Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCLASS 11B3_PHIÊN ÂM
Total questions: 131
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
/əˈbrɔːd/
a)
ở nước ngoài
b)
diễn viên
c)
tuyệt vời
d)
lo lắng
2.
/ˈæbˌseɪlɪŋ/
a)
môn thể thao leo xuống vách núi
b)
phố cổ
c)
sắp xếp
d)
mệt mỏi
3.
/ˈæktər/
a)
diễn viên
b)
khán giả
c)
cảng
d)
món ăn
4.
/əˈmeɪzɪŋ/
a)
tuyệt vời, kỳ diệu
b)
không trung thực
c)
dũng cảm
d)
bối rối
5.
/ˈeɪnʃənt taʊn/
a)
phố cổ
b)
khu mua sắm
c)
chợ đêm
d)
kỳ nghỉ
6.
/ˈæŋkʃəs/
a)
lo lắng, căng thẳng
b)
hổ thẹn
c)
xe điện
d)
mệt mỏi
7.
/əˈreɪndʒ/
a)
sắp xếp
b)
không trung thành
c)
kỳ nghỉ ngắn
d)
bầu không khí
8.
/əˈʃeɪmd/
a)
hổ thẹn
b)
mệt mỏi
c)
di tích
d)
hồi hộp
9.
/ˈæt.mə.sfɪər/
a)
bầu không khí
b)
đồ thể thao
c)
thung lũng
d)
kỳ nghỉ trong thành phố
10.
/ˈɔː.di.əns/
a)
khán giả
b)
di tích
c)
đi dạo
d)
món ăn
11.
/biːtʃ ˈvɒliˌbɔːl/
a)
bóng chuyền bãi biển
b)
xe điện
c)
món ăn
d)
phố cổ
12.
/best weɪ/
a)
cách tốt nhất
b)
kỳ nghỉ
c)
không trung thực
d)
khán giả
13.
/baɪk raɪd/
a)
chuyến đi xe đạp
b)
hổ thẹn
c)
mệt mỏi
d)
bối rối
14.
/bɔːd ɡeɪm/
a)
trò chơi trên bàn
b)
khu mua sắm
c)
di tích
d)
xe điện
15.
/bəʊt trɪp/
a)
chuyến đi thuyền
b)
kỳ nghỉ
c)
khán giả
d)
mệt mỏi
16.
/bɔːrd/
a)
chán
b)
không trung thực
c)
dũng cảm
d)
hồi hộp
17.
/ˈbɒsi/
a)
hống hách, hách dịch
b)
bầu không khí
c)
xe điện
d)
món ăn
18.
/breɪv/
a)
dũng cảm
b)
mệt mỏi
c)
hồi hộp
d)
kỳ nghỉ
19.
/breɪk/
a)
kỳ nghỉ ngắn
b)
không trung thực
c)
phố cổ
d)
khán giả
20.
/kɑːrd/
a)
lá bài
b)
mệt mỏi
c)
hồi hộp
d)
di tích
21.
/ˈkɑːsəl/
a)
lâu đài
b)
khu mua sắm
c)
món ăn
d)
xe điện
22.
/kəˈθiː.drəl/
a)
nhà thờ lớn
b)
hổ thẹn
c)
di tích
d)
kỳ nghỉ
23.
/ˈsɪti breɪk/
a)
kỳ nghỉ trong thành phố
b)
mệt mỏi
c)
không trung thực
d)
bầu không khí
24.
/ˈklevər/
a)
thông minh, lanh lợi
b)
hồi hộp
c)
khán giả
d)
xe điện
25.
/ˈkɒnfɪdənt/
a)
tự tin
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
hồi hộp
26.
/kənˈfjuːzd/
a)
bối rối, khó hiểu
b)
khu mua sắm
c)
di tích
d)
xe điện
27.
/krɒs/
a)
tức giận
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
hồi hộp
28.
/ˈsaɪklɪŋ/
a)
sự đạp xe
b)
hổ thẹn
c)
khán giả
d)
món ăn
29.
/ˈdænsɪŋ/
a)
sự nhảy múa
b)
mệt mỏi
c)
không trung thực
d)
hồi hộp
30.
/dɪˈlaɪ.tɪd/
a)
vui mừng
b)
bầu không khí
c)
di tích
d)
khán giả
31.
/ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/
a)
thất vọng
b)
mệt mỏi
c)
không trung thực
d)
hồi hộp
32.
/ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪŋ/
a)
gây thất vọng
b)
di tích
c)
mệt mỏi
d)
khán giả
33.
/dɪsˈɒn.ɪst/
a)
không trung thực
b)
bối rối
c)
khán giả
d)
xe điện
34.
/dɪsˈlɔɪəl/
a)
không trung thành
b)
mệt mỏi
c)
không đáng tin
d)
hồi hộp
35.
/dɪsˈɔːɡənaɪzd/
a)
vô tổ chức
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
36.
/iːt aʊt/
a)
đi ăn ngoài
b)
mệt mỏi
c)
không trung thực
d)
hồi hộp
37.
/ɪˈlektrɪk kɑːr/
a)
xe điện
b)
khán giả
c)
di tích
d)
mệt mỏi
38.
/ɪmˈbærəst/
a)
lúng túng, xấu hổ
b)
không trung thực
c)
hồi hộp
d)
di tích
39.
/ɪnˈdʒɔɪəbl/
a)
thú vị, vui vẻ
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
khán giả
40.
/ˈen.tər/
a)
nhập, bước vào
b)
di tích
c)
không trung thực
d)
mệt mỏi
41.
/ˈenvɪəs/
a)
ghen tị
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
42.
/ɪkˈsaɪtɪd/
a)
hào hứng
b)
mệt mỏi
c)
không trung thực
d)
di tích
43.
/ɪkˈskɜːʃən/
a)
chuyến đi chơi ngắn
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
44.
/ɪɡˈzɔːstɪd/
a)
mệt mỏi
b)
di tích
c)
không trung thực
d)
khán giả
45.
/ˈekstrə/
a)
thêm
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
46.
/ˈekstrəvɜːrt/
a)
hướng ngoại, người hướng ngoại
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
47.
/ˈfaɪn(ə)l siːn/
a)
cảnh cuối cùng
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
khán giả
48.
/fɪt/
a)
cân đối, khỏe mạnh
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
49.
/ˈfleksəbl/
a)
linh hoạt
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
50.
/ˈfraɪtnd/
a)
sợ hãi
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
51.
/ˈɡɑːdnər/
a)
người làm vườn
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
52.
/ɡəʊ fɔːr ə baɪk raɪd/
a)
đi xe đạp
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
53.
/ɡəʊ fɔːr ə wɔːk/
a)
đi dạo
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
54.
/ɡəʊ aʊt fɔːr lʌntʃ/
a)
đi ăn trưa bên ngoài
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
55.
/hæŋ aʊt/
a)
dạo chơi
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
56.
/ˈhɑːbər/
a)
cảng
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
57.
/hɑːd wɜːk/
a)
công việc vất vả
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
58.
/hɑːd ˈwɜːrkɪŋ/
a)
chăm chỉ
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
59.
/ˈɒnɪst/
a)
trung thực
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
60.
/ɪmˈpeɪʃənt/
a)
không kiên trì
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
61.
/ɪnˈkəːrekt/
a)
không chính xác, sai
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
62.
/ɪnˈsensɪtɪv/
a)
vô cảm
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
63.
/ˈɪntrəvɜːrt/
a)
hướng nội, người hướng nội
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
64.
/ɪnˈvent/
a)
phát minh
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
65.
/ˈdʒækɪt ˈpɒkɪt/
a)
túi áo khoác
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
66.
/ˈkaɪæk/
a)
thuyền kayak
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
67.
/ˈkaɪəkɪŋ/
a)
chèo thuyền kayak
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
68.
/kaɪnd/
a)
tử tế
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
69.
/ˈleɪtɪst/
a)
mới nhất
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
70.
/lɑːf/
a)
tiếng cười
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
71.
/liːv/
a)
rời đi, rời khỏi
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
72.
/laɪn/
a)
lời thoại, câu thoại
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
73.
/ˈlɒtəri/
a)
xổ số
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
74.
/ˈlɔɪəl/
a)
trung thành
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
75.
/ˈmesɪdʒ/
a)
tin nhắn
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
76.
/mekˈsiːkən/
a)
thuộc về Mexico
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
77.
/ˈmɒdəl/
a)
mẫu
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
78.
/ˈmɒnjʊmənt/
a)
đài tưởng niệm
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
79.
/mɒsk/
a)
nhà thờ Hồi giáo
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
80.
/ˈmaʊntən ˈbaɪkɪŋ/
a)
đạp xe leo núi
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
81.
/ˈmuːvɪŋ/
a)
cảm động
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
82.
/ˈmjuːzɪk ˈfestɪvəl/
a)
lễ hội âm nhạc
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
83.
/ˈnæʃənəl pɑːk/
a)
công viên quốc gia
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
84.
/ˈneɪbə/
a)
hàng xóm
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
85.
/naɪt ˈmɑːrkɪt/
a)
chợ đêm
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
86.
/ˈnɔːməl praɪs/
a)
giá bình thường
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
87.
/əʊld taʊn/
a)
phố cổ
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
88.
/ˈɒpərə haʊs/
a)
nhà hát opera
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
89.
/ˈɔːɡənaɪzd/
a)
có tổ chức
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
90.
/ˈaʊtɡəʊɪŋ/
a)
cởi mở, hoạt bát
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
91.
/ˈpælɪs/
a)
cung điện
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
92.
/pɑːt/
a)
phần
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
93.
/ˈpeɪʃənt/
a)
kiên trì
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
94.
/ˌpiː ˈiː/
a)
môn thể dục
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
95.
/pəˈfɔːm/
a)
biểu diễn
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
96.
/praʊd/
a)
tự hào
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
97.
/ˈpʌŋktʃuəl/
a)
đúng giờ
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
98.
/rɪˈlæksɪŋ/
a)
thư giãn
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
99.
/rɪˈlaɪəbl/
a)
đáng tin cậy
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
100.
/rɪˈliːvd/
a)
nhẹ nhõm
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
101.
/rɪˈvaɪz/
a)
ôn tập
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
102.
/ˈruːɪnz/
a)
tàn tích
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
103.
/skɑːrf/
a)
khăn quàng cổ
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
104.
/ˈsensɪtɪv/
a)
nhạy cảm
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
105.
/ʃɒkt/
a)
sửng sốt
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
106.
/ˈʃɒpɪŋ ˈdɪstrɪkt/
a)
khu mua sắm
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
107.
/ʃaɪ/
a)
xấu hổ
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
108.
/ˈsaɪtˌsiːɪŋ/
a)
sự tham quan
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
109.
/ˈsəʊʃəbl/
a)
hòa đồng, thích giao tiếp
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
110.
/ˌsuːvəˈnɪər/
a)
đồ lưu niệm
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
111.
/spɔːts kɪt/
a)
đồ thể thao
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
112.
/skweər/
a)
quảng trường
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
113.
/ˈstætʃuː/
a)
bức tượng
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
114.
/streɪndʒ/
a)
lạ, kỳ lạ
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
115.
/ˈsʌnˌbeɪð/
a)
tắm nắng
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
116.
/səˈpraɪzd/
a)
ngạc nhiên
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
117.
/səˈspɪʃəs/
a)
nghi ngờ
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
118.
/ˈterɪfaɪd/
a)
kinh hãi, sợ hãi
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
119.
/θiːm pɑːk/
a)
công viên giải trí
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
120.
/ˈtɪmɪd/
a)
rụt rè, nhút nhát
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
121.
/ˈtʊərɪst əˈtrækʃən/
a)
điểm hấp dẫn khách du lịch
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
122.
/ˈtaʊər/
a)
tòa tháp
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
123.
/ʌnˈkaɪnd/
a)
không tử tế
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
124.
/ʌn.rɪˈlaɪ.ə.bl̩/
a)
không đáng tin
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
125.
/ʌpˈset/
a)
buồn, chán nản
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
126.
/ˈvæli/
a)
thung lũng
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
127.
/vjuː/
a)
cảnh quan
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
128.
/ˈwaɪldlaɪf pɑːrk/
a)
công viên động vật hoang dã
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
129.
/wɪʃ/
a)
ao ước
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
130.
/ˈwʌndərfəl/
a)
tuyệt vời
b)
không trung thực
c)
khán giả
d)
di tích
131.
/ˈwʌrid/
a)
lo lắng
b)
không trung thực
c)
mệt mỏi
d)
di tích
Reset
