Font size
WorksheetsTNTE-L8-B1+2
Total questions: 29
Worksheet time: 36mins
あけます
mở
giơ lên
nói
hát
あげます
mở
giơ lên
nói
hát
うたいます
mở
giơ lên
nói
hát
言います
mở
giơ lên
nói
hát
cho mượn
かします
おぼえます
がんばります
こたえます
cố gắng
かします
おぼえます
がんばります
こたえます
ghi nhớ
かします
おぼえます
がんばります
こたえます
trả lời
かします
おぼえます
がんばります
こたえます
Tìm các cặp tương ứng sau
あけます
mở
あげます
giơ lên
うたいます
hát
おぼえます
ghi nhớ
こたえます
trả lời
Tìm các cặp tương ứng sau
かします
cho mượn
すわります
ngồi xuống
だします
lấy ra
おぼえます
ghi nhớ
こたえます
trả lời
Tìm các cặp tương ứng sau
かします
cho mượn
すわります
ngồi xuống
だします
lấy ra
とります
lấy
はなします
nói chuyện
Tìm các cặp tương ứng sau
まちます
đợi
だします
lấy ra
たちます
đứng
とります
lấy
やすみます
nghỉ ngơi
Tìm các cặp tương ứng sau
うた
bài hát
くだもの
trái cây
たべもの
đồ ăn
のみもの
đồ uống
たてもの
toà nhà
Tìm các cặp tương ứng sau
ことば
từ
うた
bài hát
こたえ
câu trả lời
ページ
trang
え
bức tranh
Tìm các cặp tương ứng sau
おりがみ
gấp giấy
カメラ
máy ảnh
しゃしん
ảnh
えはがき
bưu thiếp
え
tranh
Tìm các cặp tương ứng sau
かします
cho mượn
かります
mượn
だします
lấy ra
でます
ra
とります
lấy
Tìm các cặp tương ứng sau
かきます
viết, vẽ
かります
mượn
けします
tẩy xoá
つかいます
sử dụng, dùng
かいます
mua
Tìm các cặp tương ứng sau
はなします
nói chuyện
はしります
chạy
たちます
đứng
まちます
đợi
すわります
ngồi
Tìm các cặp tương ứng sau
つかいます
dùng
わかります
hiểu
すわリます
ngồi
かります
mượn
かします
cho mượn
Tìm các cặp tương ứng sau
じゅうしょ
địa chỉ
しょどう
thư pháp
でんわばんごう
số điện thoại
なまえ
tên
けいじばん
bảng thông báo
Tìm các cặp tương ứng sau
じゅうしょ
địa chỉ
しょどう
thư pháp
でんわばんごう
số điện thoại
なまえ
tên
けいじばん
bảng thông báo
Tìm các cặp tương ứng sau
さんまい
さんびき
さんだい
さんさい
さんにん
Tìm các cặp tương ứng sau
休みます
やすみます
休日
きゅうじつ
休みの日
やすみのひ
上手
じょうず
下手
へた
Tìm các cặp tương ứng sau
名前
なまえ
前
まえ
有名
ゆうめい
上
うえ
下
した
Tìm các cặp tương ứng sau
名前
tên
前
trước
有名
nổi tiếng
上
trên
下
dưới
Tìm các cặp tương ứng sau
tên
なまえ
trước
まえ
nổi tiếng
ゆうめい
trên
うえ
dưới
した
Tìm các cặp tương ứng sau
食事
しょくじ
食べます
たべます
食堂
しょくどう
長い
ながい
クラス長
クラスちょう
Tìm các cặp tương ứng sau
食事
bếp núc, nấu nướng
食べます
ăn
食堂
nhà ăn
長い
dài
クラス長
lớp trưởng
Tìm các cặp tương ứng sau
nấu nướng, bếp núc
しょくじ
ăn
たべます
nhà ăn
しょくどう
dài
ながい
lớp trưởng
クラスちょう
