wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ANH 7 - UNIT 1 - TEST

Total questions: 90

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

nơi chơi bowling

(a)  

2.

trung tâm thể thao

(a)  

3.

nhà hát

(a)  

4.

chợ

(a)  

5.

công viên nước

(a)  

6.

hội chợ

(a)  

7.

đã mua ( viết dạng quá khứ)

(a)  

8.

sân trượt băng

(a)  

9.

chợ

(a)  

10.

sưu tầm tem dán bóng đá

(a)  

11.

nướng bánh

(a)  

12.

lắp ghép, xây mô hình

(a)  

13.

món quà

(a)  

14.

Để lại 1 bình luận

(a)  

15.
a)
Riding a Bike
b)
Playing
c)
Dancing
d)
Reading
16.
a)
Playing
b)
Dancing
c)
Climbing
d)
Painting
17.
a)
Dancing
b)
Reading
c)
Painting
d)
Climbing
18.
a)
Reading
b)
Dancing
c)
Writing
d)
Painting
19.
a)
Playing video games
b)
Playing football
c)
Swimming
d)
Running
20.
a)
Playing
b)
Cooking
c)
Reading
d)
Running
21.
a)
Riding
b)
Jumping
c)
Playing football
d)
Swimming
22.
a)
Running
b)
Riding a horse
c)
Swimming
d)
Playing
23.
a)
Jumping
b)
Playing the guitar
c)
Swimming
d)
Running
24.
a)
Running
b)
Reading
c)
Playing Swimming
d)
Climbing
25.
a)
Running
b)
Swimming
c)
Playing the guitar
d)
Playing video games
26.
a)
Swimming
b)
Playing the guitar
c)
Running
d)
Playing Football
27.
a)
Running
b)
Playing Volleyball
c)
Swimming
d)
Playing Soccer
28.
a)

Watch TV

b)

Read newspaper

c)

Read magazines

d)

listen to music

29.
a)

WATCH TV

b)

READ MAGAZINE

c)

PLAY BASKETBALL

d)

PLAY FOOTBALL

30.
a)

MAKE VIDEOS

b)

CHAT ONLINE

c)

SEND MESSAGES

d)

WATCH VIDEOS

31.
a)

CHAT ONLINE

b)

MEET FRIENDS

c)

STAY AT HOME

d)

SEND MESSAGES

32.
a)

DRIVE A CAR

b)

BUY A BIKE

c)

PLAY THE BIKE

d)

RIDE A BIKE

33.
a)

PLAY COMPUTER GAMES

b)

DOWNLOAD SONGS

c)

CHAT OFFLINE

d)

CHAT ONLINE

34.
a)

GO TO THE CINEMA

b)

WATCH THE CINEMA

c)

DOWNLOAD THE CINEMA

d)

MAKE VIDEOS

35.
a)

MAKE VIDEOS

b)

CHAT ONLINE

c)

PLAY COMPUTER GAMES

d)

MAKE COMPUTER GAMES

36.
a)

WATCH SPORTS

b)

MAKE SPORT

c)

PLAY FOOTBALL

d)

DO SPORTS

37.
a)

PLAY COMPUTER GAMES

b)

SAIL THE WEB

c)

DO THE WEB

d)

SURF THE WEB

38.

a)

gardening

b)

bird watching

c)

making pottery

d)

horse riding

39.

a)

skiing

b)

ice skating

c)

skate boarding

d)

skating

40.

a)

tracking

b)

climbing

c)

mountain climbing

d)

cycling

41.

a)

designing houses

b)

making models

c)

playing lego

d)

building a house

42.

Go__________

a)

football

b)

judos

c)

swimming

d)

yoga

43.

do___________

a)

baseball

b)

basketball

c)

table tennis

d)

yoga

44.

collect________________

a)

dolls

b)

skating

c)

board games

d)

aerobics

45.

odd one out

A. watching TV B. playing games

C. collecting D. cartoon

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

46.

Odd one out

A. gymnastics B. camping

C. fishing D. horse-riding

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

47.

I'm interested in __________ . My idol is Son Tung MTP.

a)

music

b)

dancing

c)

sports

d)

movies

48.

I like ____________ . I usually play against my brother. I also play against other people on the Internet

a)

listening to music

b)

singing

c)

playing chess

d)

going shopping

49.

when/ I/ ten/ begin/ play football.

a)

When I was ten, I began to play football.

b)

When I am ten , I begin to play football.

c)

When I was ten, I begin to play football.

d)

When I am ten, I began to play football.

50.

Tiếng anh của từ: Nướng (bánh) là gì?

a)

Equipment

b)

Bake

c)

Rock climbing

d)

Make vlogs

51.

Tiếng anh của từ: Sàn bowling là gì?

a)

Ice rink

b)

Fair

c)

Ship

d)

Bowling alley

52.

Tiếng anh của từ: Lắp/ làm mô hình là gì? (chọn 2 đáp án)

a)

Build models

b)

Collect

c)

Leave

d)

Make models

53.

Tiếng anh của từ: Trung tâm thể thao là gì?

a)

Dangerous

b)

Extreme sport

c)

Sports center

d)

Skating

54.

Tiếng anh của từ: Sưu tầm, thu thập là gì?

a)

Gift

b)

Surfing

c)

Collect

d)

Wear

55.

Tiếng anh của từ: Nguy hiểm là gì?

a)

Dangerous

b)

Theater

c)

Water park

d)

Zorbing

56.

Tiếng anh của từ: Môn thể thao mạo hiểm là gì? (chọn 2 đáp án)

a)

popular sports

b)

Extreme sport

c)

Challenging sport

d)

individual sports

57.

Tiếng anh của từ: Hội chợ là gì?

a)

Theater

b)

Fair

c)

Make vlogs

d)

Windsurfing

58.

Tiếng anh của từ: Sân trượt băng là gì?

a)

Sports center

b)

Water park

c)

Ice rink

d)

Skateboarding

59.

Tiếng anh của từ: Để lại, rời đi là gì?

a)

Wear

b)

Skating

c)

Play

d)

Leave

60.

Tiếng anh của từ: Làm vlog là gì?

a)

Make vlogs

b)

Ice rink

c)

Dangerous

d)

Bake

61.

Tiếng anh của từ: Leo núi là gì?

a)

Mountain biking

b)

Surfboard

c)

Rock climbing

d)

Water park

62.

Tiếng anh của từ: Trượt ván là gì?

(a)  

63.

Tiếng anh của từ: Trượt pa-tanh là gì?

(a)  

64.

Tiếng anh của từ: Nhãn dán là gì?

(a)  

65.

Tiếng anh của từ: Ván lướt sóng là gì?

(a)  

66.

Tiếng anh của từ: Lướt sóng là gì?

(a)  

67.

Tiếng anh của từ: Nhà hát, rạp hát là gì?

(a)  

68.

Tiếng anh của từ: Công viên nước là gì?

(a)  

69.

Tiếng anh của từ: Mặc, đeo, đội, xỏ, ... là gì?

(a)  

70.

Tiếng anh của từ: Lướt trên ván buồm là gì?

(a)  

71.

Tiếng anh của từ: Lăn bóng (xuống đôi hoặc trên mặt nước) là gì?

(a)  

72.

build models

a)
b)
c)
d)
e)
73.

bowling alley

a)

b)

c)

d)

74.

zorbing

a)
b)
c)
d)
75.

rock climbing

a)
b)
c)
d)
76.

skateboarding

a)
b)
c)
d)

77.

Vị trí của quả táo so với quyển sách

(a)  

78.

Vị trí của quả táo so với quyển sách

(a)  

79.

Vị trí của quả táo so với quyển sách

(a)  

80.

She goes to the ​_________ every weekend to play badminton.

a)

sport center

b)

water park

c)

ice rink

d)

theater

81.

James likes sports. He likes collecting things, too.

- His hobby is ​ ____________

a)

collecting soccer stickers

b)

building models

c)

cooking

82.

The​_________is a great place to go swimming in the summer.

a)

water park

b)

school

c)

ice rink

83.


Jenny likes cooking, so she often_________in her free time.

a)

plays online games

b)

makes vlogs

c)

collect stickers

d)

bakes cakes

84.

We are_________in front of the park tonight.

a)

meeting

b)

meet

c)

meets

85.

__________are dangerous sports.

a)

Yoga

b)

Extreme sports

c)

Playing badminton

d)

Swimming

86.

My sister (take) ​_______an examination next week.

a)

takes

b)

take

c)

is taking

d)

are taking

87.

______you (bake)_______cakes on the weekends?

a)

Does - bake

b)

Do - bake

c)

Are - baking

d)

Is - baking

88.

Peter (not make)_______vlogs about his garden.

a)

not make

b)

don't make

c)

doesn't make

d)

is making

89.

We (play)________table tennis tonight.

a)

plays

b)

play

c)

is playing

d)

are playing

90.

I (not go) ​ (a)   shopping with her tonight.

a)

am not going

b)

not going

c)

don't go

d)

doesn't go