wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Xueba Chinese HSK1 Bài 3 - ngữ pháp

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Tìm câu hỏi đúng cho câu trả lời “我叫李月”

a)

你叫什么名字?

b)

你是老师吗?

c)

你是学生吗?

2.

你是老师吗?

a)

不是,我是学生

b)

我叫李月

c)

谢谢你

3.

你是中国人吗?

(được chọn nhiều đáp án)

a)

我不是中国人,我是越南人。

b)

我是中国人。

c)

不是,我是越南人。

d)

不是

e)

4.

你叫什么名字?

a)

我不是老师,我是学生。

b)

我是中国人。

c)

我叫李月

5.

Điền vào chỗ trống:

A :你是学生吗 ?

B:.......

a)

b)

c)

对不起

d)

6.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

我们....................学生。

a)

b)

c)

d)

名字

7.

A: 老师,谢谢您!

B: ______

a)

不客气

b)

没关系

c)

谢谢你

d)

再见

8.

Chọn vị trí đúng của chữ 不

我A是B学生,C我是D老师。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

9.

你是中国人吗?

a)

不是,我是越南人。

b)

是,·我是中国人。

c)

不是,我是美国人。

10.

你叫什么__________?

a)

名字

b)

学生

c)

d)

美国

11.

我______老师,我是学生。

a)

名字

b)

中国

c)

美国

d)

不是

12.

你好,我_______李月

a)

b)

c)

13.

您是老师________?

a)

b)

c)

d)

14.

我不是中国人,我是_______人。

a)

学生

b)

越南

c)

老师

15.

你们好,你们是________学生吗?

a)

不是

b)

谢谢

c)

美国

d)

名字