wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Năng lực số

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Cấp độ L1-L2-L3 (CB1) yêu cầu học sinh thực hiện điều gì khi duyệt, tìm kiếm và lọc dữ liệu, thông tin và nội dung số?

a)

Xác định được nhu cầu thông tin, tìm kiếm dữ liệu, thông tin và nội dung thông qua tìm kiếm đơn giản trong môi trường số.

b)

Tìm được cách truy cập những dữ liệu, thông tin và nội dung này cũng như điều hướng giữa chúng.

c)

Xác định được các chiến lược tìm kiếm đơn giản.

d)

Tổ chức được các chiến lược tìm kiếm phức tạp.

2.

Cấp độ L10-L11-L12 (NC1) yêu cầu học sinh thực hiện điều gì khi khai thác dữ liệu và thông tin?

a)

Đáp ứng được nhu cầu thông tin.

b)

Áp dụng được kỹ thuật tìm kiếm để lấy được dữ liệu, thông tin và nội dung trong môi trường số.

c)

Tổ chức được các chiến lược tìm kiếm.

d)

Xác định được cách truy cập những dữ liệu, thông tin và nội dung này cũng như điều hướng giữa chúng.

3.

Trong cấp độ L6-L7 (TC1), học sinh cần minh họa điều gì về các phương pháp tham chiếu?

a)

Minh họa rõ ràng và thường xuyên các phương pháp tham chiếu và ghi chú nguồn.

b)

Xác định được phương pháp trích dẫn và ghi nguồn cơ bản.

c)

Vận dụng được các công nghệ số phù hợp để chia sẻ dữ liệu, thông tin và nội dung số.

d)

Áp dụng được nhiều phương pháp tham chiếu và ghi nguồn khác nhau.

4.

Trong cấp độ L8-L9 (TC2), học sinh cần vận dụng điều gì để chia sẻ thông tin và nội dung số?

a)

Vận dụng được các công nghệ số phù hợp để chia sẻ dữ liệu, thông tin và nội dung số.

b)

Áp dụng được nhiều phương pháp tham chiếu và ghi nguồn khác nhau.

c)

Xác định được phương pháp trích dẫn và ghi nguồn cơ bản.

d)

Hướng dẫn người khác cách đóng vai trò trung gian để chia sẻ thông tin và nội dung thông qua công nghệ số.

5.

Làm thế nào để xác định các dịch vụ số đơn giản để có thể tham gia vào xã hội?

a)

Xác định các công nghệ số đơn giản, phù hợp để nâng cao năng lực cho bản thân và tham gia vào xã hội với tư cách là một công dân.

b)

Sử dụng các công nghệ số thích hợp để tự mình trang bị và tham gia vào xã hội như một công dân.

c)

Lựa chọn các công cụ và công nghệ số cho các quá trình hợp tác.

d)

Đề xuất các công cụ và công nghệ số khác nhau cho các quá trình hợp tác.

6.

Điều gì cần làm để sử dụng công nghệ số thích hợp và tham gia vào xã hội như một công dân?

a)

Đề xuất các công cụ và công nghệ số khác nhau cho các quá trình hợp tác.

b)

Sử dụng các công nghệ số thích hợp để tự mình trang bị và tham gia vào xã hội như một công dân.

c)

Lựa chọn các công cụ và công nghệ số cho các quá trình hợp tác.

d)

Xác định các công nghệ số đơn giản để tham gia vào xã hội.

7.

Thảo luận về các công nghệ số phù hợp để nâng cao năng lực của bản thân và tham gia vào xã hội với tư cách là một công dân thuộc mức độ nào?

a)

L1-L2-L3 (CB1)

b)

L4-L5 (CB2)

c)

L6-L7 (TC1)

d)

L8-L9 (TC2)

8.

Trong môi trường số, việc phân biệt các chuẩn mực hành vi đơn giản và biết cách sử dụng công nghệ số thuộc cấp độ nào?

a)

L1-L2-L3 (CB1)

b)

L4-L5 (CB2)

c)

L6-L7 (TC1)

d)

L8-L9 (TC2)

9.

Cấp độ nào yêu cầu thảo luận về các chuẩn mực hành vi và cách sử dụng công nghệ số trong môi trường số?

a)

L1-L2-L3 (CB1)

b)

L4-L5 (CB2)

c)

L8-L9 (TC2)

d)

L10-L11-L12 (NC1)

10.

Cấp độ nào yêu cầu chọn được các phương thức và chiến lược giao tiếp đơn giản phù hợp trong môi trường số?

a)

L1-L2-L3 (CB1)

b)

L4-L5 (CB2)

c)

L6-L7 (TC1)

d)

L8-L9 (TC2)

11.

Trong cấp độ L1-L2-L3 (CB1) của phần "Quản lý danh tính số", học sinh cần làm gì để bảo vệ danh tiếng trực tuyến của bản thân?

a)

Xác định được danh tính số.

b)

Mô tả được những cách đơn giản để bảo vệ danh tiếng trực tuyến của bản thân.

c)

Nhận biết được dữ liệu đơn giản do mình tạo ra thông qua các công cụ, môi trường hoặc dịch vụ số.

d)

Hiển thị được nhiều danh tính số cụ thể.

12.

Trong cấp độ L6-L7 (TC1) của phần "Quản lý danh tính số", học sinh cần làm gì để bảo vệ danh tiếng trực tuyến của bản thân?

a)

Phân biệt được một loạt các danh tính số thông thường và được xác định rõ ràng.

b)

Hiển thị được nhiều danh tính số cụ thể.

c)

Thao tác dữ liệu cá nhân tạo ra thông qua các công cụ, môi trường hoặc dịch vụ số.

d)

Sử dụng được dữ liệu tạo ra thông qua công cụ, môi trường và một số dịch vụ số.

13.

Trong cấp độ L8-L9 (TC2) của phần "Sáng tạo nội dung số", học sinh cần làm gì để tạo và chỉnh sửa nội dung ở các định dạng khác nhau?

a)

Xác định được các cách tạo và chỉnh sửa nội dung đơn giản ở các định dạng đơn giản.

b)

Áp dụng được các cách tạo và chỉnh sửa nội dung ở các định dạng khác nhau.

c)

Chi ra được cách tạo và chỉnh sửa nội dung có khái niệm cụ thể và mang tính.

d)

Hiển thị được nhiều danh tính số cụ thể.

14.

Trong việc sáng tạo nội dung số, ở cấp độ L1-L2-L3 (CB1), học sinh cần làm gì?

a)

Chọn được cách sửa đổi, tinh chỉnh, cải thiện và tích hợp các mục đơn giản có nội dung và thông tin mới để tạo ra những nội dung và thông tin mới và độc đáo.

b)

Thảo luận các cách sửa đổi, tinh chỉnh, cải thiện và tích hợp nội dung và thông tin mới để tạo ra những nội dung và thông tin mới và độc đáo.

c)

Làm việc với các mục nội dung và thông tin mới khác nhau, sửa đổi, tinh chỉnh, cải thiện và tích hợp chúng để tạo ra những mục mới và độc đáo.

d)

Giải thích được các cách sửa đổi, tinh chỉnh, cải thiện và tích hợp các mục nội dung và thông tin mới để tạo ra những nội dung và thông tin mới và độc đáo.

15.

Cấp độ nào yêu cầu xác định rõ ràng cho một hệ thống máy tính để giải quyết các vấn đề thường ngày hoặc thực hiện các tác vụ thường ngày?

a)

L4-L5 (CB2)

b)

L6-L7 (TC1)

c)

L8-L9 (TC2)

d)

L10-L11-L12 (NC1)

16.

Phân biệt được rủi ro và mối đe dọa trong môi trường số là một kỹ năng thuộc:

a)

Nhận biết được cách bảo vệ thiết bị và nội dung số một cách đơn giản.

b)

Phân biệt được rủi ro và mối đe dọa trong môi trường số.

c)

Chọn lựa được các biện pháp an toàn và bảo mật đơn giản.

d)

Áp dụng được các cách khác nhau để bảo vệ thiết bị và nội dung số.

17.

Chọn lựa được các biện pháp an toàn và bảo mật đơn giản là một phần của:

a)

Nhận biết được cách bảo vệ thiết bị và nội dung số một cách đơn giản.

b)

Phân biệt được rủi ro và mối đe dọa trong môi trường số.

c)

Chọn lựa được các biện pháp an toàn và bảo mật đơn giản.

d)

Sử dụng được các cách thức khác nhau để quan tâm đến mức độ tin cậy và quyền riêng tư.

18.

Điều nào sau đây là một trong những cách cơ bản để bảo vệ sức khỏe thể chất trong môi trường số?

a)

Phân biệt được các cách thức đơn giản để tránh rủi ro và đe dọa đến sức khỏe thể chất.

b)

Sử dụng các thiết bị công nghệ hiện đại để theo dõi sức khỏe.

c)

Tăng cường sử dụng mạng xã hội để tìm kiếm thông tin sức khỏe.

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân để nhận được tư vấn sức khỏe miễn phí.

19.

Điều nào sau đây là một trong những cách để tránh rủi ro và đe dọa liên quan đến việc sử dụng công nghệ số?

a)

Giải thích được những cách thức để tránh những sự đe dọa liên quan đến việc sử dụng công nghệ số.

b)

Sử dụng công nghệ số mà không cần quan tâm đến bảo mật.

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân trên các nền tảng công cộng.

d)

Tải xuống phần mềm từ các nguồn không rõ ràng.

20.

Công nghệ số có thể giúp tăng cường điều gì trong xã hội?

a)

Tăng cường sự bất hòa trong xã hội.

b)

Tăng cường thịnh vượng xã hội và sự hòa hợp trong xã hội.

c)

Làm giảm sự phát triển của xã hội.

d)

Tăng cường sự cô lập trong xã hội.

21.

Làm thế nào để bảo vệ môi trường khỏi tác động của công nghệ số?

a)

Không cần bảo vệ môi trường.

b)

Thảo luận về các cách thức bảo vệ môi trường khỏi tác động của công nghệ số.

c)

Sử dụng công nghệ số một cách không kiểm soát.

d)

Không quan tâm đến tác động của công nghệ số.

22.

Trong việc giải quyết các vấn đề kỹ thuật, ở cấp độ L1-L2-L3 (CB1), học sinh cần làm gì?

a)

Xác định được các vấn đề kỹ thuật đơn giản khi vận hành thiết bị và sử dụng môi trường số.

b)

Đánh giá được các vấn đề kỹ thuật khi sử dụng môi trường số và vận hành các thiết bị số.

c)

Phân biệt được các vấn đề kỹ thuật khi vận hành thiết bị và sử dụng môi trường số.

d)

Chỉ ra được các vấn đề kỹ thuật thông thường và được xác định rõ ràng khi vận hành thiết bị và sử dụng môi trường số.

23.

Ở cấp độ L8-L9 (TC2), học sinh cần làm gì để giải quyết các vấn đề kỹ thuật?

a)

Chọn được giải pháp cho chúng.

b)

Đánh giá được các vấn đề kỹ thuật khi sử dụng môi trường số và vận hành các thiết bị số.

c)

Xác định được các giải pháp đơn giản để giải quyết chúng.

d)

Chỉ ra được các vấn đề kỹ thuật thông thường và được xác định rõ ràng khi vận hành thiết bị và sử dụng môi trường số.

24.

Theo nhóm L6-L7 (TC1), điều nào sau đây là đúng về việc sử dụng công nghệ số?

a)

Xác định được các công cụ và công nghệ số đơn giản có thể được sử dụng để tạo ra kiến thức và đổi mới quy trình cũng như sản phẩm.

b)

Chọn được các công cụ và công nghệ số có thể được sử dụng để tạo ra kiến thức rõ ràng cùng như các quy trình và sản phẩm đổi mới được xác định rõ ràng.

c)

Phân biệt được các công cụ và công nghệ số có thể được sử dụng để tạo ra kiến thức và đổi mới quy trình và sản phẩm.

d)

Áp dụng được các công cụ và công nghệ số khác nhau để tạo ra kiến thức cũng như các quy trình và sản phẩm đổi mới.

25.

Nhóm L8-L9 (TC2) yêu cầu học sinh thực hiện điều gì trong việc sử dụng sáng tạo công nghệ số?

a)

Tuân theo quy trình nhận thức đơn giản của cá nhân và tập thể để giải quyết các vấn đề khái niệm.

b)

Phân biệt được các công cụ và công nghệ số có thể được sử dụng để tạo ra kiến thức và đổi mới quy trình và sản phẩm.

c)

Áp dụng được các công cụ và công nghệ số khác nhau để tạo ra kiến thức cũng như các quy trình và sản phẩm đổi mới.

d)

Gắn kết được cá nhân và tập thể vào một số quá trình xử lý nhận thức để hiểu và giải quyết các vấn đề khái niệm.

26.

Khái niệm cơ bản của trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một hệ thống xử lý dữ liệu tự động dựa trên các nguyên tắc cơ bản.

b)

Một công cụ để giải quyết các vấn đề phức tạp mà không cần sự can thiệp của con người.

c)

Một hệ thống AI chỉ hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

d)

Một hệ thống AI chỉ hoạt động trong lĩnh vực y tế.

27.

Nguyên tắc cơ bản của AI được áp dụng để làm gì?

a)

Giải quyết các vấn đề đơn giản.

b)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu trong các hệ thống AI.

c)

Tạo ra các hệ thống AI mới mà không cần nguyên tắc cơ bản.

d)

Phân tích dữ liệu mà không cần sự can thiệp của con người.

28.

Điều gì cần thiết để sử dụng các công cụ AI trong công việc và học tập hàng ngày?

a)

Kỹ năng sử dụng AI.

b)

Hiểu biết về các hệ thống AI phức tạp.

c)

Khả năng lập trình AI từ đầu.

d)

Sử dụng AI chỉ trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

29.

Hệ thống AI có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu cụ thể như thế nào?

a)

Phát triển các ứng dụng AI tùy chỉnh.

b)

Sử dụng các công cụ AI trong các dự án lớn.

c)

Tăng cường khả năng xử lý dữ liệu của AI.

d)

Tạo ra các hệ thống AI mới mà không cần điều chỉnh.