Font size
WorksheetsUnit2: A multicultural world
Total questions: 125
Worksheet time: 2hrs 41mins
cultural diversity
trò chơi dân gian
sự đa dạng văn hoá
văn hoá truyền thống
đồ lưu niệm
Sự đa dạng văn hoá
(a)
cuisine (n)
phong tục
ẩm thực
đồ lưu niệm
món ăn
Ẩm thực (N)
(a)
tasty (adj)
nhạt
ngon
dở
mặn
Ngon (adj)
(a)
tasty (adj) : ngon = ?
(a)
autograph (n)
phong tục
đồ lưu niệm
ẩm thực
chữ kí
chữ kí
(a)
booth (n)
gian hàng
trang phục
lối sống
nguồn gốc
Gian hàng (n)
(a)
Grill
luộc
xào
chiên
nướng
Nướng
(a)
souvenir (n).
đặc sản
phong tục
quà lưu niệm
ẩm thực
Quà lưu niệm (n)
(a)
tourist attractions
truyền thống
điểm tham quan khách du lịch
địa điểm nghỉ dưỡng
thu hút khách du lịch
Điểm tham quan khách du lịch
(a)
Nhảy sạp
(a)
Bamboo dancing
Đặc sản
Ẩm thực
Nhaỷ sạp
Kéo co
tug of war (n)
bắn súng
trò chơi kéo co
nhảy sạp
cầu lông
Trò chơi kéo co (n)
(a)
spring roll
gỏi cuốn
bún chả
phở
bánh mì
Gỏi cuốn
(a)
grilled pork meatballs with noodles
bánh mì
bún chả
gỏi cuốn
phở
Bún chả
(a)
Dish
đặc sản
món ăn
đồ lưu niệm
phong tục
món ăn
(a)
diversity : đa dạng = ?
(a)
cultural (adj)
truyền thống
thuộc về văn hoá
ngoại khoá
tính đa văn hoá
Thuộc về văn hoá (adj)
(a)
Festivity
Lối sống
Bản sắc, đặc điểm nhận dạng
Sự toàn cầu hoá
Ngày hội
Ngày hội (n)
(a)
identity (n)
bản sắc, đặc điểm nhận dạng
lối sống
phong tục
sự phổ biến, thông dụng
Bản sắc, đặc điểm nhận dạng (n)
(a)
popularity (n)
sự đa dạng
lối sống
sự phổ biến, sự thông dụng
xu hướng
Sự phổ biến, sự thông dụng (n)
(a)
origin (n)
nguồn gốc
trang phục
ẩm thực
phong tục
Nguồn gốc (n)
(a)
Xu hướng (n)
(a)
Hướng đi
(a)
Hiện tại (adj)
(a)
an article (n)
bí ẩn
bài báo
xu hướng
kĩ sư
Bài báo
(a)
Truyền thống (adj
(a)
giỏi
(a)
Excel
Hào phóng
Giỏi
Tệ
Ích kỉ
custom (n)
văn hoá
phong tục
ẩm thực
trang phục
phong tục (n)
(a)
sốc văn hoá (n)
(a)
mystery (n)
điều bí ẩn
nhật kí
phong tục
truyền thống
Bí ẩn (N)
(a)
characteristic (n)
đặc trưng, đặc điểm
phổ biến
phong tục
sự toàn cầu hoá
Đặc trưng, đặc điểm (n)
(a)
Tương đồng
(a)
Discover
Giới thiệu
Khám phá
Tìm kiếm
Trải nghiệm
Khám phá = bring up
(a)
Đam mê
passion
discover
variety
tasty
globalisation (n)
điểm tham quan khách du lịch
ngày hội
sự đa dạng
sự toàn cầu hoá
Sự toàn cầu hoá (n)
(a)
Tính đa văn hoá (adj)
(a)
hiện tại
(a)
As a result
Nhờ vào
Ngược lại
Đa dạng
Kết quả là
Kết quả là
(a)
Similar
Phản ánh
Tương tự
Nhờ vào
Đa dạng
Tương tự
(a)
Đa dạng
(a)
On the other hand
Ngược lại
Kết quả là
Trở nên nổi tiếng
Nhờ vào
Ngược lại
(a)
Gain popularity
Trở nên nổi tiếng
Kết quả là
Củng cố
Thúc đẩy
Trở nên nổi tiếng
(a)
Gain popularity: Trở nên nổi tiếng = ?
(a)
Thanks to
Cảm ơn vì điều gì
Nhờ vào
Phản ánh
Củng cố
Nhờ vào
(a)
Toàn cầu
(a)
common (for)
biết ơn
chung
yếu tố
hoà trộn
chung
(a)
element
yếu tố
hoà trộn
củng cố
biết ơn
Yếu tố
(a)
Bắt kịp
(a)
reflect
thúc đẩy
biết ơn
củng cố
phản ánh
phản ánh (v)
(a)
Hoà trộn (v)
(a)
củng cố
(a)
appreciate (v)
Biết ơn, thưởng thức, trân trọng
Đam mê
Giỏi
Hoà trộn
help + V...
(a)
Thúc đẩy
(a)
giảm
(a)
belief
Bày tỏ
Niềm tin
Tương tự
Hấp dẫn
Niềm tin
(a)
Nguyên liệu (n)
(a)
get bent out of shape
trong cái rủi có cái may
nhận thấy khó khăn
trở nên tức giận
Trở nên tức giận
(a)
illegal
Nuôi dưỡng
Hợp pháp
Bất hợp pháp
Lôi cuốn
Bất hợp pháp (adj)
(a)
Hợp pháp (adj)
(a)
Bring up
Nuôi dưỡng
Bận rộn với
Biết ơn
Lịch trình
Nuôi dưỡng
(a)
Lôi cuốn
(a)
fascinate (v)
lôi cuốn
đẹp tuyệt vời
tiếp cận
biết ơn
grateful
biết ơn
lo lắng
xấu hổ
nhẹ nhõm
Biết ơn
(a)
itinerary
khám phá
bản sắc, đặc điểm nhận dạng
lịch trình
nuôi dưỡng
Lịch trình
(a)
Khám phá = discover
(a)
breathtaking
lo lắng
đẹp tuyệt vời
nhận thấy khó khăn
trong cái rủi có cái may
Đẹp tuyệt vời
(a)
blessing in disguise
trong cái rủi có cái may
trở nên tức giận
nhận thấy khó khăn
đẹp tuyệt vời
trong cái rủi có cái may
(a)
approach
tiếp cận
tư vấn
thêm thông tin
khám phá
Tiếp cận
(a)
Nhận thấy khó khăn
(a)
Thêm thông tin
(a)
Chi tiết
(a)
Hi sinh
(a)
sacrifice
hi sinh
chiến đấu
đánh bại
mở rộng
Sự thích thú = happy (N)
Delight
Breathtaking
Grateful
anxious
Sự thích thú (n) = happy
(a)
ôm
(a)
Hoá ra là
(a)
Chuỗi may mắn
(a)
Biết ơn, thưởng thức, trân trọng (v)
(a)
language barrier (n)
xúc phạm
rào cản ngôn ngữ
không quen thuộc
ngắm nhìn, chiêm ngưỡng
Tinh thần bản sắc
(a)
insulting (adj)
xúc phạm
vượt qua
sự bối rối
sự lo lắng
xúc phạm (adj)
(a)
