wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CME2 LISTENING

Total questions: 40

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Gõ 4 số còn thiếu vào chỗ trống (lưu ý gõ liền ví dụ: 1234)

2473 (a)  

2.

Gõ 4 số còn thiếu vào chỗ trống (lưu ý gõ liền ví dụ: 1234)

(a)   2507

3.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

4.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

5.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống:

我弟弟的生日是​ (a)   月​ (b)   号。

Choose from the below words
8
15
10
18
6.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống:

她​ (a)   年​ ​ (b)   月​ (c)   号出生。

Choose from the below words
4
2011
12
2014
10
7.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống:

我出生那天是​ (a)  

Choose from the below words
星期三
星期二
8.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

9.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

10.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

11.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

12.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

13.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

14.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

15.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

16.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

17.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

18.

Nghe và chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:

他家的电话号码是 (a)  

Choose from the below words
25480104
25480174
19.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

20.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

21.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

22.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

23.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

24.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

25.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

26.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

27.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

28.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

29.

Nghe và chọn đáp án đúng:

现在几点?

a)

b)

c)

d)

30.

Nghe và chọn đáp án đúng:

现在几点?

a)

b)

c)

d)

31.

Nghe và chọn đáp án đúng:

现在几点?

a)

b)

c)

d)

32.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

33.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

34.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

35.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

36.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

37.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

38.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

39.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

40.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)