Font size
S
M
L
XL
WorksheetsENGLISH 12CB - VOCABULARY UNIT 1 -2-3-4
Total questions: 122
Worksheet time: 41mins
Name
Class
Date
1.
graduate
a)
adv): nói chung
b)
n): câu trả lời
c)
n): người có bằng cấp
d)
n): nhà sinh vật học
2.
equality
a)
n): sự bình đẳng
b)
n): sự tôn trọng
c)
a): tương đương
d)
n): sự lựa chọn
3.
military
a)
n): quân đội
b)
v): cần đến
c)
v): hiến dâng
d)
a): hiển nhiên
4.
certificate
a)
n): người có bằng cấp
b)
n): giấy chứng nhận
c)
v): hy sinh
d)
a): thích hợp
5.
investment
a)
n): cá nhân
b)
n): thế hệ
c)
n): đầu tư
d)
n): sự hứa hôn
6.
secure
a)
n): vợ / chồng
b)
n): thu nhập
c)
a): an toàn
d)
v): cần đến
7.
verbal
a)
a): an toàn
b)
n): vợ / chồng
c)
adv): thẳng thắn
d)
n): bằng lời nói
8.
opportunity
a)
a): ủng hộ
b)
n): điều thân mật
c)
v): chỉ trỏ
d)
n): cơ hội
9.
conduct a survey
a)
n): điều thân mật
b)
n): học viện
c)
n): hội viên học viện
d)
v): thực hiện cuộc khảo sát
10.
make an impression on
a)
n): cá nhân
b)
a): an toàn
c)
n): sự cố gắng
d)
n): ấn tượng
11.
extracurricular
a)
a): thích hợp
b)
n): giải quyết
c)
a): ngoan ngoãn
d)
a): ngoại khoá
12.
take responsibility for
a)
n): trách nhiệm
b)
n): câu trả lời
c)
n): ấn tượng
d)
n): trạng thái; vị trí
13.
express
a)
a): riêng biệt
b)
v): cần đến
c)
a): hiển nhiên
d)
v): biểu lộ
14.
institute
a)
n): học viện
b)
n): quân đội
c)
n): thế hệ
d)
v): phản đối
15.
concern
a)
n): sự lựa chọn
b)
a): tin tưởng vào
c)
n): sự tôn trọng
d)
n): mối quan tâm
16.
mid
a)
v): cúi đầu/ gật đầu
b)
a): giữa
c)
n): học phí
d)
a): an toàn
17.
discuss
a)
v): thảo luận
b)
n): mối quan tâm
c)
v): phản đối
d)
n): đặc quyền
18.
point at-to
a)
v): phản đối
b)
v): duy trì
c)
n): cơ hội
d)
v): chỉ trỏ
19.
state
a)
v): chỉ trỏ
b)
n): nhà nước
c)
v): hiến dâng
d)
n): cộng đồng
20.
academic
a)
n): mối quan tâm
b)
a): thay đổi khác nhau
c)
n): thuộc học thuật
d)
a): làm khó chịu tức giận
21.
possible
a)
a): bất lịch sự
b)
a): có khả năng
c)
n): sự lựa chọn
d)
a): song song
22.
(under) pressure
a)
v): chú ý
b)
n): cơ hội
c)
n): đa số
d)
n): sức ép
23.
instance
a)
n): sự giúp đỡ
b)
n): sự vâng lời
c)
n): nhà sinh vật học
d)
n): trường hợp;ví dụ
24.
object to
a)
v): khuyến khích
b)
v): phản đối
c)
v): cung cấp
d)
n): cơ hội
25.
curriculum
a)
n): chương trnh giảng dạy
b)
a): tương đương
c)
a): có thể chấp nhận được
d)
thuộc ) tinh thần
26.
response
a)
n): sự vâng lời
b)
a): có khả năng
c)
n): câu trả lời
d)
n): chính quyền
27.
equivalent
a)
a): thích hợp
b)
a): tương đương
c)
a): kích thích
d)
adv): thẳng thắn
28.
struggle for/against
a)
n): sự đấu tranh
b)
n): sự bình đẳng
c)
n): câu trả lời
d)
n): sự lựa chọn
29.
caring
a)
v): cần đến
b)
a): an toàn
c)
v): cung cấp
d)
a): chu đáo
30.
visual
a)
thuộc) thị giác
b)
thuộc) văn hoá
c)
v): thảo luận
d)
n): người có bằng cấp
31.
term
a)
n): học kỳ
b)
n): đầu tư
c)
n): quân đội
d)
n): cơ hội
32.
join hands
a)
v): chỉ trỏ
b)
n): cơ hội
c)
n): cá nhân
d)
cùng nhau
33.
wise
a)
n): sáng suốt
b)
n): thu nhập
c)
n): học kỳ
d)
v): cung cấp
34.
individual
a)
n): thế hệ
b)
n): học viện
c)
n): cơ hội
d)
n): cá nhân
35.
approach
a)
n): vẻ ngoài
b)
v): duy trì
c)
a): thích hợp
d)
v): tiếp cận
36.
make a decision
a)
n): sự cố gắng
b)
n): trách nhiệm
c)
a): ngoại khoá
d)
n): giải quyết, quyết định
37.
provide
a)
v): có đủ sức
b)
n): cô dâu
c)
v): cung cấp
d)
n): đặc quyền
38.
mischievous
a)
n): sự sản xuất
b)
a): thích hợp
c)
a): có khả năng
d)
a): nghịch ngợm
39.
considerate
a)
n): thế hệ
b)
v): chỉ trỏ
c)
a): bắt buộc
d)
a): chu đáo
40.
choice
a)
n): sự lựa chọn
b)
n): sự bình đẳng
c)
n): bằng lời nói
d)
v): cung cấp
41.
annoying
a)
a): làm khó chịu tức giận
b)
v): khuyến khích
c)
n): dấu hiệu
d)
a): nổi bật;
42.
spouse
a)
n): học viện
b)
n): vợ / chồng
c)
n): sáng suốt
d)
a): bất lịch sự
43.
assistance
a)
n): sự bình đẳng
b)
n): sự hứa hôn
c)
n): sự lựa chọn
d)
n): sự giúp đỡ
44.
appreciate
a)
a): riêng biệt
b)
v): đến trước ,đi trước
c)
n): người xin việc
d)
v): đánh giá cao
45.
cultural
a)
a): rõ ràng; tích cực
b)
adv): tách biệt nhau
c)
thuộc) văn hoá
d)
a): bất hợp pháp
46.
solution to
a)
n): sự giúp đỡ
b)
n): giấy chứng nhận
c)
v): chỉ trỏ
d)
n): giải pháp
47.
generally
a)
adv): nói chung
b)
adv): tách biệt nhau
c)
a): riêng biệt
d)
v): phát triển
48.
consist of
a)
n): thế hệ:
b)
n): sự giúp đỡ
c)
a): tin tưởng vào
d)
gồm có
49.
precede
a)
n): người có bằng cấp
b)
a): không thay đổi, ổn định
c)
v): đến trước ,đi trước
d)
v): đánh giá cao
50.
rude
a)
a): vô lễ
b)
a): ủng hộ
c)
v): chú ý
d)
a): bắt buộc
51.
lack
a)
n): sự thiếu
b)
n): học kỳ
c)
n): cô dâu
d)
n): vẻ ngoài
52.
government
a)
a): có khả năng
b)
n): giải quyết
c)
v): vượt qua
d)
n): chính quyền
53.
acceptable
a)
adv): tách biệt nhau
b)
a): quan hệ khăng khít
c)
a): có thể chấp nhận được
d)
v): khuyến khích
54.
impolite
a)
a): bất lịch sự
b)
n): sự bình đẳng
c)
a): bất hợp pháp
d)
a): rõ ràng; tích cực
55.
- frankly
a)
adv): thẳng thắn
b)
adv): nói chung
c)
a): có khả năng
d)
n): điều thân mật
56.
encourage
a)
v): khuyến khích
b)
adv): nói chung
c)
v): hy sinh
d)
n): sự lựa chọn
57.
stimulating
a)
a): thích hợp
b)
n): điều thân mật
c)
a): kích thích
d)
a): bắt buộc
58.
- positive
a)
n): trường hợp;ví dụ
b)
v): xác định ; quyết định
c)
a): tin tưởng vào
d)
a): rõ ràng; tích cực
59.
income
a)
n): thu nhập
b)
n): sự thiếu
c)
v): vượt qua
d)
n): độc lập
60.
develop
a)
v): phát triển
b)
n): bằng lời nói
c)
v): phản đối
d)
v): vượt qua
61.
rush
a)
v): cúi đầu/ gật đầu
b)
a): nổi bật;
c)
n): dấu hiệu
d)
v): vội vã, đi gấp ;n): sự vội vàng ∫
62.
situation = instance = circumstance
a)
n): chương trnh giảng dạy
b)
n): trạng thái; vị trí
c)
a): thích hợp
d)
v): thực hiện cuộc khảo sát
63.
engagement
a)
a): tương đương
b)
n): độc lập
c)
n): sự sản xuất
d)
n): sự hứa hôn
64.
parallel
a)
n): vẻ ngoài
b)
a): song song
c)
v): cung cấp
d)
a): riêng biệt
65.
slightly
a)
adv): tách biệt nhau
b)
adv): nói chung /
c)
adv) : nhỏ,mỏng manh
d)
adv): thẳng thắn
66.
confide in
a)
n): người xin việc
b)
a): tin tưởng vào
c)
v): hiến dâng
d)
a): kích thích
67.
pay attention to
a)
n): đa số
b)
n): sức ép
c)
v): chú ý
d)
n): đầu tư
68.
respect
a)
n): sự lựa chọn
b)
n): sự bình đẳng
c)
n): sự tôn trọng
d)
a): ngoan ngoãn
69.
illegal
a)
a): bất hợp pháp
b)
v): phát triển
c)
n): mối quan tâm
d)
n): sự bình đẳng
70.
biologist
a)
v): đánh giá cao
b)
n): trường hợp;ví dụ
c)
n): nhà sinh vật học
d)
a): có hạnh kiểm tốt
71.
diverse
a)
thuộc) văn hoá
b)
n): nhà sinh vật học
c)
a): thay đổi khác nhau
d)
thuộc ) tinh thần
72.
spiritual
a)
n): nhà sinh vật học
b)
thuộc ) tinh thần
c)
a): riêng biệt
d)
a): quan hệ khăng khít
73.
attract attention
a)
v): thu hút sự chú ý
b)
v): thực hiện cuộc khảo sát
c)
thuộc ) tinh thần
d)
adv): tách biệt nhau
74.
shift
a)
n): độc lập
b)
a): chu đáo
c)
n): ca, kíp
d)
n): chú rễ
75.
supportive of
a)
a): ủng hộ
b)
n): đầu tư
c)
v): chỉ trỏ
d)
a): bắt buộc
76.
share
a)
v): cần đến
b)
v): chia sẽ;n): cổ phiếu
c)
a): riêng biệt
d)
a): thay đổi khác nhau
77.
obedient
a)
n): chính quyền
b)
a): ngoan ngoãn
c)
a): song song
d)
v): phản đối
78.
require
a)
n): sự tôn trọng
b)
a): chu đáo
c)
v): cần đến
d)
a): tương đương
79.
household
a)
a): rõ ràng; tích cực
b)
a): trong gia đình;n): hộ gia đình
c)
a): có thể chấp nhận được
d)
a): song song
80.
community
a)
v): phản đối
b)
n): cộng đồng
c)
n): nhà nước
d)
n): quân đội
81.
overcome
a)
v): cần đến
b)
v): vượt qua
c)
v): phản đối
d)
v): phát triển
82.
nod
a)
v): có đủ sức
b)
v): cúi đầu/ gật đầu
c)
a): giữa
d)
n): sáng suốt
83.
appearance
a)
n): vẻ ngoài
b)
n): sự vâng lời
c)
a): song song
d)
v): tiếp cận
84.
privilege
a)
n): quân đội
b)
n): sự giúp đỡ
c)
n): đặc quyền
d)
n): học viện
85.
settle
a)
a): có thể chấp nhận được
b)
a): không thay đổi, ổn định
c)
v): xác định ; quyết định
d)
thuộc) thị giác
86.
separate
a)
v): cung cấp
b)
n): vẻ ngoài
c)
a): riêng biệt
d)
a): ngoan ngoãn
87.
willing to do some thing
a)
a): sẵn sàng làm gì đó
b)
thuộc ) tinh thần
c)
a): phức tạp,rắc rối
d)
n): trạng thái; vị trí
88.
determine
a)
adv): tách biệt nhau
b)
a): không thay đổi, ổn định
c)
v): xác định ; quyết định
d)
v): đánh giá cao - society
89.
society
a)
n): cơ hội
b)
n): cộng đồng
c)
n): cô dâu
d)
n): xã hội
90.
permission
a)
a): quan hệ khăng khít
b)
n): sự chấp nhận;giấy phép
c)
a): có thể chấp nhận được
d)
n): sự hứa hôn
91.
suitable for
a)
n): chính quyền
b)
a): thích hợp
c)
v): hiến dâng
d)
n): học viện
92.
GCSE:
a)
v): chia sẽ;n): cổ phiếu
b)
n): cô dâu
c)
a): không thay đổi, ổn định
d)
n) Chứng chỉ giáo dục phổ thông trung học ( General Certificate of Secondary Education)
93.
generation
a)
adv): nói chung
b)
n): chính quyền
c)
n): thế hệ
d)
v): phản đối
94.
separately
a)
a): tương đương
b)
adv): tách biệt nhau
c)
adv): nói chung
d)
v): xác định ; quyết định
95.
make an effort
a)
a): nghịch ngợm
b)
n): sự đấu tranh
c)
n): sự cố gắng
d)
v): hiến dâng
96.
Contractual marriage
a)
a): kết hôn sắp đặt
b)
thuộc ) tinh thần
c)
thuộc) văn hoá
d)
n): giấy chứng nhận
97.
appropriate
a)
v): tiếp cận
b)
a): thích hợp
c)
a): bất lịch sự
d)
a): riêng biệt
98.
attempt
a)
a): nổi bật;n): dấu hiệu
b)
n): sự cố gắng;v): cố gắng
c)
n): sự chấp nhận;giấy phép
d)
a): trong gia đình;n): hộ gia đình
99.
informality
a)
v): đánh giá cao
b)
n): người xin việc
c)
n): chính quyền
d)
n): điều thân mật
100.
non-verbal:
a)
n): bằng lời nói
b)
a): không bằng văn bản hay lời nói/ phi ngôn ngữ
c)
a): chu đáo
d)
n): chương trnh giảng dạy
101.
signal
a)
a): rõ ràng; tích cực
b)
a): nổi bật;n): dấu hiệu
c)
thuộc ) tinh thần
d)
a): thay đổi khác nhau
102.
devote to
a)
v): khuyến khích
b)
v): hiến dâng
c)
a): riêng biệt
d)
a): tin tưởng vào
103.
close-knit
a)
thuộc ) tinh thần
b)
a): có thể chấp nhận được
c)
a): quan hệ khăng khít
d)
a): thay đổi khác nhau
104.
complicated = complex
a)
a): có hạnh kiểm tốt
b)
a): phức tạp,rắc rối
c)
v): thu hút sự chú ý
d)
a): tin tưởng vào
105.
compulsory
a)
v): vượt qua
b)
a): bắt buộc
c)
a): an toàn
d)
n): giải pháp
106.
the majority of
a)
n): đa số
b)
a): ủng hộ
c)
n): độc lập
d)
n): sự cố gắng
107.
obvious
a)
a): riêng biệt
b)
n): học viện
c)
n): đặc quyền
d)
a): hiển nhiên
108.
garbage
a)
v): tiếp cận
b)
a): riêng biệt
c)
v): cần đến
d)
n): rác
109.
manufacture
a)
n): vẻ ngoài
b)
a): kích thích
c)
n): sự sản xuất
d)
n): sự giúp đỡ
110.
sacrifice
a)
v): tiếp cận
b)
a): song song
c)
n): học viện
d)
v): hy sinh
111.
well-behaved
a)
a): có hạnh kiểm tốt
b)
a): thích hợp
c)
a): có khả năng
d)
adv): tách biệt nhau
112.
obedience
a)
n): sự vâng lời
b)
n): sự lựa chọn
c)
n): sự tôn trọng
d)
n): sự giúp đỡ
113.
independent
a)
n): độc lập
b)
a): chu đáo
c)
n): cá nhân
d)
n): thế hệ
114.
fee
a)
n): học phí
b)
n): học viện
c)
n): chú rễ
d)
n): độc lập
115.
be obliged to
a)
a): thích hợp
b)
adv): bất ngờ
c)
a): bắt buộc
d)
n): độc lập
116.
safe
a)
a): an toàn
b)
n): thu nhập
c)
v): hy sinh
d)
n): sáng suốt
117.
groom
a)
n): thế hệ
b)
n): cô dâu
c)
n): thu nhập
d)
n): chú rễ
118.
candidate
a)
n): học viện
b)
n): giấy chứng nhận
c)
n): người xin việc
d)
n): điều thân mật
119.
unexpectedly
a)
v): chỉ trỏ
b)
v): phản đối
c)
adv): tách biệt nhau
d)
adv): bất ngờ
120.
afford
a)
v): có đủ sức
b)
v): tiếp cận
c)
n): thu nhập
d)
n): sự lựa chọn
121.
maintain
a)
v): phản đối
b)
v): biểu lộ
c)
v): duy trì
d)
a): chu đáo
122.
bride
a)
v): cung cấp
b)
n): ca, kíp
c)
n): cô dâu
d)
n): chú rễ
Reset
