WorksheetsTest 10 - A (part 5,6)
Total questions: 12
Worksheet time: 18mins
Tất cả đều là Noun
metropolitan area
khu đô thị
client record
hồ sơ khách hàng
comedian
diễn viên hài
sense of humor
khiếu hài hước
Tất cả đều là Noun
group cycling trip
chuyến đi đạp xe nhóm
factory-floor manager
quản lý xưởng sản xuất
inspection report
báo cáo kiểm tra
Tất cả đều là Noun
ferry terminal
bến phà
retail store
cửa hàng bán lẻ
itinerary
lịch trình
employment rate
tỷ lệ việc làm
Tất cả đều là Noun
housing construction trade
kinh doanh xây dựng nàh ở
evaluation
đánh giá
loan specialist
chuyên viên vay vốn
equipment purchases
sự mua sắm thiết bị
Tất cả đều là Noun
supervisory experience
kinh nghiệm giám sát
overseas market
thị trường nước ngoài
fomulas
công thức
desired results
những kết quả mong muốn
Tất cả đều là Noun
dessert recipe
công thức món tráng miệng
employer
người sử dụng lao động
competitive wage
mức lương cạnh tranh
employee retention
sự duy trì nhân sự
Tất cả đều là Noun
self-check-in kiosk
ki ốt tự làm thủ tục
device
thiết bị
regulation
quy định
operating time
thời gian hoạt động
Tất cả đều là Verb
reach
đạt được (thảo thuận, hợp đồng ...)
migrate
di cư, di rời
inherit
thừa kế
ensure
bảo đảm
Tất cả đều là Verb
notify
thông báo
conduct
tiến hành
specify
chỉ ra
stabilize
ổn định, làm cho vững
Tất cả đều là Verb
commit
cam kết
associate
liên kết, kết hợp
finance
cấp vốn
achieve
đạt được
Tất cả đều là Verb
record
ghi lại
expand
mở rộng
outfit
cung cấp, trang bị
Match the following
be committed to
cống hiến, dành riêng cho
be eligible for
đủ điều kiện, tiêu chuẩn cho
help sb DO sth
giúp ai làm gì
Phải là Vo nhé
