wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhóm 8 Vi xử lí

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Chân ALE có chức năng chính là gì ?

a)

Đọc dữ liệu từ bộ nhớ

b)

Tách địa chỉ và dữ liệu

c)

Gửi dữ liệu ra ngoài

2.

Tín hiệu ALE được kích hoạt khi nào trong chu kỳ máy ?

a)

Cuối chu kỳ máy

b)

Đầu chu kỳ máy

c)

Giữa chu kỳ máy

3.

Chân ALE thường được sử dụng để giao tiếp với thành phần nào ?

a)

Bộ chốt địa chỉ

b)

Bộ nhớ RAM

c)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

4.

Chân ALE có bao nhiêu bit ?

a)

16 bit

b)

32 bit

c)

1 bit

5.

Trong vi điều khiển 8051, chân ALE thường được kết nối với:

a)

IC chốt 74HC373

b)

IC đệm 74LS244

c)

Bộ đếm thời gian

6.

Khi chân ALE lên mức cao, bus hệ thống chứa:

a)

Địa chỉ

b)

Dữ liệu

c)

Lệnh

7.

Khi chân ALE xuống mức thấp, bus hệ thống chứa:

a)

Địa chỉ

b)

Dữ liệu

c)

Mã lệnh

8.

Tín hiệu ALE giúp vi điều khiển tiết kiệm:

a)

Bộ nhớ ROM

b)

Bộ nhớ RAM

c)

Đường bus dữ liệu

9.

Tín hiệu ALE trong vi điều khiển có dạng:

a)

Xung vuông

b)

Xung hình sin

c)

Xung tam giác

10.

Chân ALE thuộc loại tín hiệu gì?

a)

Tín hiệu tương tự (analog)

b)

Tín hiệu số (digital)

c)

Tín hiệu vô hướng

11.

Bộ chốt địa chỉ (Address Latch) có chức năng gì khi nhận tín hiệu từ chân ALE ?

a)

Lưu trữ giá trị địa chỉ tạm thời

b)

Đọc dữ liệu từ bộ nhớ

c)

Ghi dữ liệu vào thanh ghi

12.

Chân ALE giúp điều khiển việc giao tiếp với các thiết bị ngoại vi bằng cách:

a)

Phân biệt giữa địa chỉ và dữ liệu

b)

Tăng tốc độ xử lý

c)

Mã hóa dữ liệu

13.

Tín hiệu ALE lên mức cao khi vi điều khiển thực hiện:

a)

Ghi dữ liệu

b)

Đọc dữ liệu

c)

Gửi địa chỉ

14.

Việc tách địa chỉ và dữ liệu bằng tín hiệu ALE giúp tiết kiệm:

a)

Bộ nhớ trong

b)

Thanh ghi

c)

Đường bus

15.

Tín hiệu ALE thường đi cùng với loại bus nào trong hệ thống vi điều khiển ?

a)

Bus 16-bit

b)

Bus 32-bit

c)

Bus 8-bit

16.

Trong sơ đồ xung của tín hiệu ALE, phần nào của chu kỳ máy chứa dữ liệu ?

a)

Phần đầu

b)

Phần sau

c)

Phần giữa

17.

Tại sao cần phải sử dụng tín hiệu ALE trong hệ thống vi điều khiển ?

a)

Để xử lý nhanh hơn

b)

Để tách biệt địa chỉ và dữ liệu trên cùng một bus

c)

Để tiết kiệm điện năng

18.

Chân ALE hoạt động theo nguyên lý gì ?

a)

Tín hiệu tuần hoàn

b)

Xung tín hiệu kích hoạt theo chu kỳ máy

c)

Tín hiệu luôn ở mức cao

19.

Khi tín hiệu ALE không được sử dụng, bus hệ thống sẽ:

a)

Chứa địa chỉ

b)

Chứa mã lệnh

c)

Chứa dữ liệu

20.

IC 74HC373 được sử dụng để làm gì khi kết nối với chân ALE ?

a)

Ghi dữ liệu vào bộ nhớ

b)

Chốt giá trị địa chỉ

c)

Điều khiển tín hiệu xung nhịp

21.

Chân ALE là tín hiệu thuộc nhóm nào trong hệ thống vi điều khiển ?

a)

Tín hiệu bus

b)

Tín hiệu điều khiển

c)

Tín hiệu đồng hồ

22.

Chân ALE giúp tăng cường hiệu quả của đường bus bằng cách:

a)

Giảm số lần đọc dữ liệu

b)

Giảm số lệnh cần xử lý

c)

Cho phép dùng chung bus cho địa chỉ và dữ liệu

23.

Điều gì xảy ra khi chân ALE phát tín hiệu ở mức cao ?

a)

Bộ nhớ nhận dữ liệu

b)

Vi điều khiển nhận lệnh

c)

Bus chứa địa chỉ

24.

Trong sơ đồ xung, thời gian chân ALE lên cao tương ứng với giai đoạn nào của chu kỳ máy ?

a)

Giai đoạn gửi địa chỉ

b)

Giai đoạn ghi dữ liệu

c)

Giai đoạn đọc lệnh

25.

Chân ALE có thể được mô tả như một tín hiệu:

a)

Liên tục

b)

Xung vuông

c)

Dạng xung tam giác

26.

Vùng nhớ 8 KBytes từ IC nhớ 2 KBytes bắt đầu từ địa chỉ nào trong không gian bộ nhớ của vi điều khiển 8085 ?

a)

Từ 0000H

b)

Từ 2000H

c)

Từ 8000H

27.

Để có được 8 KBytes vùng nhớ sử dụng IC 2 KBytes, cần bao nhiêu IC nhớ ?

a)

6 IC

b)

2 IC

c)

4 IC

28.

Địa chỉ bắt đầu của vùng nhớ 2 KBytes từ IC 1 KBytes ở phần cao nhất của không gian địa chỉ là:

a)

F000H

b)

F800H

c)

FC00H

29.

Số lượng IC 1 KBytes cần thiết để tạo vùng nhớ 2 KBytes là:

a)

2 IC

b)

1 IC

c)

4 IC

30.

Mạch giải mã nào thường được sử dụng để tạo tín hiệu Chip Select cho việc ghép nối các IC nhớ ?

a)

Bộ giải mã 3-8 (74LS138)

b)

Bộ giải mã 2-4

c)

Bộ giải mã 5-32