NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsXueba Chinese HSK1 Bài 2
Total questions: 18
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Trả lời khi người khác nói “谢谢”
a)
没关 系
b)
不客气 /不谢
c)
再见
d)
你好
2.
Trả lời khi người khác nói “对不起”
a)
再见
b)
没关系
c)
不客气
d)
不谢
3.
Trả lời khi người khác nói“你好”。
a)
你好
b)
再见
c)
不好
d)
谢谢
4.
Trả lời khi người khác nói“再见”。
a)
你 好
b)
再 见
c)
谢 谢
d)
不客气
5.
bạn
a)
你
b)
好
c)
您
d)
谢
6.
tốt, khỏe (fine, good)
a)
你
b)
好
c)
谢
7.
Chào hỏi (với ý tôn trọng)
a)
你好
b)
对不起
c)
没关系
d)
您好
8.
Xin lỗi (Sorry)
a)
你好
b)
对不起
c)
没关系
d)
您好
9.
”不谢“ tương đương với cụm từ nào?
a)
不客气
b)
对不起
c)
没关系
10.
Chào tạm biệt
a)
再见!
b)
你好!
c)
谢谢!
11.
Không cần cảm ơn đâu. (You are welcome)
a)
谢谢
b)
客气
c)
不
d)
不谢
12.
gặp (meet)
a)
再
b)
见
c)
读
d)
一起
13.
lại lần nữa (again)
a)
再
b)
不
c)
读
d)
一起
14.
khách khí, khách sáo (polite, courteous)
a)
语言
b)
身体
c)
寸
d)
客气
15.
Chữ khẩu (cái miệng)
a)
口
b)
日
c)
月
d)
山
16.
Chữ sơn (chỉ núi)
a)
山
b)
六
c)
八
d)
口
17.
“小” có nghĩa là gì?
a)
nhỏ
b)
sáu (6)
c)
tám (8)
d)
bạn
18.
不好 nghĩa là
a)
không phải bạn
b)
không tốt
c)
không cần cảm ơn
Reset
