wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TNTE-L8-B1+2

Total questions: 29

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

あけます

a)

 mở

b)

giơ lên

c)

nói

d)

hát

2.

あげます

a)

 mở

b)

giơ lên

c)

nói

d)

hát

3.

うたいます

a)

 mở

b)

giơ lên

c)

nói

d)

hát

4.

言います

a)

 mở

b)

giơ lên

c)

nói

d)

hát

5.

cho mượn

a)

かします

b)

おぼえます

c)

がんばります

d)

こたえます

6.

cố gắng

a)

かします

b)

おぼえます

c)

がんばります

d)

こたえます

7.

ghi nhớ

a)

かします

b)

おぼえます

c)

がんばります

d)

こたえます

8.

trả lời

a)

かします

b)

おぼえます

c)

がんばります

d)

こたえます

9.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

あけます

1.

mở

b)

あげます

2.

giơ lên

c)

うたいます

3.

hát

d)

おぼえます

4.

ghi nhớ

e)

こたえます

5.

trả lời

10.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

かします

1.

cho mượn

b)

すわります

2.

ngồi xuống

c)

だします

3.

lấy ra

d)

おぼえます

4.

ghi nhớ

e)

こたえます

5.

trả lời

11.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

かします

1.

cho mượn

b)

すわります

2.

ngồi xuống

c)

だします

3.

lấy ra

d)

とります

4.

lấy

e)

はなします

5.

nói chuyện

12.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

まちます

1.

đợi

b)

だします

2.

lấy ra

c)

たちます

3.

đứng

d)

とります

4.

lấy

e)

やすみます

5.

nghỉ ngơi

13.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

うた

1.

bài hát

b)

くだもの

2.

trái cây

c)

たべもの

3.

đồ ăn

d)

のみもの

4.

đồ uống

e)

たてもの

5.

toà nhà

14.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

ことば

1.

từ

b)

うた

2.

bài hát

c)

こたえ

3.

câu trả lời

d)

ページ

4.

trang

e)

5.

bức tranh

15.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

おりがみ

1.

gấp giấy

b)

カメラ

2.

máy ảnh

c)

しゃしん

3.

ảnh

d)

えはがき

4.

bưu thiếp

e)

5.

tranh

16.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

かします

1.

cho mượn

b)

かります

2.

mượn

c)

だします

3.

lấy ra

d)

でます

4.

ra

e)

とります

5.

lấy

17.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

かきます

1.

viết, vẽ

b)

かります

2.

mượn

c)

けします

3.

tẩy xoá

d)

つかいます

4.

sử dụng, dùng

e)

かいます

5.

mua

18.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

はなします

1.

nói chuyện

b)

はしります

2.

chạy

c)

たちます

3.

đứng

d)

まちます

4.

đợi

e)

すわります

5.

ngồi

19.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

つかいます

1.

dùng

b)

わかります

2.

hiểu

c)

すわリます

3.

ngồi

d)

かります

4.

mượn

e)

かします

5.

cho mượn

20.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

じゅうしょ

1.

địa chỉ

b)

しょどう

2.

thư pháp

c)

でんわばんごう

3.

số điện thoại

d)

なまえ

4.

tên

e)

けいじばん

5.

bảng thông báo

21.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

じゅうしょ

1.

địa chỉ

b)

しょどう

2.

thư pháp

c)

でんわばんごう

3.

số điện thoại

d)

なまえ

4.

tên

e)

けいじばん

5.

bảng thông báo

22.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

さんまい

b)

2.

さんびき

c)

3.

さんだい

d)

4.

さんさい

e)

5.

さんにん

23.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

休みます

1.

やすみます

b)

休日

2.

きゅうじつ

c)

休みの日

3.

やすみのひ

d)

上手

4.

じょうず

e)

下手

5.

へた

24.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

名前

1.

なまえ

b)

2.

まえ

c)

有名

3.

ゆうめい

d)

4.

うえ

e)

5.

した

25.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

名前

1.

tên

b)

2.

trước

c)

有名

3.

nổi tiếng

d)

4.

trên

e)

5.

dưới

26.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

tên

1.

なまえ

b)

trước

2.

まえ

c)

nổi tiếng

3.

ゆうめい

d)

trên

4.

うえ

e)

dưới

5.

した

27.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

食事

1.

しょくじ

b)

食べます

2.

たべます

c)

食堂

3.

しょくどう

d)

長い

4.

ながい

e)

クラス長

5.

クラスちょう

28.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

食事

1.

bếp núc, nấu nướng

b)

食べます

2.

ăn

c)

食堂

3.

nhà ăn

d)

長い

4.

dài

e)

クラス長

5.

lớp trưởng

29.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

nấu nướng, bếp núc

1.

しょくじ

b)

ăn

2.

たべます

c)

nhà ăn

3.

しょくどう

d)

dài

4.

ながい

e)

lớp trưởng

5.

クラスちょう