Worksheetshsk2 1-15
Total questions: 38
Worksheet time: 59mins
Xin lỗi
不客气
没关系
对不起
你们好
Viết chữ Hán " cô giáo của tôi hát rất hay"
(a)
Phán đoán đúng sai câu sau đây:
我们是同学。
đúng
sai
anh ấy là thầy giáo của tôi, anh ấy không biết nấu cơm.
DỊCH CÂU NÀY SANG TIẾNG TRUNG
(a)
昨天你…………没来我家吃饭?
什么
为什么
怎么样
谁
我…………这个衣服太大了,你看看那个吧。
觉得
要
有点儿
一点儿
王老师…………喜欢吃苹果。
一点儿
太
最
没有
对不起,我很………………,没时间去看电影。
好
忙
漂亮
累
我也不………………北京的天气,你问问小李,他是北京人。
可能
认识
会
知道
我也不知道吃什么,让我想………………。
一下
一次
一点儿
了
妈妈在做饭呢,爸爸在桌子………………看报纸呢。
里边
下边
旁边
上边
王方,你去买一点儿水果………………。
吧
呢
吗
啊
我觉得运动……………身体很好。
帮助
帮
给
对
他是谁?
运动员
学生
老师
服务员
她在做什么?
跳舞
唱歌
运动
踢足球
他们在做什么?
跳舞
唱歌
运动
起床
祝你生日快乐!
祝你旅行快乐!
祝你每天快乐!
祝你节日快乐!
A:今天的作业你做好了吗?
B:……………………………………。
điền câu trả lời (đáp án có dấu chấm)
(a)
A:你家离学校远吗?
B:……………………………………。
điền câu trả lời (đáp án có dấu chấm)
(a)
tìm lỗi sai và sửa lỗi sai:
我下星期去南京旅游。(đánh lại nguyên câu đúng)
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
我的小猫不想吃东西,我觉得它(……..)了。
睡觉
起床
好
生病
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
妈妈每天早上七点前[……]。
(a)
Sắp xếp trật tự từ thành câu hoàn chỉnh:
上 / 越南 / 我 / 看 / 回 / 星期 / 爸妈 / 个 / 是 / 的
(a)
Dịch câu sau:
“ Sức khoẻ của bệnh nhân này ổn hơn nhiều rồi, thứ 2 tuần sau có thể xuất viện”
(a)
Dịch câu sau:
Tôi rất ít khi nhìn thấy anh ấy, có phải anh ấy đi Trung Quốc rồi không?
(a)
Dịch câu sau:
" Công việc nhiều như vậy, tôi không có thời gian ra ngoài"
(a)
Dịch câu sau:
" Lý Nguyệt ốm rồi, bạn biết nhà cô ấy ở đâu không? tôi với bạn cùng đi đến thăm cô ấy đi!"
(a)
Điền từ thích hợp, đánh lại nguyên câu:
"哥哥身体.......,能.......了。
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống, đánh lại nguyên câu:
"这几天我都没 看见他,是不是他工作很 (a) 。“
Dịch câu sau:
"Tôi biết Quốc Nhật năm nay hơn 20 tuổi, anh ấy cao hơn 1m9, là học sinh cao nhất của trường tôi"
(a)
Dịch câu này sang tiếng Việt
“可乐喝多了对身体不好”
Uống nhiều cà phê không tốt cho cơ thể
Uống nhiều coca không tốt cho cơ thể
Uống nhiều sữa không tốt cho cơ thể
Uống nhiều cà phê rất tốt cho cơ thể
Phán đoán đúng sai:
“她是一个医生”
Đúng
Sai
Lượng từ của quần áo là:
件
个
本
只
Sắp xếp thứ tự câu sau:
我/饭馆/吃面条/在
我吃面条在饭馆
我在饭馆吃面条
在饭馆我吃面条
我在面条吃饭馆
听一下=?
听听
听一听
听了
不听
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
“今天天气真好!”
Hôm qua thời tiết thật đẹp
Thời tiết hôm nay thật đẹp
Thời tiết hôm nay khá đẹp
Hôm qua thời tiết khá đẹp
笔在哪儿?
笔在杯子右边
笔在书旁边
笔在中间
笔在杯子前边
难忘的旅行
这是我第一次旅行,我和朋友们一起去了一个好看的地方。我们早上开始,天气很好,谁都高兴。一路上,我们聊得很开心,车子开得很快,30分钟就到了。到地方后(sau khi đến nơi),我们非常高兴。
第一,我们爬山 (leo núi),虽然三路不太好,但是我们爬得很顺利(thuận lợi)。爬到时,我们谁都非常累,但看到山顶的风景(xem được phong cảnh ở trên đỉnh núi),谁都觉得不累了。然后,我们在山顶(đỉnh núi) 休息了一下,到下午三点,我们就下山。
这次旅行让我感到了大自然的美丽(vẻ đẹp của thiên nhiên),也让我和朋友们的关系更好。
今天的天气比昨天的好。
旅行的第一站是什么地方?
爬山
湖泊
住处
餐厅
今天的天气怎么样?
不好
非常好
没有昨天好
比明天好
车上,他们怎么样?
聊得很开心
没有说话
觉得累
不太高兴
