Font size
S
M
L
XL
Worksheets3-Chủ đề 1: CĂN BẢN VỀ CÔNG NGHỆ
Total questions: 51
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
Câu 1: Thuật ngữ cho phần mềm chạy trên điện thoại hoặc máy tính bảng là gì?
a)
A. Widget.
b)
B. APP.
c)
C. Program.
d)
D. Icon.
2.
Câu 2: Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?
a)
A. Một thiết bị hiển thị.
b)
B. Thiết bị Wifi.
c)
C. Một thiết bị lưu trữ.
d)
D. Một thiết bị đa phương tiện.
3.
Câu 3: Bạn hãy cho biết, hai thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi? (Chọn 2)
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
4.
hàng 1 là:
a)
Phần cứng (Hardware)
b)
Phần mềm (Software)
5.
hàng 2 là:
a)
Phần cứng (Hardware)
b)
Phần mềm (Software)
6.
hàng 3 là:
a)
Phần cứng (Hardware)
b)
Phần mềm (Software)
7.
hàng 4 là:
a)
Phần cứng (Hardware)
b)
Phần mềm (Software)
8.
hàng 5 là:
a)
Phần cứng (Hardware)
b)
Phần mềm (Software)
9.
An cần sạc điện thoại vào ban đêm để có thể sử dụng nó vào sáng hôm sau. Đâu là nơi an toàn để An giữ điện thoại của mình trong khi đang sạc?
a)
A. Trên bàn làm việc của An.
b)
B. Trên sàn nhà.
c)
C. Dưới gối nằm của An.
d)
D. Trên kệ trong phòng tắm.
10.
Bạn hãy cho biết, phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?
a)
A. Flash Drive.
b)
B. Microsoft Word.
c)
C. iOS.
d)
D. Windows.
11.
Hình ảnh này cho biết loại thiết bị máy tính nào?
a)
A. Máy tính để bàn (Desktop).
b)
B. Máy tính xách tay (Laptop).
c)
C. Điện thoại thông minh (Smartphone).
d)
D. Máy tính bảng (Tablet).
12.
Thiết bị nào có bàn di chuột tích hợp để trỏ và nhấp?
a)
A. Smartphone.
b)
B. Tablet.
c)
C. Desktop.
d)
D. Laptop.
13.
Bạn cần kết nối máy tính bảng với Internet. Bạn nên sử dụng phương tiện gì dưới đây?
a)
A. Monitor Cable.
b)
B. Printer Cable.
c)
C. Bluetooth.
d)
D. Wifi.
14.
Bạn muốn tìm một trò chơi được cài đặt trên máy tính của mình. Trên thanh tác vụ được hiển thị, bạn nên nhấp vào đâu để tìm trò chơi?
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
15.
Bạn hãy cho biết, hình ảnh nào sau đây là hình ảnh của một chiếc Laptop?
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
16.
Bạn đang học trực tuyến tại thư viện công cộng. Bạn cần sạc Pin máy tính xách tay để hoàn thành công việc của mình. Một người lạ đang sạc điện thoại di động của họ ở ổ cắm gần nhất. Bạn nên làm gì để vừa sạc Pin máy tính và vừa tiếp tục làm việc?
a)
A. Rút phích cắm của điện thoại di động để bạn có thể sử dụng ổ cắm gần đó.
b)
B. Di chuyển đến khu vực có sẵn một ổ cắm để sạc Pin máy tính và tiếp tục buổi học
c)
C. Học cho đến khi hết pin máy tính xách tay để bạn không làm phiền bất cứ ai.
d)
D. Sử dụng dây nối dài kéo dài khắp thư viện để bạn không phải thay đổi chỗ ngồi.
17.
Bạn hãy cho biết, loại phần cứng (Hardware) nào gửi dữ liệu đến máy tính?
a)
A. Nhập (Input).
b)
B. Màn hình (Monitor).
c)
C. Xuất (Output).
d)
D. Lưu trữ (Storage).
18.
Bạn hãy cho biết phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?
a)
A. Microsoft Word.
b)
B. Apple iPad.
c)
C. Microsoft Windows.
d)
D. Google.
19.
Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về thiết bị đầu vào được tích hợp sẵn trên máy tính?
a)
A. Tai nghe (Headphones)
b)
B. Màn hình cảm ứng (Touchscreen)
c)
C. Chuột (Mouse)
20.
Điện thoại thông minh có thể kết nối với Internet bằng những cách nào? (Chọn 2)
a)
A. Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động.
b)
B. Wifi.
c)
C. Ethernet.
d)
D. USB.
21.
Để thoát khỏi ứng dụng trên máy tính để bàn đã được cài đặt là: Nhấp vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ.
a)
đúng
b)
sai
22.
Để thoát khỏi ứng dụng trên máy tính để bàn đã được cài đặt là: Rút phích cắm màn hình.
a)
đúng
b)
sai
23.
Để thoát khỏi ứng dụng trên máy tính để bàn đã được cài đặt là: Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Close, Exit hoặc Disable.
a)
đúng
b)
sai
24.
Phương pháp nào sau đây được sử dụng để khởi động ứng dụng đã cài đặt trên máy tính để bàn: Nhấp chuột trái vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar).
a)
đúng
b)
sai
25.
Phương pháp nào sau đây được sử dụng để khởi động ứng dụng đã cài đặt trên máy tính để bàn: Nhấp đúp chuột vào biểu tượng lối tắt của chương trình trên màn hình nền (Desktop).
a)
đúng
b)
sai
26.
Phương pháp nào sau đây được sử dụng để khởi động ứng dụng đã cài đặt trên máy tính để bàn: Chọn tất cả các biểu tượng lối tắt trên màn hình và nhấn Enter trên bàn phím.
a)
đúng
b)
sai
27.
Thiết bị đầu vào (Input Device) nào sau đây được tích hợp vào điện thoại thông minh?
a)
A. Bộ sạc pin (Charger).
b)
B. Màn hình cảm ứng (Touchscreen).
c)
C. Tai nghe (Earbuds).
d)
D. Bàn di chuột (Touchpad).
28.
Phát biểu nào sau đây là đúng về một phần mềm ứng dụng trên máy tính để bàn?
a)
A. Máy tính của bạn phải được kết nối với Internet để chạy nó.
b)
B. Bạn có thể đăng nhập vào nó từ bất kỳ thiết bị nào.
c)
C. Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó.
d)
D. Phần mềm không yêu cầu bất kỳ dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn.
29.
Đối với mỗi phát biểu sau, hãy chọn Có nếu phát biểu đó đúng và Không nếu phát biểu đó sai. Máy tính để bàn có thế di động được:
a)
có
b)
Không
30.
Đối với mỗi phát biểu sau, hãy chọn Có nếu phát biểu đó đúng và Không nếu phát biểu đó sai. Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được:
a)
có
b)
Không
31.
Đối với mỗi phát biểu sau, hãy chọn Có nếu phát biểu đó đúng và Không nếu phát biểu đó sai. Tai nghe (Headsets, Headphones), loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/Audio):
a)
có
b)
Không
32.
Bạn cần sử dụng máy tính bảng (Tablet) của mình trong giờ học để tham gia vào các bài học. Bạn nhận thấy rằng thời lượng Pin của máy tính bảng đang trở nên yếu. Bộ sạc của bạn không hoạt động. Bạn nên làm gì để tiếp tục tham gia trên máy tính bảng của mình?
a)
A. Hãy cho giáo viên của bạn biết rằng bộ sạc của bạn không hoạt động.
b)
B. Hãy để máy tính bảng của bạn tắt nguồn và không tham gia vào bài học.
c)
C. Buộc bộ sạc điện thoại vào máy tính bảng của bạn ngay cả khi chúng không tương thích
d)
D. Bí mật chuyển đổi bộ sạc với bạn bè trong giờ giải lao.
33.
Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?
a)
A. Một thiết bị lưu trữ (Storage Device).
b)
B. Một thiết bị hiển thị (Display Device).
c)
C. Một thiết bị đa phương tiện (Media Device).
d)
D. Một thiết bị Wifi (Wifi Device).
34.
Tùy chọn nào sau đây là những cách có thể sử dụng để kết nối máy tính bảng với Internet? (Chọn 2)
a)
A. Cắm cáp Ethernet vào thiết bị và tường.
b)
B. Sử dụng gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động.
c)
C. Sử dụng kết nối Wifi công cộng.
35.
Tùy chọn nào sau đây là một tập tin (File)?
a)
A. Tài liệu chứa danh sách bài tập cần làm của bạn.
b)
B. Một thư mục ảnh từ một chuyến đi thực địa.
c)
C. Buổi phát trực tiếp sự kiện thể thao.
d)
D. Một liên kết đến trang Web trường học của bạn.
36.
Bạn sẽ tìm thấy lệnh Đóng (Close) trên thẻ (Tab) nào sau đây?
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
37.
Các bộ phận của máy tính mà bạn có thể chạm vào
a)
Phần cứng (Hardware)
b)
Công nghệ di động (Mobile)
c)
Thiết bị (Device)
d)
Chương trình (Program)
38.
Thiết bị được phát minh cho một mục đích cụ thể
a)
Phần cứng (Hardware)
b)
Công nghệ di động (Mobile)
c)
Thiết bị (Device)
d)
Chương trình (Program)
39.
Hướng dẫn mà máy tính làm theo
a)
Phần cứng (Hardware)
b)
Công nghệ di động (Mobile)
c)
Thiết bị (Device)
d)
Chương trình (Program)
40.
Công nghệ đi đến nơi người dùng đến
a)
Phần cứng (Hardware)
b)
Công nghệ di động (Mobile)
c)
Thiết bị (Device)
d)
Chương trình (Program)
41.
Tài nguyên để lưu trữ thông tin có sẵn cho một chương trình máy tính.
a)
Thư mục (Folder)
b)
Tập tin (File)
c)
Mã QR (QR Code)
42.
Mã có thể đọc được bằng máy. Mã này bao gồm các ô vuông đen và trắng, thường dùng đề lưu trữ các URL hoặc các thông tin khác.
a)
Thư mục (Folder)
b)
Tập tin (File)
c)
Mã QR (QR Code)
43.
Vị trí ảo để lưu trữ và sắp xếp các ứng dụng, tài liệu, dữ liệu.
a)
Thư mục (Folder)
b)
Tập tin (File)
c)
Mã QR (QR Code)
44.
Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (Thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị)
a)
Máy tính để bàn (Desktop)
b)
Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer)
c)
Máy tính bảng (Tablet)
d)
Điện thoại thông minh (Smartphone)
e)
Máy tính xách tay (Laptop)
45.
Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm, nguồn điện từ Pin hoặc AC.
a)
Máy tính để bàn (Desktop)
b)
Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer)
c)
Máy tính bảng (Tablet)
d)
Điện thoại thông minh (Smartphone)
e)
Máy tính xách tay (Laptop)
46.
Máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.
a)
Máy tính để bàn (Desktop)
b)
Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer)
c)
Máy tính bảng (Tablet)
d)
Điện thoại thông minh (Smartphone)
e)
Máy tính xách tay (Laptop)
47.
Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.
a)
Máy tính để bàn (Desktop)
b)
Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer)
c)
Máy tính bảng (Tablet)
d)
Điện thoại thông minh (Smartphone)
e)
Máy tính xách tay (Laptop)
48.
Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Thiết bị có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)
a)
Máy tính để bàn (Desktop)
b)
Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer)
c)
Máy tính bảng (Tablet)
d)
Điện thoại thông minh (Smartphone)
e)
Máy tính xách tay (Laptop)
49.
Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.
a)
Application
b)
App
c)
Desktop Application
50.
Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.
a)
Application
b)
App
c)
Desktop Application
51.
Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay.
a)
Application
b)
App
c)
Desktop Application
Reset
