WorksheetsGRADE 9 - UNIT 3 - A CLOSER LOOK 2
Total questions: 18
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Viết từ vựng cho từ sau:
sắp tới
(a)
2.
Viết từ vựng cho từ sau:
có thể
(a)
3.
Viết từ vựng cho từ sau:
tỉnh, thức
(a)
4.
Viết từ vựng cho từ sau:
luyện tập
(a)
5.
Viết từ vựng cho từ sau:
hoàn thành
(a)
6.
Viết từ vựng cho từ sau:
đau vai
(a)
7.
Viết từ vựng cho từ sau:
bị trừng phạt
(a)
8.
Viết từ vựng cho từ sau:
lịch
(a)
9.
Viết từ vựng cho từ sau:
bị bỏng
(a)
10.
Viết từ vựng cho từ sau:
tăng cân
(a)
11.
Viết từ vựng cho từ sau:
nhiều chất béo
(a)
12.
Viết từ vựng cho từ sau:
tuân theo nội quy
(a)
13.
Viết từ vựng cho từ sau:
thức quá khuya
(a)
14.
Viết từ vựng cho từ sau:
vượt qua
(a)
15.
Viết từ vựng cho từ sau:
giảm cân
(a)
16.
Viết từ vựng cho từ sau:
giải nhất
(a)
17.
Viết từ vựng cho từ sau:
tăng cân
(a)
18.
Viết từ vựng cho từ sau:
hoàn toàn tỉnh táo
(a)
100 %
