) a bell
a)
nghe quen quen, quen thuộc, đã từng nghe ở đâu rồi
b)
sự đơn giản, giản dị
c)
đến, xuất hiện
d)
trung tâm giới thiệu việc làm, cơ quan tuyển dụng
66.
strange (a)
a)
kỳ lạ
b)
trái lại
c)
reo (chuông), nổ (súng/bom), thối hỏng (đồ ăn)
d)
bắt đầu, học (một sở thích, hoạt động giải trí)
67.
familiar (a)
a)
quen thuộc
b)
đạt được
c)
triển vọng, tiềm năng, khả năng
d)
thành công, diễn ra như mong đợi
68.
normal (a) >< unusual (a)
a)
bình thường >< bất thường
b)
nghe quen quen, quen thuộc, đã từng nghe ở đâu rồi
c)
sự đơn giản, giản dị
d)
đến, xuất hiện
69.
No worries!
a)
Đừng bận tâm/Không vấn đề gì
b)
kỳ lạ
c)
trái lại
d)
reo (chuông), nổ (súng/bom), thối hỏng (đồ ăn)
70.
Never mind
a)
không sao đâu (xin lỗi)
b)
quen thuộc
c)
đạt được
d)
triển vọng, tiềm năng, khả năng
71.
breakneck (a)
a)
quá nhanh, nguy hiểm, dễ gây tai nạn
b)
bình thường >< bất thường
c)
nghe quen quen, quen thuộc, đã từng nghe ở đâu rồi
d)
sự đơn giản, giản dị
72.
negligent (a)
a)
sơ suất
b)
Đừng bận tâm/Không vấn đề gì
c)
kỳ lạ
d)
trái lại
73.
negligible (a)
a)
không đáng kể
b)
không sao đâu (xin lỗi)
c)
quen thuộc
d)
đạt được
74.
(declare)
a)
tuyên bố
b)
quá nhanh, nguy hiểm, dễ gây tai nạn
c)
bình thường >< bất thường
d)
nghe quen quen, quen thuộc, đã từng nghe ở đâu rồi
75.
(share) SB's viewpoint
a)
có cùng quan điểm với ai
b)
sơ suất
c)
Đừng bận tâm/Không vấn đề gì
d)
kỳ lạ
76.
proper (a)
a)
thích hợp
b)
không đáng kể
c)
không sao đâu (xin lỗi)
d)
quen thuộc
77.
suitable (a)
a)
phù hợp
b)
tuyên bố
c)
quá nhanh, nguy hiểm, dễ gây tai nạn
d)
bình thường >< bất thường
78.
regular (a)
a)
thường xuyên
b)
có cùng quan điểm với ai
c)
sơ suất
d)
Đừng bận tâm/Không vấn đề gì
79.
moreover
a)
hơn nữa
b)
thích hợp
c)
không đáng kể
d)
không sao đâu (xin lỗi)
80.
cycling trip (n)
a)
chuyến đi xe đạp
b)
phù hợp
c)
tuyên bố
d)
quá nhanh, nguy hiểm, dễ gây tai nạn
81.
powerful (a)
a)
mạnh mẽ, quyền lực
b)
thường xuyên
c)
có cùng quan điểm với ai
d)
sơ suất
82.
standard (a)
a)
tiêu chuẩn
b)
hơn nữa
c)
thích hợp
d)
không đáng kể
83.
heavy (a)
a)
nặng
b)
chuyến đi xe đạp
c)
phù hợp
d)
tuyên bố
84.
(come) into operation
a)
đi vào hoạt động
b)
mạnh mẽ, quyền lực
c)
thường xuyên
d)
có cùng quan điểm với ai
85.
enormous (a)
a)
to lớn, khổng lồ
b)
tiêu chuẩn
c)
hơn nữa
d)
thích hợp
86.
incredibly (adv)
a)
đáng kinh ngạc, cực kỳ
b)
nặng
c)
chuyến đi xe đạp
d)
phù hợp
87.
(deter) = (prevent)
a)
ngăn chặn, ngăn cản
b)
đi vào hoạt động
c)
mạnh mẽ, quyền lực
d)
thường xuyên
88.
(prolong)
a)
kéo dài
b)
to lớn, khổng lồ
c)
tiêu chuẩn
d)
hơn nữa
89.
(boost)
a)
tăng cường, thúc đẩy
b)
đáng kinh ngạc, cực kỳ
c)
nặng
d)
chuyến đi xe đạp
90.
(monitor) = (track)
a)
giám sát, theo dõi
b)
ngăn chặn, ngăn cản
c)
đi vào hoạt động
d)
mạnh mẽ, quyền lực
91.
(assess)
a)
đánh giá
b)
kéo dài
c)
to lớn, khổng lồ
d)
tiêu chuẩn
92.
(identify)
a)
xác định, nhận dạng
b)
tăng cường, thúc đẩy
c)
đáng kinh ngạc, cực kỳ
d)
nặng
93.
surveillance (n)
a)
sự giám sát
b)
giám sát, theo dõi
c)
ngăn chặn, ngăn cản
d)
đi vào hoạt động
94.
(commit) crimes
a)
phạm tội
b)
đánh giá
c)
kéo dài
d)
to lớn, khổng lồ
95.
Seeing that SV
a)
Vì rằng (sử dụng khi người nghe/người đọc đã biết lý do của một sự việc, hành động)
b)
xác định, nhận dạng
c)
tăng cường, thúc đẩy
d)
đáng kinh ngạc, cực kỳ
96.
on the grounds that
a)
trên cơ sở
b)
sự giám sát
c)
giám sát, theo dõi
d)
ngăn chặn, ngăn cản
97.
(take) measure
a)
thực hiện biện pháp
b)
phạm tội
c)
đánh giá
d)
kéo dài
98.
in accordance to
a)
phù hợp với
b)
Vì rằng (sử dụng khi người nghe/người đọc đã biết lý do của một sự việc, hành động)
c)
xác định, nhận dạng
d)
tăng cường, thúc đẩy
99.
(retire) from
a)
nghỉ hưu, ra khỏi, rút về
b)
trên cơ sở
c)
sự giám sát
d)
giám sát, theo dõi
100.
Much as
a)
mặc dù
b)
thực hiện biện pháp
c)
phạm tội
d)
đánh giá
101.
the same (N) as
a)
giống với
b)
phù hợp với
c)
Vì rằng (sử dụng khi người nghe/người đọc đã biết lý do của một sự việc, hành động)
d)
xác định, nhận dạng
102.
sensitive (a)
a)
nhạy cảm
b)
nghỉ hưu, ra khỏi, rút về
c)
trên cơ sở
d)
sự giám sát
103.
sensible (a)
a)
hợp lý
b)
mặc dù
c)
thực hiện biện pháp
d)
phạm tội
104.
preposterous (a)
a)
phi lý
b)
giống với
c)
phù hợp với
d)
Vì rằng (sử dụng khi người nghe/người đọc đã biết lý do của một sự việc, hành động)
105.
worthy (a) of ST
a)
xứng đáng
b)
nhạy cảm
c)
nghỉ hưu, ra khỏi, rút về
d)
trên cơ sở
106.
worthless (a)
a)
vô dụng, không có giá trị
b)
hợp lý
c)
mặc dù
d)
thực hiện biện pháp
107.
worthwhile Ving
a)
quan trọng, đáng giá
b)
phi lý
c)
giống với
d)
phù hợp với
108.
frankly (adv)
a)
một cách thẳng thắn
b)
xứng đáng
c)
nhạy cảm
d)
nghỉ hưu, ra khỏi, rút về
109.
for the time being
a)
tại thời điểm này, tạm thời
b)
vô dụng, không có giá trị
c)
hợp lý
d)
mặc dù
110.
outlook (on ST)
a)
cách nhìn, quan điểm
b)
quan trọng, đáng giá
c)
phi lý
d)
giống với
111.
lookout (n) for ST/SB
a)
sự theo dõi kỹ lưỡng, cẩn thận
b)
một cách thẳng thắn
c)
xứng đáng
d)
nhạy cảm
112.
communicative (a)
a)
có tính giao tiếp, hay chia sẻ
b)
tại thời điểm này, tạm thời
c)
vô dụng, không có giá trị
d)
hợp lý
113.
communicable (a)
a)
có thể lây lan
b)
cách nhìn, quan điểm
c)
quan trọng, đáng giá
d)
phi lý
114.
compulsory (a)
a)
bắt buộc
b)
sự theo dõi kỹ lưỡng, cẩn thận
c)
một cách thẳng thắn
d)
xứng đáng
115.
publication (n)
a)
sự xuất bản, ấn phẩm
b)
có tính giao tiếp, hay chia sẻ
c)
tại thời điểm này, tạm thời
d)
vô dụng, không có giá trị
116.
pirated
a)
làm hàng lậu
b)
có thể lây lan
c)
cách nhìn, quan điểm
d)
quan trọng, đáng giá
117.
(commit) the offence
a)
phạm tội, phạm luật
b)
bắt buộc
c)
sự theo dõi kỹ lưỡng, cẩn thận
d)
một cách thẳng thắn
118.
commitment (n)
a)
sự tận tâm, tận tụy, cam kết
b)
sự xuất bản, ấn phẩm
c)
có tính giao tiếp, hay chia sẻ
d)
tại thời điểm này, tạm thời
119.
(wreak) havoc on ST
a)
tàn phá nặng nề cái gì
b)
làm hàng lậu
c)
có thể lây lan
d)
cách nhìn, quan điểm
120.
(implement)
a)
thực hiện
b)
phạm tội, phạm luật
c)
bắt buộc
d)
sự theo dõi kỹ lưỡng, cẩn thận
Reset
