WorksheetsTEST HSK1 b4,b5,b6
Total questions: 20
Worksheet time: 1hrs 23mins
Từ nào sau đây mang nghĩa: "công việc, làm việc"
gōngzuō
gōngzuò
gòngzuo
gōngzuo
Dịch câu sau sang tiếng Việt: "好久不见”
(a)
"Chào buổi sáng" là từ nào dưới đây?
早上
下午好
早上好
早好
Hãy viết câu sau bằng tiếng Trung: "xin chào, rất vui được gặp bạn"
(a)
Phiên âm từ nào sau đây có nghĩa là " chào buổi chiều"
xìawǔ hǎo
xiàwú hǎo
xìawú hǎo
xiàwǔ hǎo
"Chào buổi tối" là từ nào dưới đây?
晚上好
早上好
下午好
早好
Phiên âm từ nào sau đây có nghĩa là "chào buổi sáng"
zǎoshang hǎo
zhōngwǔ hǎo
zǎoshāng hǎo
xiàwǔ hǎo
Sử dụng các từ đã học tạo thành đoạn hội thoại ngắn giữa A và B (ít nhất 5,6 dòng)
Điền từ thích hợp vào đoạn hội thoại sau:
A: 你好!
B: 好久不见,你最近怎么样?
A: 我。。。,你呢?
B: 我也是也很好。
(1. 不忙)(2.很多)(3.很好) (4. 高兴)
(a)
"这是王老师,他很好。我很高兴认识你 " Dịch câu sang tiếng Việt
Đó là cô Vương, cô ấy rất tốt. Tôi rất vui được biết cô ấy.
Đây là thầy Vương, ông ấy rất tốt. Tôi rất vui được biết ông ấy.
Đây là thầy Vương, ông ấy rất khỏe. Tôi rất vui được biết ông ấy.
Đây là giáo viên Vương, cô ấy rất tốt. Tôi rất vui được biết cô ấy.
Từ nào sau đây là SAI ?
(1. xièxiè)(2. duōxiè)(3. xièxie)(4. gǎnxiè)
1
2
3
4
Trả lời câu hỏi sau bằng tiếng Trung: 你吃了吗?
Trả lời câu hỏi sau bằng tiếng Trung: 你喝茶吗?
Hãy vẽ một từ đã học làm bạn ấn tượng nhất?

Trả lời câu hỏi sau bằng tiếng Trung: “你妈妈和爸爸最近怎么样 ?”
Từ nào sau đây phiên âm đúng ?
kèqi
kèqī
kēqī
kēqi
“请进” 这是什么?
Mời ngồi
Mời về cho
Mời vào
Mời uống trà
Dịch từ tiếng Trung sang tiếng Việt: “她最近身体不太好”
(最近: Dạo này)
*问题:周末B去哪儿?
A: 你好!你最近工作忙吗?
B:不忙。明天周末我去北部。
A: 你去哪儿?
B: 我去河内三天。
(1. 北部: Miền Bắc)(2. 河内: Hà Nội)
北部
胡志明市
南部
北京
“中午, 我回学校”
Buổi chiều tôi quay về trường
Buổi trưa tôi quay về trường
Buổi sáng tôi về trường
Buổi tối tôi quay về trường
