Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第5课第3堂课复习

Total questions: 8

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

多少

b)

2.

班

c)

3.

位

d)

4.

学生

e)

5.

个

2.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

shz

b)

有

c)

多少

d)

个

e)

人

1)
2)
3)
4)
5)
3.

你们​ (a)   有​​ ​ (b)   个人?

​ ​

Choose from the below words
班
多少
4.

giám đốc đọc là gì ?

4 lines
5.

Công ty chúng tôi có 500 người nói như thế nào ?

4 lines
6.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 我们班有20位学员和一位老师。

(a)  

7.

Kế toán tiếng Trung viết thế nào?

(a)  

8.

Shz有一位经理,两位保安,三位咨询员,十九位老师。

a)

đúng

b)

sai