wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

어휘 17과 - 26과 서울 1

Total questions: 95

Worksheet time: 2hrs 35mins

Name
Class
Date
1.

Gia đình

(a)  

2.

Người ( = 사람 )

(a)  

3.

Đi đi lại lại

(a)  

4.

Sinh viên

(a)  

5.

Em

(a)  

6.

Hình ảnh

(a)  

7.

Công ty

(a)  

8.

Nhân viên công ty

(a)  

9.

Ngân hàng

(a)  

10.

Bố mẹ ( Kính ngữ )

(a)  

11.

Chị gái ( em trai gọi )

(a)  

12.

Anh trai ( em trai gọi )



(a)  

13.

Nào

(a)  

14.

Bóng chày

(a)  

15.

Thích ( v )

(a)  

16.

Nếu vậy thì ( viết tắt )

(a)  

17.

Tham quan, ngắm cảnh ( n )

(a)  

18.

Tại sao

(a)  

19.

Bài thi, bài kiểm tra

(a)  

20.

Sau, kế tiếp

(a)  

21.

Tiếng hàn ( = 한국어 )

(a)  

22.

Kim chi

(a)  

23.

Đêm hôm qua

(a)  

24.

Ghét (v)

(a)  

25.

Trái cây

(a)  

26.

Hồ bơi

(a)  

27.

Tiền

(a)  

28.

Sân bóng chày

(a)  

29.

Ẩm thực, đồ ăn, món ăn

(a)  

30.

Sinh nhật

(a)  

31.

Rượu

(a)  

32.

Hát

(a)  

33.

Thời sự, tin tức

(a)  

34.

Mời (v)

(a)  

35.

Trước, rồi

(a)  

36.

Thứ tự

(a)  

37.

Làm, chế biến ( v )

(a)  

38.

Nói chuyện, kể chuyện

(a)  

39.

Chúc mừng (v)

(a)  

40.

Yêu, thương

(a)  

41.

Chuyến du lịch (n)

(a)  

42.

Rời khỏi

(a)  

43.

Xuất phát

(a)  

44.

Đến nơi (v)

(a)  

45.

Buổi chiều (P.M)

(a)  

46.

Buổi sáng A.M

(a)  

47.

Nhiều

(a)  

48.

Bên ngoài

(a)  

49.

Bên trong

(a)  

50.

Núi

(a)  

51.

Đẹp ( phong cảnh )

(a)  

52.

Vui vẻ ( không khí )

(a)  

53.

Sân bay

(a)  

54.

Máy bay

(a)  

55.

Bộ đồ ( đơn vị đếm )

(a)  

56.

Đi bộ

(a)  

57.

Gần (a)

(a)  

58.

Từ từ, chậm chậm ( trạng từ )

(a)  

59.

Áo sơ mi

(a)  

60.

Đầm liền

(a)  

61.

Xa (a)

(a)  

62.

Hội thoại

(a)  

63.

Nhật ký

(a)  

64.

Lần này

(a)  

65.

Thư ( lá thư, bức thư )

(a)  

66.

Viết, sử dụng

(a)  

67.

Ngày mấy, mấy ngày

(a)  

68.

Lịch sử

(a)  

69.

Mệt mỏi

(a)  

70.

Quyển

(a)  

71.

Cảm ( bệnh cảm )

(a)  

72.

Mắc ( bị ) bệnh cảm

(a)  

73.

Dược sĩ

(a)  

74.

Sốt (n)

(a)  

75.

Ho (n)

(a)  

76.

Thịnh hành ( Fashion )

(a)  

77.

Đau

(a)  

78.

Tiệm thuốc, hiệu thuốc

(a)  

79.

Trễ (a)

(a)  

80.

Lái xe

(a)  

81.

Sớm (a)

(a)  

82.

Chờ đợi

(a)  

83.

Hội quán quốc tế

(a)  

84.

Rửa mặt

(a)  

85.

Bắt đầu

(a)  

86.

Kết thúc

(a)  

87.

Giúp đỡ

(a)  

88.

Giá cả

(a)  

89.

Trả ( tiền )

(a)  

90.

Tiền thừa, tiền thối lại

(a)  

91.

Hàng hoá, đồ vật

(a)  

92.

Tăng lên

(a)  

93.

Phí

(a)  

94.

Rẻ

(a)  

95.

Làm bài tập

(a)