WorksheetsQuiz về Từ Vựng Tiếng Trung
Total questions: 25
Worksheet time: 16mins
Từ "祝" có nghĩa là gì?
Quà tặng
Vui vẻ
Chúc
Sách
Từ "快乐" có nghĩa là gì?
Vui vẻ
Bút
Chúc
Thời gian
Từ "礼物" có nghĩa là gì?
Không vấn đề gì
Cuốn, quyển
Tiếng Trung
Quà tặng
Từ "书" có nghĩa là gì?
Cuốn, quyển
Bút
Vui vẻ
Thời gian
Từ "支" có nghĩa là gì?
Quà tặng
Sách
Chiếc, cái
Chúc
Từ "时间" có nghĩa là gì?
Tiếng Trung
Không vấn đề gì
Vui vẻ
Thời gian
Từ "没问题" có nghĩa là gì?
Không vấn đề gì
Quà tặng
Bút
Cuốn, quyển
Từ "中文" có nghĩa là gì?
Thời gian
Chúc
Vui vẻ
Tiếng Trung
Từ "今天”có nghĩa là gì?
Ngày mai
Hôm nay
Sau khi
Tuần, tháng
Từ "准备" có nghĩa là gì?
Chuẩn bị
sinh nhật
Hôm nay
Quà tặng
Từ "以后" có nghĩa là gì?
Mời
Tan học
Sau này, sau khi
Thứ, tuần
Từ "生日" có nghĩa là gì?
Chuẩn bị
Ăn cơm
Hôm nay
Sinh nhật
Từ "星期" có nghĩa là gì?
ngày
tuần, thứ
tháng
chuẩn bị
Từ "吃" có nghĩa là gì?
và
mời
ăn
làm
Từ "怎么样" có nghĩa là gì?
phải không
như thế nào
cái gì
là ai
Từ "对 " có nghĩa là gì?
chúc
đúng
mời
ăn
Từ "号" có nghĩa là gì?
ngày
tháng
năm
cái, chiếc
Từ "的 " là từ loại gì?
trợ từ
phó từ
đại từ
danh từ
月 là gì
tháng
ngày
năm
mấy, vài
教学楼 là gì
sân vận động
nhà thể chất
giảng đường, toà học
thư viện
超市 là gì
thư viện
trường học
quán ăn
siêu thị
这儿 là gì
đâu , nào
ở đây , chỗ này
kia , chỗ đó
ở đâu
ghi tên 4 phương hướng theo thứ tự Nam Bắc Đông Tây
今天我 (a) 学校
知道 là gì
quá
biết
cùng
đi
