Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

U4 VOCAB 1 G8

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

account for

a)

chiếm, cấu thành

b)

tạo ra sự hòa hợp, hài hòa

c)

phân biệt

d)

thiết lập, thành lập

2.

establish

a)

chiếm, cấu thành

b)

tạo ra sự hòa hợp, hài hòa

c)

phân biệt

d)

thiết lập, thành lập

3.

discriminate

a)

chiếm, cấu thành

b)

tạo ra sự hòa hợp, hài hòa

c)

phân biệt

d)

thiết lập, thành lập

4.

make up

a)

chiếm, cấu thành

b)

tạo ra sự hòa hợp, hài hòa

c)

phân biệt

d)

thiết lập, thành lập

5.

alternating song

a)

bài hát đối đáp

b)

tổ tiên, ông cha

c)

kiến trúc

d)

sản phẩm làm từ tre, nứa

6.

ancestor

a)

nền tảng, cơ sở

b)

tổ tiên, ông cha

c)

kiến trúc

d)

sản phẩm làm từ tre, nứa

7.

basis

a)

nền tảng, cơ sở

b)

tổ tiên, ông cha

c)

kiến trúc

d)

sản phẩm làm từ tre, nứa

8.

architecture

a)

nền tảng, cơ sở

b)

tổ tiên, ông cha

c)

kiến trúc

d)

sản phẩm làm từ tre, nứa

9.

bamboo item

a)

nền tảng, cơ sở

b)

tổ tiên, ông cha

c)

kiến trúc

d)

sản phẩm làm từ tre, nứa

10.

beam

a)

đòn tay, xà (ngang), chùm tia

b)

trường nội trú

c)

trung nguyên

d)

nhà Rông

11.

column

a)

cột

b)

trang phục, quần áo

c)

sự tò mò, tính hiếu kì

d)

phong tục, tập quán

12.

costume

a)

cột

b)

trang phục, quần áo

c)

sự tò mò, tính hiếu kì

d)

phong tục, tập quán

13.

curiosity

a)

cột

b)

trang phục, quần áo

c)

sự tò mò, tính hiếu kì

d)

phong tục, tập quán

14.

custom

a)

cột

b)

trang phục, quần áo

c)

sự tò mò, tính hiếu kì

d)

phong tục, tập quán

15.

boarding school

a)

đòn tay, xà (ngang), chùm tia

b)

trường nội trú

c)

trung nguyên

d)

nhà Rông

16.

central highland

a)

đòn tay, xà (ngang), chùm tia

b)

trường nội trú

c)

trung nguyên

d)

nhà Rông

17.

communal house

a)

đòn tay, xà (ngang), chùm tia

b)

trường nội trú

c)

trung nguyên

d)

nhà Rông

18.

communal house

a)

đòn tay, xà (ngang), chùm tia

b)

trường nội trú

c)

trung nguyên

d)

nhà Rông

19.

diverse

a)

đa dạng, phong phú

b)

tò mò, hiếu kì

c)

phức tạp, tinh vi, công phu, tỉ mỉ, kĩ lưỡng

d)

thuộc thiểu số, ít người

20.

elaborate

a)

đa dạng, phong phú

b)

tò mò, hiếu kì

c)

phức tạp, tinh vi, công phu, tỉ mỉ, kĩ lưỡng

d)

thuộc thiểu số, ít người

21.

curious

a)

đa dạng, phong phú

b)

tò mò, hiếu kì

c)

phức tạp, tinh vi, công phu, tỉ mỉ, kĩ lưỡng

d)

thuộc thiểu số, ít người

22.

basic

a)

đa dạng, phong phú

b)

tò mò về, hiếu kì

c)

cơ bản, sơ đẳng, thiết yếu

d)

thuộc thiểu số, ít người

23.

intricate

a)

đa dạng, phong phú

b)

tò mò về, hiếu kì

c)

phức tạp, tinh vi, công phu, tỉ mỉ, kĩ lưỡng

d)

thuộc thiểu số, ít người

24.

Find the synonym of "account for"

a)

make up

b)

curious about

c)

discriminate against

d)

complicated

25.

Find the synonym of "elaborate"

a)

basic

b)

curious about

c)

diverse

d)

complicated