Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BTH1_MOS_PPT

Total questions: 35

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Lựa chọn nào để tạo một tệp thuyết trình trống:

a)

File >> New >> Blank Presentation

b)

File >> New >> Online Templates

c)

File >> New >> Presentation >> Universal Presentation

d)

File >> New >> Gallery

2.

Lựa chọn nào để tạo một tệp thuyết trình từ mẫu dựng sẵn Gallery:

a)

File >> New >> Blank Presentation

b)

File >> New >> Search for online templates

c)

File >> New >> Presentation >> Gallery Presentation

d)

File >> New >> Gallery

3.

Thẻ Ribbon nào được sử dụng để truy cập tùy chọn kích thước trang trình chiếu?

a)

Home

b)

View

c)

Design

d)

Flie

4.

Lệnh nào dùng để lưu tệp thuyết trình hiện hành vào thiết bị nhớ ngoài?

a)

File >> Save

b)

File >> Save As

c)

File >> New

d)

File >> Open

5.

Lệnh nào dùng để lưu tệp thuyết trình với tên khác?

a)

File >> Save

b)

File >> Save As

c)

File >> New

d)

File >> Open

6.

Khung giữ chỗ có nhãn CLICK TO ADD TITLE dùng để làm gì?

a)

Nhập tiêu đề chính của trang chiếu

b)

Nhập tiêu đề phụ của trang chiếu

c)

Chèn hình ảnh vào trang chiếu

d)

Chèn biểu đồ vào trang chiếu

7.

Khung giữ chỗ có nhãn CLICK TO ADD TEXT dùng để làm gì?

a)

Nhập tiêu đề chính của trang chiếu

b)

Nhập nội dung văn bản vào trang chiếu

c)

Chèn hình ảnh vào trang chiếu

d)

Chèn biểu đồ vào trang chiếu

8.

Lựa chọn nào đặt trang chiếu quay theo hướng dọc

a)

Design >> Slide Size >> Orientation >>Slide: Portrait

b)

Design >> Slide Size >> Orientation >> Slide: Lanscape

c)

Design >> Slide Size >> Orientation >> Notes, Handout & Outline >> Portrait

d)

Design >> Slide Size >> Orientation >> Notes, Handout & Outline >> Lanscape

9.

Lựa chọn nào đặt bản ghi chép hoặc tài liệu phát tay quay theo hướng ngang

a)

Design >> Slide Size >> Orientation >>Slide: Portrait

b)

Design >> Slide Size >> Orientation >> Slide: Lanscape

c)

Design >> Slide Size >> Orientation >> Notes, Handout & Outline >> Portrait

d)

Design >> Slide Size >> Orientation >> Notes, Handout & Outline >> Lanscape

10.

Lệnh nào để định dạng nền trang chiếu?

a)

Design >> Format Background

b)

Design >> Themes

c)

Design >> Variant

d)

Design >> Slide Size

11.

Lệnh nào cho phép chọn kích thước trang chiếu chuẩn?

a)

Design >> Slide Size >> Standard (4:3)

b)

Design >> Slide Size >> Widescreen (16:9)

c)

Format >> Slide Size >> Standard (4:3)

d)

Format >> Slide Size >> Widescreen (16:9)

12.

Lệnh nào cho phép chọn kích thước trang chiếu ở chế độ màn hình rộng?

a)

Design >> Slide Size >> Standard (4:3)

b)

Design >> Slide Size >> Widescreen (16:9)

c)

Format >> Slide Size >> Standard (4:3)

d)

Format >> Slide Size >> Widescreen (16:9)

13.

Khi bạn chèn một trang trình bày mới, nó thường sẽ có ______________________ để hiển thị cho bạn nơi điền nội dung

a)

Placeholders

b)

Inputs

c)

Holders

d)

Layouts

14.

Công dụng của dãy thao tác theo hình minh họa là gì?

Home / New Slide / Blank

a)

Tạo 1 trang chiếu trống

b)

Tạo 1 trang chiếu với bố cục chứa tiêu đề

c)

Nhân bản trang chiếu hiện tại

d)

Tái sử dụng trang chiếu từ tệp trình chiếu có sẵn

15.

Thẻ nào chứa các lệnh cho phép chèn các đối tượng đồ họa hoặc bảng vào trang chiếu?

a)

Home

b)

Insert

c)

Design

d)

Transitions

16.

Thẻ nào chứa các lệnh thiết lập các hiệu ứng chuyển trang cho trang chiếu?

a)

Home

b)

Insert

c)

Design

d)

Transitions

17.

Thẻ nào chứa các lệnh thiết lập hiệu ứng hoạt hình cho các thành phần bên trong một trang chiếu?

a)

Animations

b)

Insert

c)

Design

d)

Transitions

18.

Khi đang làm việc với PowerPoint, muốn thiết lập hiệu ứng cho văn bản, hình ảnh,... ta thực hiện:

a)

Insert - Custom Animation, rồi chọn Add Effect

b)

Format - Custom Animation, rồi chọn Add Effect

c)

Animations - Custom Animation, rồi chọn Add Effect

d)

Slide Show - Custom Animation, rồi chọn Add Effect

19.

Công dụng của dãy thao tác theo hình minh họa là gì?

Animation / nhóm Timing / Start: After Previous

a)

Bắt đầu hiệu ứng bằng cách nhấp chuột

b)

Tự động thực hiện hiệu ứng cùng lúc với đối tượng gắn hiệu ứng trước đó

c)

Tự động bắt đầu hiệu ứng sau khi thực hiện xong hiệu ứng trước đó

d)

Đặt thời gian bắt đầu hiệu ứng với độ trễ 0.5s

20.

Công dụng của dãy thao tác theo hình minh họa là gì?

Animation / nhóm Timing / Delay

a)

Bắt đầu hiệu ứng bằng cách nhấp chuột

b)

Tự động thực hiện hiệu ứng cùng lúc với đối tượng gắn hiệu ứng trước đó

c)

Tự động bắt đầu hiệu ứng sau khi thực hiện xong hiệu ứng trước đó

d)

Đặt thời gian bắt đầu hiệu ứng với độ trễ 0.75s

21.

Công dụng của dãy thao tác theo hình minh họa là gì?

Animation / nhóm Timing / Start: With Previous

a)

Bắt đầu hiệu ứng bằng cách nhấp chuột

b)

Tự động thực hiện hiệu ứng cùng lúc với đối tượng gắn hiệu ứng trước đó

c)

Tự động bắt đầu hiệu ứng sau khi thực hiện hiệu ứng trước đó

d)

Đặt thời gian bắt đầu hiệu ứng với độ trễ 0.5s

22.

Công dụng của dãy thao tác theo hình minh họa là gì?

Animation / nhóm Timing / Start: On Click

a)

Bắt đầu hiệu ứng bằng cách nhấp chuột

b)

Tự động thực hiện hiệu ứng cùng lúc với đối tượng gắn hiệu ứng trước đó

c)

Tự động bắt đầu hiệu ứng sau khi thực hiện hiệu ứng trước đó

d)

Bắt đầu hiệu ứng với độ trễ 0.75s

23.

Công dụng của dãy thao tác theo hình minh họa là gì?

Animation / nhóm Animation / Effect Option

a)

Đặt hiệu ứng hoạt hình xuất hiện cho đối tượng được chọn

b)

Đặt hiệu ứng hoạt hình nổi bật cho đối tượng được chọn

c)

Thay đổi tùy chọn về hướng hoặc trình tự thực thi hiệu ứng hoạt hình

d)

Đặt hiệu ứng hoạt hình biến mất cho đối tượng được chọn

24.

Công dụng của dãy thao tác theo hình minh họa là gì?

Animation / nhóm Timing / Duration

a)

Đặt độ trễ cho thời điểm bắt đầu hiệu ứng hoạt hình

b)

Đặt thời lượng và tốc độ hiệu ứng hoạt hình

c)

Tùy chọn đặt số lần lặp lại hiệu ứng hoạt hình

d)

Đặt thời gian bắt đầu cho hiệu ứng hoạt hình

25.

Công dụng của dãy thao tác theo hình minh họa là gì?

Animation / nhóm Timing / Delay

a)

Đặt độ trễ cho thời điểm bắt đầu hiệu ứng hoạt hình

b)

Thay đổi thời lượng và tốc độ hiệu ứng hoạt hình

c)

Tùy chọn đặt số lần lặp lại hiệu ứng hoạt hình

d)

Đặt thời gian bắt đầu cho hiệu ứng hoạt hình

26.

Bạn click vào nút nào để áp dụng màu nền (background) cho toàn bộ bản trình chiếu?

a)

Apply to All

b)

Pattern Fill

c)

Reset Background

d)

Solid fill

27.

Tùy chọn nào cho phép bạn áp dụng một màu duy nhất cho background?

a)

Gradient Fill

b)

Texture Fill

c)

Pattern Fill

d)

Solid Fill

28.

Bạn muốn tạo một bản trình bày có phông chữ, màu sắc và hiệu ứng. Nhóm lệnh nào trên tab Design sẽ phù hợp cho việc này ?

a)

Background

b)

Page Setup

c)

Themes

d)

Variants

29.

Thao tác thay đổi hệ màu của các đối tượng trong đồ thị là.

a)

Trong Design, chọn Change Color

b)

Trong Format chọn Shape Style

c)

Trong Design chọn Quick Layout

d)

Trong Format chọn WordArt Style

30.

Đặt chế độ ẩn trang chiếu

a)

Chuột phải vào trang chọn Hide Slide

b)

Chuột phải vào trang chọn UnHide Slide

c)

Chuột phải vào trang chọn Visible

31.

Công dụng của dãy thao tác theo hình minh họa là gì?

Home / New Slide / Duplicate Selected Slides

a)

Tạo 1 trang chiếu trống

b)

Tạo 1 trang chiếu với bố cục chứa tiêu đề

c)

Nhân bản các trang chiếu được chọn

d)

Tái sử dụng trang chiếu từ tệp trình chiếu có sẵn

32.

Cho biết nhóm hiệu ứng “Emphasis” trong PowerPoint dùng để:

a)

Làm đối tượng biến mất

b)

Nhấn mạnh đối tượng

c)

Làm đối tượng chuyển vị trí trên slide

d)

Làm xuất hiện đối tượng

33.

Khi muốn chèn âm thanh đi kèm hiệu ứng cho đối tượng (văn bản, hình ảnh,…) trong cửa sổ Animation Pane, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Chọn đối tượng- Insert - Media - Video

b)

Chọn đối tượng- Effect Options - Sound

c)

Chọn đối tượng- Insert - Media - Audio

d)

Chọn đối tượng-Trasitions- Sound

34.

Muốn áp dụng một hiệu ứng Transition cho tất cả các Slide trong một tập tin trình chiếu bạn chọn:

a)

Chọn Slide đầu tiên, chọn một hiệu ứng Transition bất kỳ

b)

Chọn một hiệu ứng Transition bất kỳ, trong nhóm Timing chọn Apply To All

c)

Chọn Slide cuối cùng, chọn một hiệu ứng Transition bất kỳ

35.

Thao tác này cho kết quả gì?

"Vào thẻ Design, nhấn vào nút More của hộp danh sách Variants, trong danh sách Font chọn Calibri – Cambria"

a)

Đổi bộ phông chữ cho chủ đề

b)

Đổi bộ phông chữ cho chữ nghệ thuật

c)

Đổi bộ phông chữ cho nội dung nhan đề

d)

Đổi bộ phông chữ cho trang chiếu hiện tại