Font size
WorksheetsKiểm tra trang 1
Total questions: 36
Worksheet time: 9mins
A
chữ A
một
chữ cái
chữ
A few
chút ít
có một
một vài
vài
A.m ( for time )
sáng
giờ buổi trưa
giờ buổi chiều
giờ buổi sáng
ability
khả năng
tài năng
năng lượng
công năng
ability
năng suất
kỹ năng
tuyệt kỹ
kỹ thuật
able (n)
không thể
có thể
chắc thế
may rủi
about (prep)
trên ( thứ gì đó )
về ( thứ gì đó )
trước ( thứ gì đó )
ngoài ( thứ gì đó )
about ( adv )
chính xác
tất cả
khoảng, tầm
không có
above ( prep )
bên dưới
bên cạnh
bên trên
bên trong
abroad ( adv )
hải ngoại
trong nước
nội địa
bên trên
academic ( adj )
thuộc về học thuật
thuộc về thể thao
thuộc về công việc
thuộc về nghệ thuật
accept ( v )
hiểu
bảo vệ
từ chối
chấp nhận
access ( n )
từ chối
xoá
truy cập
tải xuống
accident ( n )
tai nạn
cuộc họp
chuyến đi
ở ẩn
accompany ( prep )
chỉ dẫn
kèm theo
thay thế
khuyến khích
according to ( prep )
dựa theo
mặc dù
khác với
bên cạnh
account ( n)
mật khẩu
công việc
tài khoảng
tài liệu
ache ( v )
đau
khoẻ
nhức
mỏi
achieve ( v )
bất đầu
quên đi
mất đi
đạt được
a ( n)
(a)
một vài
(a)
giờ buổi sáng
(a)
khả năng
(a)
có thể
(a)
về ( thứ gì đó ); khoảng, tầm
(a)
bên trên
(a)
hải ngoại
(a)
thuộc về học thuật
(a)
chấp nhận, đồng ý
(a)
truy cập
(a)
tai nạn
(a)
kèm theo
(a)
dựa theo
(a)
tài khoản
(a)
đau, cơn đau
(a)
đạt được
(a)
