wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

City & Hometown [ENG-VIET Complete] Level 1

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
citizen
a)
người dân (người mang quốc tịch hay được sinh ra ở đất nước đó)
b)
vũ trường
c)
điềm tĩnh
2.
resident
a)
cư dân (người sống lâu dài ở đất nước đó)
b)
đường phố
c)
công viên nước
3.
tourist (or: traveler)
a)
khách du lịch
b)
tòa nhà văn phòng chính phủ
c)
đắt đỏ
4.
city
a)
thành phố
b)
thành phố
c)
tù giam
5.
town (or: hometown)
a)
thị trấn
b)
trường trung học phổ thông
c)
sân bóng đá
6.
city center(or: downtown)
a)
trung tâm thành phố
b)
siêu thị
c)
đấu trường thể thao
7.
road
a)
đường
b)
sân bóng rổ*
c)
sân chơi bowling
8.
house
a)
nhà ở
b)
nhà thờ
c)
người đi bộ
9.
apartment
a)
căn hộ, chung cư
b)
tiệm hớt tóc
c)
bận rộn
10.
building
a)
tòa nhà
b)
người dân (người mang quốc tịch hay được sinh ra ở đất nước đó)
c)
thẩm mỹ viện
11.
school
a)
trường học
b)
thủ đô
c)
huyện/ quận
12.
hospital
a)
bệnh viện
b)
địa điểm lịch sử
c)
câu lạc bộ, hộp đêm
13.
supermarket
a)
siêu thị
b)
thị trấn
c)
thủ đô
14.
restaurant
a)
nhà hàng
b)
rạp xiếc
c)
nghĩa trang
15.
hotel
a)
khách sạn
b)
nhà máy
c)
ngân hàng
16.
bank
a)
ngân hàng
b)
cửa hàng sửa chữa tự động
c)
ngoại ô
17.
library
a)
thư viện
b)
người đi bộ
c)
đại lộ
18.
movie theater
a)
rạp chiếu phim
b)
rạp chiếu phim
c)
thành phố
19.
factory
a)
nhà máy
b)
thư viện
c)
sân golf
20.
church
a)
nhà thờ
b)
bận rộn
c)
nhà hàng
21.
temple
a)
ngôi đền
b)
nhà hàng
c)
trường mầm non
22.
swimming pool
a)
hồ bơi
b)
trường tiểu học
c)
làng
23.
stadium
a)
sân vận động
b)
hấp dẫn
c)
hiện đại
24.
spa
a)
tiệm spa
b)
biệt thự
c)
cư dân (người sống lâu dài ở đất nước đó)
25.
hair salon
a)
tiệm làm tóc
b)
nhộn nhịp
c)
nông thôn
26.
busy
a)
bận rộn
b)
ồn ào
c)
ô nhiễm
27.
crowded
a)
đông người,đông đúc
b)
nhà thờ lớn
c)
đắt đỏ
28.
noisy
a)
ồn ào
b)
nhà để xe
c)
trường trung học cơ sở
29.
safe
a)
nguy hiểm
b)
ngã tư / nơi giao nhau
c)
thành thị
30.
dangerous
a)
đa văn hóa
b)
khói bụi
c)
viện bảo tàng
31.
người dân (người mang quốc tịch hay được sinh ra ở đất nước đó)
a)
citizen
b)
traffic congestion
c)
graveyard (or: cemetery)
32.
cư dân (người sống lâu dài ở đất nước đó)
a)
resident
b)
barber shop
c)
temple
33.
khách du lịch
a)
tourist (or: traveler)
b)
town (or: hometown)
c)
building
34.
thành phố
a)
city
b)
temple
c)
bank
35.
thị trấn
a)
town (or: hometown)
b)
resident
c)
*repair shop
36.
trung tâm thành phố
a)
city center(or: downtown)
b)
rural
c)
highway
37.
đường
a)
road
b)
noisy
c)
expensive
38.
nhà ở
a)
house
b)
lively
c)
slums
39.
căn hộ, chung cư
a)
apartment
b)
sports arena
c)
residential area
40.
tòa nhà
a)
building
b)
circus
c)
amusement park
41.
trường học
a)
school
b)
hotel
c)
auto-repair shop
42.
bệnh viện
a)
hospital
b)
crowded
c)
pedestrian
43.
siêu thị
a)
supermarket
b)
safe
c)
aquarium
44.
nhà hàng
a)
restaurant
b)
bustling
c)
factory
45.
khách sạn
a)
hotel
b)
supermarket
c)
city
46.
ngân hàng
a)
bank
b)
garage
c)
fitness center (or: gym)
47.
thư viện
a)
library
b)
police department
c)
modern
48.
rạp chiếu phim
a)
movie theater
b)
school
c)
urban
49.
nhà máy
a)
factory
b)
library
c)
district
50.
nhà thờ
a)
church
b)
aquarium
c)
library
51.
ngôi đền
a)
temple
b)
capital
c)
garage
52.
hồ bơi
a)
swimming pool
b)
*repair shop
c)
traffic congestion
53.
sân vận động
a)
stadium
b)
museum
c)
cross road (or: intersection)
54.
tiệm spa
a)
spa
b)
graveyard (or: cemetery)
c)
jail (or: prison)
55.
tiệm làm tóc
a)
hair salon
b)
elementary (or: primary school)
c)
resident
56.
bận rộn
a)
busy
b)
university
c)
neighborhood
57.
đông người,đông đúc
a)
crowded
b)
village
c)
water park
58.
ồn ào
a)
noisy
b)
bank
c)
college
59.
nguy hiểm
a)
safe
b)
historical place (or: landmark)
c)
laundry (or: dry cleaners)
60.
đa văn hóa
a)
dangerous
b)
spa
c)
library