wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra trang 1

Total questions: 36

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

A

a)

chữ A

b)

một

c)

chữ cái

d)

chữ

2.

A few

a)

chút ít

b)

có một

c)

một vài

d)

vài

3.

A.m ( for time )

a)

sáng

b)

giờ buổi trưa

c)

giờ buổi chiều

d)

giờ buổi sáng

4.

ability

a)

khả năng

b)

tài năng

c)

năng lượng

d)

công năng

5.

ability

a)

năng suất

b)

kỹ năng

c)

tuyệt kỹ

d)

kỹ thuật

6.

able (n)

a)

không thể

b)

có thể

c)

chắc thế

d)

may rủi

7.

about (prep)

a)

trên ( thứ gì đó )

b)

về ( thứ gì đó )

c)

trước ( thứ gì đó )

d)

ngoài ( thứ gì đó )

8.

about ( adv )

a)

chính xác

b)

tất cả

c)

khoảng, tầm

d)

không có

9.

above ( prep )

a)

bên dưới

b)

bên cạnh

c)

bên trên

d)

bên trong

10.

abroad ( adv )

a)

hải ngoại

b)

trong nước

c)

nội địa

d)

bên trên

11.

academic ( adj )

a)

thuộc về học thuật

b)

thuộc về thể thao

c)

thuộc về công việc

d)

thuộc về nghệ thuật

12.

accept ( v )

a)

hiểu

b)

bảo vệ

c)

từ chối

d)

chấp nhận

13.

access ( n )

a)

từ chối

b)

xoá

c)

truy cập

d)

tải xuống

14.

accident ( n )

a)

tai nạn

b)

cuộc họp

c)

chuyến đi

d)

ở ẩn

15.

accompany ( prep )

a)

chỉ dẫn

b)

kèm theo

c)

thay thế

d)

khuyến khích

16.

according to ( prep )

a)

dựa theo

b)

mặc dù

c)

khác với

d)

bên cạnh

17.

account ( n)

a)

mật khẩu

b)

công việc

c)

tài khoảng

d)

tài liệu

18.

ache ( v )

a)

đau

b)

khoẻ

c)

nhức

d)

mỏi

19.

achieve ( v )

a)

bất đầu

b)

quên đi

c)

mất đi

d)

đạt được

20.

a ( n)

(a)  

21.

một vài

(a)  

22.

giờ buổi sáng

(a)  

23.

khả năng

(a)  

24.

có thể

(a)  

25.

về ( thứ gì đó ); khoảng, tầm

(a)  

26.

bên trên

(a)  

27.

hải ngoại

(a)  

28.

thuộc về học thuật

(a)  

29.

chấp nhận, đồng ý

(a)  

30.

truy cập

(a)  

31.

tai nạn

(a)  

32.

kèm theo

(a)  

33.

dựa theo

(a)  

34.

tài khoản

(a)  

35.

đau, cơn đau

(a)  

36.

đạt được

(a)