Font size
Worksheets김하니 - 한국어 초급 3과 - 어휘
Total questions: 56
Worksheet time: 28mins
Đi
(a)
Đến
(a)
Ngủ
(a)
먹다
(a)
Uống
(a)
Nói chuyện
(a)
Đọc
(a)
Nghe
(a)
Nhìn, xem
(a)
Làm
(a)
Tự học
(a)
Luyện tập thể thao
(a)
Nghỉ, nghỉ ngơi
(a)
Gặp gỡ
(a)
Mua
(a)
Thích
(a)
Động từ
(a)
Tính từ
(a)
Nhỏ
(a)
to / lớn
(a)
Nhiều
(a)
Ít
(a)
Tốt
(a)
Xấu, tồi
(a)
Hay, thú vị
(a)
Không hay
(a)
Trà
(a)
Cà phê
(a)
Bánh mì
(a)
Sữa
(a)
Phim
(a)
Âm nhạc
(a)
Báo
(a)
Bạn bè
(a)
cái gì
(a)
Đâu
(a)
Khi nào, bao giờ
(a)
Công viên
(a)
Bài hát
(a)
Tòa nhà Dae Han
(a)
Phòng
(a)
đi dạo
(a)
Trung tâm thành phố
(a)
Chợ
(a)
Kem
(a)
Rất
(a)
du lịch
(a)
áo
(a)
thư điện tử, email
(a)
Trên
(a)
Hay, thường xuyên
(a)
Gọi điện thoại
(a)
Bây giờ
(a)
Đá bóng
(a)
Quán cà phê
(a)
Câu lạc bộ thể dục thể thao
(a)
