wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Lý Thuyết Trắc Nghiệm

Total questions: 176

Worksheet time: 2hrs 38mins

Name
Class
Date
1.

Phần cứng máy tính là gì?

a)

Cấu tạo của phần mềm về mặt logic

b)

Cấu tạo của phần mềm về mặt vật lý

c)

Cả 3 phương án đều sai

d)

Các bộ phận cụ thể của máy tính về mặt vật lý như màn hình, chuột, bàn phím,...

2.

Lựa chọn nào cho thấy máy tính xách tay có lợi thế hơn so với máy tính để bàn?

a)

Máy tính xách tay có thể mang đi bất kì đâu

b)

Một máy tính xách tay có thể tái sử dụng các thành phần của nó có thể được sử dụng cho máy tính xách tay khác

c)

Sửa máy tính xách tay ít tốn kém hơn

d)

Máy tính xách tay thường có kích thước lớn hơn máy tính để bàn

3.

Trong máy tính, PC là chữ viết tắt của từ nào?

a)

Performance Computer

b)

Personnal Connector

c)

Personal Computer

d)

Printing Computer

4.

Một loại máy tính có màn hình cảm ứng, khi sử dụng người dùng có thể dùng bút hoặc công cụ chọn để chạm vào, lựa chọn một đối tượng nào đó hoặc có thể nhập thông tin qua bàn phím ảo tích hợp trong máy là?

a)

Máy tính bảng

b)

Máy chủ

c)

Máy tính để bàn

d)

Máy tính FX500

5.

Điện thoại thông minh (smartphone) là gì?

a)

Hỗ trợ tất cả các kiểu hệ điều hành

b)

Bền hơn so với điện thoại di động khác

c)

Điện thoại chỉ có chức năng nghe và gọi

d)

Điện thoại tích hợp một nền tảng hệ điều hành di động với nhiều tính năng hỗ trợ tiên tiến

6.

Thiết bị ngoại vi của máy tính là thiết bị nào?

a)

Máy nghe nhạc Mp3

b)

Máy tính bảng

c)

Sách điện tử

d)

Máy in

7.

Các thiết bị dùng để nhập dữ liệu vào máy tính là?

a)

Loa máy tính

b)

Bàn phím, máy ghi hình trực tiếp, chuột, máy quét

c)

Máy fax

d)

Máy in

8.

Những thiết bị nào sau đây được xếp vào nhóm thiết bị ngoại vi?

a)

Mainboard, CPU, CD-ROM Drive, Chuột

b)

HDD, CD- ROM Drive, FDD, bàn phím

c)

Bàn phím, chuột, màn hình, máy in

d)

Màn hình, CPU, RAM, Main

9.

Các thành phần: RAM, CPU, thiết bị nhập xuất là?

a)

Phần mềm máy tính

b)

Thiết bị lưu trữ

c)

Phần cứng máy tính

d)

Thiết bị mạng và truyền thông

10.

Thuật ngữ "RAM" là từ viết tắt của cụm từ?

a)

Read Access Memory

b)

Recent Access Memory

c)

Random Access Memory

d)

Read And Mo

11.

Thuật ngữ "RAM" là từ viết tắt của cụm từ?

a)

Read Access Memory

b)

Recent Access Memory

c)

Random Access Memory

d)

Read And Modify

12.

ROM là bộ nhớ gì?

a)

Bộ nhớ tạm thời

b)

Bộ nhớ chỉ đọc

c)

Bộ nhớ đọc, ghi

d)

Bộ nhớ ngoài

13.

CPU là gì?

a)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính

b)

Thiết bị lưu trữ của máy tính

c)

Thiết bị nhập liệu của máy tính

d)

Thiết bị hiển thị của máy tính

14.

MB (Megabyte) là đơn vị đo gì?

a)

Đo tốc độ mạng

b)

Đo tốc độ của nguồn máy tính

c)

Độ phân giải màn hình

d)

Đo dung lượng của thiết bị lưu trữ như đĩa cứng

15.

ROM là viết tắt của từ gì?

a)

Random Only Memory

b)

Read One Memory

c)

Random One Memory

d)

Read Only Memory

16.

Phát biểu nào là đúng khi nói đến CPU?

a)

CPU được tạo bởi bộ nhớ RAM và ROM

b)

CPU lưu trữ các phần mềm người sử dụng

c)

CPU thường được tích hợp với một chip gọi là vi xử lý

d)

CPU là viết tắt của Processing Unit, là đơn vị xử lý trung tâm được tích hợp trong một chip được gọi là một vi xử lý, để xử lý dữ liệu và dịch các lệnh của chương trình

17.

Đơn vị đo thông tin nhỏ nhất của máy tính là gì?

a)

Bit

b)

Byte

c)

Megabyte

d)

Terabyte

18.

Bit là gì?

a)

Là đơn vị nhỏ nhất của thông tin được sử dụng trong máy tính

b)

Là một phần tử nhỏ mang một trong 2 giá trị 0 và 1

c)

Tất cả các đáp án đều đúng

d)

Là một đơn vị đo thông tin

19.

1 byte bằng?

a)

2 bit

b)

10 bit

c)

16 bit

d)

8 bit

20.

1 KB bằng?

a)

1000 bit

b)

1024 byte

c)

1024 bit

d)

1000 byte

21.

CPU thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Nhập dữ liệu

c)

Xuất dữ liệu

d)

Xử lý dữ liệu

22.

Kể tên các loại bộ nhớ trong?

a)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)

b)

Bộ nhớ chỉ đọc (ROM)

c)

Đĩa cứng (Hard disk)

d)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) và bộ nhớ chỉ đọc (ROM)

23.

Các thiết bị nào có thể thiếu trong một bộ máy tính?

a)

Bộ nguồn

b)

Ổ đĩa mềm

c)

Bộ nhớ RAM

d)

Màn hình

24.

Cấu trúc chung của máy tính gồm có những khối chức năng nào?

a)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ, thiết bị nhập/xuất

b)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ

c)

Bộ nhớ, thiết bị nhập/xuất, màn hình

d)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ, thiết bị nhập

25.

Các thành phần cơ bản của 1 máy tính?

a)

CPU, các thiết bị lưu trữ, bộ nhớ

b)

CPU, các thiết bị lưu trữ, bộ nhớ, các thiết bị nhập và các thiết bị xuất dữ liệu

c)

CPU, bộ nhớ, các thiết bị nhập dữ liệu

d)

Bộ nhớ, các thiết bị nhập, thiết bị xuất dữ liệu và con người

26.

Phát biểu nào là đúng khi nói đến bộ nhớ RAM và ROM??

a)

Bộ nhớ ROM thường được dùng bởi các chương trình ứng dụng để lưu trữ tạm thời. Bộ nhớ RAM được dùng để lưu các file dữ liệu

b)

Bộ nhớ RAM không bị xoá khi máy tính đã tắt. Bộ nhớ ROM bị xoá khi máy tính tắt

c)

Bộ nhớ RAM là bộ nhớ đọc và ghi, trong khi ROM là bộ nhớ chỉ đọc

d)

RAM và ROM là hai bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

27.

Khi đọc các thông số cấu hình của một máy tính thông thường: 2GHZ-320GB- 4.00GB, con số 4.00GB chỉ điều gì?

a)

Chỉ tốc độ của bộ vi xử lý

b)

Chỉ dung lượng bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên RAM

c)

Chỉ dung lượng của đĩa cứng

d)

Chỉ dung lượng của bộ nhớ chỉ đọc ROM

28.

Đâu là thiết bị lưu trữ dữ liệu?

a)

Máy in

b)

USB

c)

Webcam

d)

Cần điểu khiển

29.

Thành phần nào của máy tính có thể ngăn máy tính khởi động, nếu nó bị hư hỏng hoặc kết nối không đúng cách?

a)

Chuột

b)

Bàn phím

c)

Ổ đĩa cứng

d)

Máy in

30.

Nhóm nào sau đây bao gồm các thiết bị được xếp vào cùng loại?

a)

Đĩa cứng trong, máy in, các loại đĩa quang (CD, DVD), thẻ nhớ, ổ nhớ di động

b)

Đĩa cứng trong, đĩa cứng ngoài, USB, thẻ nhớ, máy scan, ổ nhớ di động

c)

Máy in, máy scan, màn hình, loa

d)

Đĩa cứng trong, đĩa cứng ngoài, các loại đĩa quang (CD, DVD), thẻ nhớ, ổ nhớ di động

31.

Máy Scanner được kết nối với máy tính thông qua cổng nào sau đây?

a)

RJ 45

b)

Jack 3.5

c)

USB

d)

RJ 11

32.

Bàn phím máy tính là thiết bị nào trong các thiết bị sau?

a)

Thiết bị xuất thông tin

b)

Thiết bị lưu trữ thông tin

c)

Thiết bị thoát thông tin

d)

Thiết bị nhập thông tin

33.

Hãy chỉ ra đâu là thiết bị nhập?

a)

Máy in

b)

Loa

c)

Máy quét

d)

Màn hình

34.

Hãy chỉ ra đâu là thiết bị nhập?

a)

Máy in

b)

Loa

c)

Máy quét

d)

Màn hình

35.

Thiết bị nào thực hiện thao tác nhập dữ liệu trong số các thiết bị sau: Màn hình, máy in, máy vẽ, bàn phím, ổ đĩa cứng, ổ đĩa mềm, chuột, loa, máy quét?

a)

Bàn phím, chuột, máy quét

b)

Máy in, màn hình, máy quét, chuột

c)

Máy vẽ, ổ đĩa cứng, ổ đĩa mềm, bàn phím

d)

Máy quét, Loa, chuột, màn hình

36.

Máy điện tử dùng để thu và lưu giữ hình ảnh một cách tự động thay vì phải dùng phim ảnh là máy gì?

a)

Máy ảnh thường

b)

Webcam

c)

Máy quét ảnh

d)

Máy ảnh kỹ thuật số

37.

Máy in và máy quét, thiết bị nào là thiết bị nhập thông tin vào máy tính?

a)

Máy quét

b)

Máy in

c)

Cả hai

d)

Không cái nào

38.

Thiết bị nào không thể thiếu trong một máy tính?

a)

Ổ đĩa mềm

b)

CPU

c)

Ổ đĩa CD

d)

Máy in

39.

Các thiết bị: chuột, bàn phím, máy quét, thuộc khối chức năng nào?

a)

Thiết bị nhập

b)

Thiết bị xuất

c)

Khối xử lý

d)

Các thiết bị lưu trữ

40.

Hãy chọn nhóm có thiết bị không cùng nhóm với những thiết bị còn lại?

a)

Bàn phím, chuột, máy scan, máy quét

b)

Bàn phím, chuột, máy quét, máy in, máy chiếu

c)

Máy scan, máy tính bảng, ổ đĩa mềm (FDD)

d)

Màn hình, máy in, máy chủ, điện thoại thông minh

41.

Thiết bị nào thực hiện thao tác xuất ra dữ liệu trong số các thiết bị sau: Màn hình, máy in, bàn phím, máy chiếu, ổ đĩa mềm, chuột, loa, máy quét?

a)

Màn hình, Máy in, máy chiếu, loa

b)

Bàn phím, chuột, máy quét, máy in

c)

Máy in, màn hình, máy quét, chuột

d)

Màn hình, ổ đĩa cứng, ổ đĩa mềm, bàn phím

42.

Thiết bị xuất để đưa ra kết quả đã xử lý cho người sử dụng. Các thiết bị xuất thông dụng hiện nay là?

a)

Màn hình, ổ cứng

b)

Máy in, ổ mềm

c)

Màn hình, màn hình cảm ứng, máy in, loa, tai nghe

43.

Lệnh Start/Shut down hoặc Turn on / Turn of dùng để làm gì?

a)

Khởi động lại máy tính

b)

Tắt máy tính

c)

Tắt màn hình

d)

Chuyển sang chế độ tiết kiệm điện

44.

Có bao nhiêu cách thoát khỏi một chương trình ứng dụng trong hệ điều hành Windows 10?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

45.

Khi khởi động máy tính, phần mềm nào sau đây sẽ được thực hiện trước?

a)

Phần mềm gõ tiếng Việt

b)

Hệ điều hành

46.

Cách thoát khỏi một chương trình ứng dụng trong hệ điều hành Windows 10?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

47.

Khi khởi động máy tính, phần mềm nào sau đây sẽ được thực hiện trước?

a)

Phần mềm gõ tiếng Việt

b)

Hệ điều hành

c)

Phần mềm Micrsoft Office

d)

Chương trình diệt virus máy tính

48.

Để tắt máy tính đúng cách ta chọn?

a)

Tắt nguồn điện

b)

Bấm nút Power trên hộp máy

c)

Nhấn nút Start ở góc dưới bên trái màn hình nền, chọn mục Shutdown/ Turn off

d)

Bấm nút Reset trên hộp máy

49.

Quy trình tắt máy tính nào sau đây đảm bảo an toàn cho chương trình và dữ liệu?

a)

Đóng các file chương trình, ghi dữ liệu vào đĩa, Shutdown Windows

b)

Ghi dữ liệu vào đĩa, đóng các file chương trình, Chọn nút Start/Shut down (Turn off)

c)

Đóng các file chương trình, Shutdown Windows, tắt công tắc nguồn

d)

Không có đáp án đúng

50.

Trong Windows 10, để ngắt ổ đĩa USB một cách an toàn, có thể dùng cách nào sau đây?

a)

Kích chuột phải trên biểu tượng USB ở góc phải màn hình, chọn thiết bị cần gỡ bỏ và chọn Eject

b)

Đóng tất cả các chương trình đang chạy

c)

Khởi động lại HĐH Windows

d)

Không có đáp án đúng

51.

Chế độ nghỉ màn hình (Screen Saver) trong Windows 10, có tác dụng gì?

a)

Tiết kiệm năng lượng (màn hình chờ là hình nền màu đen)

b)

Bảo mật máy tính (nếu sử dụng chế độ đăng nhập lại bằng mật khẩu)

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Có thể tạo ra hiệu ứng đẹp mắt giúp người sử dụng thư giãn trong lúc nghỉ ngơi

52.

Để khởi động lại máy tính, phát biểu nào dưới đây là sai?

a)

Từ cửa sổ màn hình nền nhấn nút Start - Shutdown/Turn off, sau đó chọn mục Restart

b)

Bấm nút Reset trên hộp máy

c)

Bấm nút Power trên hộp máy

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl - Alt - Del, chọn mục Restart

53.

Trong Windows 10, để thay đổi quyền của User, ta có thể dùng cách nào sau đây?

a)

Chọn Change User Accounts Control Setting

b)

Chọn System, chọn Change the way user log on or off

c)

Chọn Windows Firewall, đánh dấu mục On hoặc Off

d)

Không có đáp án đúng

54.

Trong hệ điều hành Windows 10, khi người dùng muốn rời khỏi máy tính, có thể dùng cách nào sau đây để khóa máy tính tạm thời?

a)

Bấm Ctrl + N, chọn Lock Computer

b)

Bấm Alt + L, chọn Lock Co

55.

Trong hệ điều hành Windows 10, khi người dùng muốn rời khỏi máy tính, có thể dùng cách nào sau đây để khóa máy tính tạm thời?

a)

Bấm Ctrl + N, chọn Lock Computer

b)

Bấm Alt + L, chọn Lock Computer

c)

Bấm Ctrl + Alt + Del, chọn Lock This Computer

d)

Nhấn nút Power

56.

Lựa chọn nào sau đây trong Windows 10 cho phép tắt máy tính và lưu trữ thông tin, trạng thái các chương trình đang hoạt động trong bộ nhớ vào ổ đĩa cứng và có thể cho phép người dùng tiếp tục sử dụng chỉ cần nhấn phím bất kỳ?

a)

Kích Start, chọn Shutdown/Standby

b)

Kích Start, chọn Shutdown/Log off

c)

Kích Start, chọn Shutdown/Hibernate

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Alt + Delete

57.

Trong Windows 10 Phím, tổ hợp phím dùng để chụp cửa sổ hiện hành?

a)

Windows + PrintScreen/(hoặc Alt + PrtSc)

b)

Ctrl+Print Screen

c)

Print Screen

d)

Shift+ Print Screen

58.

Phím tắt nào dùng để đóng cửa sổ hiện hành?

a)

F1

b)

Alt+F4

c)

Tab+F9

d)

F7

59.

Phím tắt nào sao chép một đối tượng vào ClipBoard?

a)

Ctrl+X

b)

Ctrl+V

c)

Ctrl+Z

d)

Ctrl+C

60.

Phím tắt để cắt một đối tượng vào ClipBoard là gì?

a)

Ctrl+X

b)

Ctrl+M

c)

Ctrl+V

d)

Ctrl+Z

61.

Phím tắt được sử dụng để hiển thị thực đơn Start?

a)

Ctrl+Esc

b)

Alt+F4

c)

Alt+Tab

d)

Ctrl+Tab

62.

Phím tắt nào để chuyển đổi giữa các cửa sổ trong Windows 10?

a)

Ctrl + T

b)

Alt + O

c)

Alt + Tab

d)

Ctrl + Alt + Tab

63.

Để di chuyển con trỏ chuột trong khi soạn thảo, tổ hợp phím Ctrl + <- (mũi tên sang trái), có chức năng gì?

a)

Sang phải một ký tự

b)

Sang trái một từ

c)

Sang trái một ký tự

d)

Sang phải một từ

64.

Để di chuyển con trỏ chuột trong khi soạn thảo, phím -> (mũi tên sang phải), có chức năng?

a)

Sang phải một từ

b)

Sang phải một ký tự

c)

Sang trái một ký tự

d)

Sang trái một từ

65.

Muốn xóa ký tự đằng sau con trỏ thì nhấn phím gì?

a)

Home

b)

Delete

c)

End

d)

Ctrl

66.

Tổ hợp phím Ctrl + C có chức năng gì?

a)

Sao chép văn bản được chọn, và đưa vào bộ nhớ đệm

b)

Di chuyển văn bản được chọn, và đưa vào bộ nhớ đệm

c)

Hiển thị văn bản từ bộ nhớ đệm

d)

Phục hồi lại thao tác trước đó

67.

Tổ hợp phím Ctrl + X có chức năng gì?

a)

Sao chép văn bản được chọn, và đưa vào bộ nhớ đệm

b)

Hiển thị văn bản từ bộ nhớ đệm

68.

Tổ hợp phím Ctrl + X có chức năng gì?

a)

Sao chép văn bản được chọn, và đưa vào bộ nhớ đệm

b)

Hiển thị văn bản từ bộ nhớ đệm

c)

Phục hồi lại thao tác trước đó

d)

Di chuyển văn bản được chọn, và đưa vào bộ nhớ đệm

69.

Giả sử bạn đang soạn thảo văn bản trên máy tính và bỗng nhiên bàn phím của bạn gặp sự cố, không gõ được kí tự. Bạn xử lý như thế nào?

a)

Kích hoạt ứng dụng kiểm tra phần cứng máy tính

b)

Kết nối máy tính với màn hình của máy tính khác để tiếp tục soạn thảo văn bản

c)

Kiểm tra lại kết nối mạng máy tính

d)

Tìm và mở ứng dụng bàn phím ảo (On-Screen Keyboard) có sẵn của hệ điều hành Windows 10 để bật bàn phím ảo

70.

Khi kích đúp chuột vào thanh tiêu đề của một cửa sổ đang ở kích thước cực đại trong hệ điều hành Windows 10 sẽ?

a)

Thu cửa sổ về kích thước cực tiểu

b)

Chuyển về chế độ cho phép thay đổi kích thước cửa sổ

c)

Thu cửa sổ về kích thước trước đó

d)

Đóng cửa sổ đó

71.

Trong các biểu tượng ứng dụng sau đây, biểu tượng nào không hiển thị trên màn hình nền Desktop?

a)

Máy in HP

b)

Taskbar

c)

Recycle Bin

d)

Đồng hồ hệ thống

72.

Phần mềm nào dưới đây nếu không được cài đặt máy tính sẽ không hoạt động?

a)

Chrome

b)

Vietkey

c)

Windows

d)

Norton AntiVirus

73.

Để thay đổi kiểu hiển thị ngày tháng năm trong Windows 10 được thiết lập ở đâu?

a)

Control Panel - System

b)

Truy cập vào mục Settings > Time & language > Date & time.

c)

Control Panel - Display

d)

Control Panel - Regional

74.

Trong hệ điều hành Windows 10, muốn thay đổi hình nền cho màn hình Desktop, ta nhấp phải chuột tại vùng trống trên Desktop và chọn chức năng nào?

a)

Screen Resolutions

b)

Vào Setting/ Personalization, chọn Background

c)

Gadgets

d)

New - Briefcase

75.

Chức năng nào trong Windows cho phép thiết lập các thông số cho môi trường làm việc?

a)

Control Panel

b)

System Restore

c)

System Informations

d)

Taskbar and Start Menu

76.

Để gỡ bỏ một máy in đã cài đặt, ta thực hiện theo cách nào sau đây?

a)

Chọn Add/Remove Hardware sau đó chọn biểu tượng máy in cần gỡ bỏ

b)

Tại cửa sổ Printers and Faxes, nhấp phải chuột vào máy in và

77.

Để gỡ bỏ một máy in đã cài đặt, ta thực hiện theo cách nào sau đây?

a)

Chọn Add/Remove Hardware sau đó chọn biểu tượng máy in cần gỡ bỏ

b)

Tại cửa sổ Printers and Faxes, nhấp phải chuột vào máy in và chọn Remove Device

c)

Chọn Device Manager sau đó chọn biểu tượng máy in cần gỡ bỏ

d)

Gỡ bỏ máy tin trong Control Panenl

78.

Trong HĐH Window để gỡ bỏ 1 chương trình đã được cài đặt trong máy tính ta vào phần Setting sau đó tìm Chọn biểu tượng chương trình cần gỡ bỏ và chọn?

a)

Change

b)

Uninstall

c)

Update

d)

Delete

79.

Để hiển thị được Computer trên màn hình nền thì làm như thế nào?

a)

Nhấn phím Ctrl + C

b)

Kích chuột vào nút Start/Nhấp phải chuột vào Computer và chọn Show on Desktop

c)

Nhấn Ctrl + V

d)

Nhấn Ctrl + X

80.

Trong HĐH Windows có thể gỡ/xóa bỏ một phần mềm ứng dụng đã cài đặt được không?

a)

Không

b)

c)

Tùy vào phần mềm

d)

Tất cả đều sai

81.

Trong hệ điều hành Windows, để sửa lại ngày/giờ cho hệ thống máy tính, sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Date and Time trong cửa sổ My Computer

b)

Date and Time trong phần Setting

c)

Date and Time trong cửa sổ Internet Explorer

d)

Date and Time trong cửa sổ My Networking

82.

Trong hệ điều hành Windows, để thay đổi lại cách biểu diễn ngày/giờ, sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Date and Time

b)

System Infomations

c)

Display

d)

Region and Language

83.

Để thiết lập chế độ nghỉ màn hình (Screen Saver) trong Windows, ta sử dụng công cụ nào sau đây trong Setting?

a)

Device Manager

b)

Taskbar and Start Menu

c)

Auto Play

84.

Trong HĐH Windows, để xem những chương trình nào đã được Updates thì chọn chức năng nào?

a)

Không làm gì

b)

Xóa biểu tượng chương trình trong menu Start

c)

View Installed Updates

d)

Kích chuột phải vào biểu tượng rồi bấm tổ hợp phím Shift + Delete

85.

Chức năng nào cho phép tạo các tài khoản để truy cập vào máy tính?

a)

User Accounts

b)

Windows Explorer

c)

Desktop

d)

Multimedia

86.

Trong hệ điều hành Windows, để thay đổi ngày/ giờ cho hệ thống máy tính, sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Date and Time trong cửa sổ My Computer

b)

Date and Time trong cửa sổ Control Panel

c)

Date and Time trong cửa sổ Internet

87.

Để thay đổi ngày/ giờ cho hệ thống máy tính, sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Date and Time trong cửa sổ My Computer

b)

Date and Time trong cửa sổ Control Panel

c)

Date and Time trong cửa sổ Internet Explorer

d)

Không có đáp án đúng

88.

Trong hệ điều hành Windows, để lấy lại mặc định ngày/giờ của hệ thống, sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Date and Time

b)

System Infomations

c)

Không có đáp án đúng

89.

Hãy chọn một cách khởi động Microsoft Office Word?

a)

Start\ Program\ MD-Word.

b)

Start\ Run\ gõ Word.exe\ Ok

c)

Kích đúp chuột vào biểu tượng shortcut Microsoft Office Word trên màn hình

d)

Kích đúp chuột vào biểu tượng shortcut Microsoft Office Powerpoint

90.

Hãy cho biết chức năng của tổ hợp phím Ctrl + E?

a)

Căn thẳng nội dung được chọn ở giữa văn bản

b)

Căn thẳng lề trái văn bản

c)

Căn thẳng lề phải văn bản

d)

Vào View -> Page setup Căn thẳng lề trên văn bản

91.

Tập tin MS Word 2016 được lưu lại có phần mở rộng định dạng mặc định là:

a)

.docx

b)

.doc

c)

.xlsx

d)

.pdf

92.

Tổ hợp phím Ctrl+K có tác dụng gì?

a)

Mở hộp thoại Font

b)

Mở hộp thoại Paragraph

c)

Mở hộp thoại tạo các liên kết (Hyperlink)

d)

Mở hộp thoại tìm kiếm

93.

Trong các phần mềm sau đâu là phần mềm có thể dùng để soạn thảo văn bản?

a)

Microsoft Word (1)

b)

LibreOffice Writer(2)

c)

OpenOffice Write(3)

94.

Chương trình soạn thảo văn bản có chức năng chính là gì?

a)

Hiển thị nội dung văn bản trên màn hình (1)

b)

Cả (1)+(2)+(3)

c)

Cho phép người dùng sửa đổi, bổ sung tại vị trí bất kì trong văn bản (2)

d)

Cho phép lưu trữ, ín ấn văn bản (3)

95.

Để đóng văn bản đang làm việc chúng ta thực hiện:

a)

File/Close

b)

File/Open

c)

File/Save

d)

File/Print

96.

Lệnh nào cho phép lưu tài liệu vào trong máy tính:

a)

File/Save As

b)

File/Close

c)

File/Save as wizard

d)

File/Save

97.

Tổ hợp phím Ctrl + N có chức năng gì?

a)

Lưu tài liệu

b)

Tạo tài liệu mới

c)

Mở tài liệu

d)

Đóng tài liệu

98.

Tên văn bản đang làm việc được hiển thị trên thanh:

a)

Thanh tiêu đề

b)

Thanh trạng thái

c)

Thanh truy cập nhanh

d)

Thanh thước kẻ

99.

Thanh truy cập nhanh chứa các chức năng mặc định nào?

4 lines
100.

Thanh truy cập nhanh chứa các chức năng mặc định nào?

a)

Save, Undo, Copy

b)

Save,Copy, redo

c)

Save, undo, redo

d)

Save, undo, Print

101.

Chế độ hiển thị Print Layout là chế độ:

a)

Hiển thị văn bản theo kiểu phóng to kích thước font chữ

b)

Hiển thị văn bản trong chế độ web

c)

Hiển thị văn bản được phóng to

d)

Hiển thị văn bản như khi được in ra giấy

102.

Chế độ hiển thị nào chỉ cho phép hiển thị văn bản để đọc, không được sửa?

a)

Print Layout

b)

Full Screen Reading

c)

Web Layout

d)

Page Layout

103.

Lệnh Help của Microsoft Word có chức năng:

a)

Tìm kiếm thông tin trên Internet

b)

Thay thế thông tin cần tìm kiếm

c)

Trợ giúp tìm kiếm thông tin trên Word

d)

Mở ra trang tìm kiếm để nhìn thấy thông tin từng chức năng

104.

Muốn tìm kiếm với chức năng Help của Microsoft Word cần có:

a)

Máy tính có Word và được kết nối mạng

b)

Máy tính có đủ Unikey và Vietkey

c)

Máy tính có Word và Unikey

d)

Máy tính có phần mềm Word 2010 trở lên

105.

Chế độ hiển thị nào chỉ cho phép hiển thị văn bản theo kiểu Website?

a)

Full Screen Reading

b)

Print Layout

c)

Page Layout

d)

Web Layout

106.

Thanh Zoom hiển thị 100% có nghĩa là:

a)

Văn bản được hiển thị như khi được in ra giấy

b)

Văn bản đang được hiển thị ở chế độ Full Screen Reading

c)

Văn bản được phóng to gấp đôi so với ban đầu

d)

Văn bản đang được hiển thị ở chế độ Website.

107.

Để sắp xếp các cửa sổ văn bản trên màn hình Word theo thứ tự ta sử dụng Tab nào?

a)

View

b)

Home

c)

File

d)

Page Layout

108.

Chế độ nào cho phép hiển thị màn hình với kích thước hiển thị lớn nhất?

a)

Draft

b)

Full Screen Reading

c)

Outline

d)

Web Layout

109.

Để chuyển đổi giữa các file văn bản đang mở trong Word ta thực hiện:

a)

View/Show

b)

View/Split

c)

View/Arrange All

d)

View/Switch Windows

110.

Để phóng to màn hình soạn thảo văn bản ta thực hiện như thế nào?

a)

Click chuột vào nút Maximize tại góc trên cùng bên trái màn hình

b)

Click chuột vào nút Maximize tại góc trên cùng bên dưới màn hình

c)

Click chuột vào nút Maximize tại góc trên

111.

hiện như thế nào?

a)

Click chuột vào nút Maximize tại góc trên cùng bên trái màn hình

b)

Click chuột vào nút Maximize tại góc trên cùng bên dưới màn hình

c)

Click chuột vào nút Maximize tại góc trên cùng bên phải màn hình

d)

Click chuột vào nút Maximize tại góc trên cùng bên trên màn hình

112.

Mục Save AutoRecover information every để xác lập:

a)

Thời gian để lưu file tự động

b)

Thời gian để mở file tự động

c)

Thời gian để đóng file tự động

d)

Thời gian để lưu file dưới định dạng một tên khác

113.

Để thay đổi thư mục lưu văn bản mặc định ta thực hiện:

a)

File/Options/Save/Auto Recover file location

b)

File/Options/Save/Default file location

c)

File/Save/Default file location

d)

File/Save/Defaunt file location

114.

Muốn hiển thị đường biên văn bản ta thực hiện

a)

File/Options/Advanced/đánh dấu lựa chọn Show Text Boundaries

b)

Home/Options/Advanced/đánh dấu lựa chọn Show Text Boundaries

c)

Insert/Options/Advanced/đánh dấu lựa chọn Show Text Boundaries

d)

View/Options/Advanced/đánh dấu lựa chọn Show Text Boundaries

115.

Trong soạn thảo Microsoft Office Word, công dụng của tổ hợp phím Ctrl + O là

a)

Mở một file đã lưu trên ổ đĩa máy tính

b)

Mở một file mới

c)

Đóng file đang mở

d)

Lưu file

116.

Để mở một văn bản có sẵn ta dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl+O

b)

Ctrl+Shift+O

c)

Shift+O

d)

Alt+O

117.

Để chèn phần bảng dữ liệu trong Excel sang file Word ta thực hiện như sau:

a)

Vào Home/ Paste/Paste Special/ Microsoft Excel 2003 Worksheet Object /OK

b)

Copy phần dữ liệu định chèn. Vào Home/ Paste/Microsoft Excel 2003 Worksheet Object /OK

c)

Copy phần dữ liệu định chèn, Vào Home/ Paste/ Paste Special/ Microsoft Excel 2003 Worksheet Object /OK

d)

Copy phần dữ liệu định chèn. Vào Home/ Paste Special/ Microsoft Excel 2003 Worksheet Object

118.

© được gọi là:

a)

Ký hiệu đặc biệt

b)

Chữ viết

c)

Kí tự thông thường

d)

Hình ảnh

119.

Để chèn được dấu ≥ vào văn bản, ta thực hiện:

a)

Insert/ Symbol

b)

Dấu ≥ được tích hợp sẵn trên bàn phím, chỉ cần gõ

c)

Vào thanh Quick Access Toolbar/ Spelling and Grammar

d)

Gõ dấu > và gõ dấu =

120.

Để chèn được ký hiệu ® ta thực hiện các bước:

4 lines
121.

Để chèn được ký hiệu ® ta thực hiện các bước:

a)

Insert/ Symbol/ More Symbols/ Wingdings

b)

Insert/ Symbol/ More Symbols/ Webdings

c)

Insert/ Symbol/ More Symbols/ Symbol/ Special Character

d)

Insert/ Symbol/ More Symbols/ Special Character

122.

Tổ hợp phím Ctrl + S có chức năng:

a)

Lưu tài liệu

b)

Mở tài liệu

c)

Đóng tài liệu

d)

Tạo tài liệu mới

123.

Khi lưu văn bản, ta có thể lưu với các phần mở rộng là?

a)

.doc,.xlsx,.pdf

b)

.docx,.xlsx,.pdf

c)

.docx,.xls,.pdf

d)

.doc, .docx,.pdf

124.

Để sắp xếp tất cả các cửa sổ văn bản đang mở trên màn hình máy tính chúng ta thực hiện:

a)

Home/ Window/ Arrange All

b)

View/ Window/ Arrange All

c)

File/ Window/ Arrange All

d)

Review/ Window/ Arrange All

125.

Để sắp xếp các cửa sổ văn bản trên màn hình Word theo thứ tự nào đó ta thực hiện như thế nào?

a)

Vào Home/ Trong nhóm Window chọn kiểu sắp xếp thích hợp

b)

Vào Review/ Trong nhóm Window chọn kiểu sắp xếp thích hợp

c)

Vào View/ Trong nhóm Window chọn kiểu sắp xếp thích hợp

d)

Vào Insert/ Trong nhóm Window chọn kiểu sắp xếp thích hợp

126.

Để xóa một văn bản ta thực hiện?

a)

Chọn văn bản cần xóa/ Click chuột/ Chọn Delete

b)

Chọn văn bản cần xóa/ Click phải chuột/ Chọn Delete

c)

Click phải chuột/ Chọn Delete

d)

Chọn văn bản cần xóa/ Click phải chuột/ Chọn Remove

127.

Để chọn (bôi đen) toàn bộ văn bản ta thực hiện:

a)

Click chuột trái 3 lần liên tiếp tại lề phải văn bản

b)

Click chuột phải 3 lần liên tiếp tại lề trên văn bản

c)

Click chuột trái 3 lần liên tiếp tại lề dưới văn bản

d)

Đưa con trỏ vào văn bản đang mở sau đó nhấn Ctrl +A

128.

Để di chuyển đến một trang bất kì trong văn bản ta làm thế nào?

a)

Bấm tổ hợp phím Ctrl+F, trong mục Enter Page Number nhập số trang cần đến.

b)

Bấm tổ hợp phím Ctrl+H, trong mục Enter Page Number nhập số trang cần đến.

c)

Bấm tổ hợp phím Ctrl+G, trong mục Enter Page Number nhập số trang cần đến.

d)

Bấm tổ hợp phím Ctrl+D, trong mục

129.

Muốn tạo được dấu % từ bàn phím ta làm thế nào

a)

Giữ phím Ctrl và ấn số 5

b)

Ấn số 5

c)

Giữ phím Alt và ấn số 5

d)

Giữ phím Shift và ấn số 5

130.

Microsoft Excel là công cụ dùng để:

a)

Soạn thảo

b)

Trình chiếu

c)

Tính toán

d)

Gửi thư

131.

Phần mở rộng mặc định của tệp được tạo bằng Microsoft Excel 2016 là gì?

a)

XLXS

b)

XSLX

c)

XXLS

d)

XLSX

132.

Trong MS Excel, muốn nhờ chương trình giúp đỡ về một vấn đề gì đó, ta nhấn phím:

a)

F1

b)

F2

c)

F3

d)

F4

133.

Với cùng một nội dung, kích thước của tệp có phần mở rộng xls so với tệp có phần mở rộng xlsx như thế nào?

a)

Kích thước 2 tệp bằng nhau

b)

Tệp có phần mở rộng xls có kích thước nhỏ hơn so với tệp có phần mở rộng xlsx

c)

Tệp có phần mở rộng xls có kích thước lớn hơn so với tệp có phần mở rộng xlsx

d)

Tệp có phần mở rộng xls có kích thước lớn hơn so với tệp có phần mở rộng xlsx 10 lần

134.

Một trong những thuật ngữ sau không phải dùng để chỉ một thành phần của Excel?

a)

WorkBook

b)

WorkSheet

c)

Workdocument

d)

WorkSpace

135.

Trong Microsoft Excel, cách nào để mở một tệp Excel đã có trên máy tính?

a)

Ctrl + M

b)

Ctrl+N

c)

Ctrl + W

d)

Ctrl+O

136.

Trong Microsoft Excel, cách nào để đóng một tệp?

a)

Ctrl+F4

b)

Alt+F4

c)

Shift+F4

d)

F4

137.

Trong Microsoft Excel, cách nào để tạo mới một tệp?

a)

Ctrl + O

b)

Ctrl+N

c)

Ctrl + M

d)

Ctrl + W

138.

Trong Microsoft Excel, cách nào để lưu tệp hiện thời với tên mới?

a)

F11

b)

F10

c)

F9

d)

F12

139.

Trong Microsoft Excel, phương án nào dưới đây không phải là địa chỉ ô?

a)

$12$A

b)

$A$12

c)

A$12

d)

A12

140.

Trong Microsoft Excel, phương án nào dưới đây là địa chỉ tuyệt đối?

a)

$A$12

b)

$12$A

c)

A$12$

d)

A12

141.

Trong Microsoft Excel, phương án nào dưới đây là địa chỉ hỗn hợp?

a)

$A12

b)

$A$12

c)

A12$

d)

A12

142.

Nào dưới đây là địa chỉ tuyệt đối?

a)

$A$12

b)

$12$A

c)

A$12$

d)

A12

143.

Trong Microsoft Excel, phương án nào dưới đây là địa chỉ hỗn hợp?

a)

$A12

b)

$A$12

c)

A12$

d)

A12

144.

Trong công thức của Microsoft Excel, sử dụng phím nào để chuyển đổi địa chỉ tuyệt đối sang địa chỉ tương đối hoặc ngược lại cho ô hoặc vùng đã chọn?

a)

F3

b)

F4

c)

F2

d)

F5

145.

Trong bảng tính Excel, vùng là tập hợp nhiều ô kế cận tạo thành hình chữ nhật, địa chỉ vùng được thể hiện như câu nào sau đây là đúng?

a)

B1...H15

b)

B1-H15

c)

B1..H15

d)

B1:H15

146.

Trong MS Excel, giả sử tại ô B5 có công thức = A1+$B$2+C$3. Sau khi sao chép công thức đó từ ô B5 đến ô D8 sẽ có công thức:

a)

= C1 + $B$2 + E$3

b)

= A4 + $B$2 + C$3

c)

Báo lỗi

d)

= C4 + $B$2 + E$3

147.

Theo mặc định ký tự dạng ngày tháng sẽ được:

a)

Canh đều hai bên

b)

Canh bên phải ô

c)

Canh bên trái ô

d)

Canh giữa ô

148.

Đáp án nào sau đây đúng? Khi nhập dữ liệu vào bảng tính Excel thì:

a)

Dữ liệu kiểu số sẽ mặc định căn lề trái

b)

Dữ liệu kiểu ký tự sẽ mặc định căn lề trái

c)

Dữ liệu kiểu thời gian sẽ mặc định căn lề trái

d)

Dữ liệu kiểu ngày tháng sẽ mặc định căn lề trái

149.

Các kiểu dữ liệu thông dụng của Excel là :

a)

Kiểu chuỗi, kiểu số, kiểu lôgic, kiểu ngày tháng, kiểu công thức

b)

Kiểu số, kiểu lôgic, kiểu ngày tháng

c)

Kiểu chuỗi, kiểu văn bản, kiểu ngày tháng

d)

Kiểu công thức, kiểu hàm, kiểu số, kiểu ngày tháng

150.

Để chọn toàn bộ các ô trên bảng tính bằng tổ hợp phím ta nhấn:

a)

Ctrl + Alt

b)

Ctrl + A

c)

Ctrl + Alt +Space

d)

Ctrl + Alt + Shift

151.

Để chọn nhiều vùng trong MS Excel, khi chọn ta nhấn phím:

a)

Shift

b)

Esc

c)

Ctrl

d)

Alt

152.

Tổ hợp phím Shift + một trong bốn phím mũi tên thực hiện chức năng gì?

a)

Bôi đen (Chọn)

b)

Di chuyển con trỏ

c)

Không thực hiện chức năng nào

d)

Xóa dữ liệu

153.

Để hủy kết quả vừa làm ta chọn:

a)

Redo

b)

Back

c)

Delete

d)

Undo

154.

Trong bảng tính Excel, để sửa dữ liệu trong một ô tính mà không cần nhập lại, ta thực hiện:

a)

F2

b)

F3

c)

F4

d)

F5

155.

Để nhanh chóng xem các thí sinh xếp loại "xuất sắc", ta bôi đen toàn bộ vùng có chứa dữ liệu cần xem rồi sử dụng công cụ gì trong số các công cụ sau

4 lines
156.

Để nhanh chóng xem các thí sinh xếp loại "xuất sắc", ta bôi đen toàn bộ vùng có chứa dữ liệu cần xem rồi sử dụng công cụ gì trong số các công cụ sau

a)

Vào menu Data, chọn Filter - Autofilter

b)

Vào menu View, chọn mức "xuất sắc"

c)

Vào menu Data, chọn Validation

d)

Vào menu Tools, chọn Quick view, chọn mức "xuất sắc"

157.

Trong Excel muốn sắp xếp dữ liệu sau khi quét khối phần dữ liệu muốn sắp xếp ta chọn?

a)

Data --> Filter…

b)

Data --> Index…

c)

Data --> Sort…

d)

Data --> Form…

158.

Tại D2 có công thức "=B1+C1", khi sao chép sang ô E2 thì E2 có công thức là:

a)

=C1+D1

b)

=B1+D1

c)

=C1+D2

d)

=C2+D2

159.

Trong bảng tính Excel, tại ô A2 có sẵn dãy kí tự "1Angiang2". Nếu sử dụng sao chép công thức để điền dữ liệu đến các cột B2, C2, D2, E2; thì kết quả nhận được tại ô E2 là:

a)

5Angiang6

b)

5Angiang2

c)

1Angiang6

d)

1Angiang2

160.

Trong bảng tính Excel, tại ô A2 có sẵn giá trị dãy kí tự "1 Angiang 2". Nếu sử dụng sao chép công thức để điền dữ liệu đến các ô B2, C2, D2, E2 ; thì kết quả nhận được tại ô E2 là:

a)

1 Angiang 2

b)

Angiang 6

c)

Angiang 2

d)

5 Angiang 2

161.

Để di chuyển vùng dữ liệu từ nơi này sang nơi khác ta nhấn:

a)

Ctrl + p

b)

Ctrl + v

c)

Ctrl + x

d)

Ctrl + c

162.

Để xoá một cột, bôi đen cột và chọn?

a)

Insert\Delete\Delete Sheet Rows

b)

Insert\Delete\Worksheet

c)

Home\Delete\Clear

d)

Home\Delete\Delete Sheet Columns

163.

Để xoá một hàng, bôi đen hàng và chọn?

a)

Home\Delete\Delete Sheet Rows

b)

Home\Delete\Delete Sheet Columns

c)

Home\Delete\Clear

d)

Insert\Delete\Worksheet

164.

Giả sử đã bôi đen một hàng trong Excel. Lệnh nào trong số các lệnh sau cho phép chèn thêm một hàng vào vị trí phía trên hàng đang chọn.

a)

Vào thực đơn Insert, chọn Cells

b)

Vào thực đơn Insert, chọn Rows.

c)

Vào thực đơn Insert, chọn Columns

d)

Vào thực đơn Insert, chọn Object

165.

Để thay đổi độ rộng của cột, ta thực hiện chức năng nào?

a)

Home\Format\Row Height

b)

Home\Format\Column Width

c)

Home\Format\AutoFit Row Height

d)

Home\Format\AutoFit Column Width

166.

Trong bảng tính MS Excel 2016, để giữ cố định hàng hoặc cột trong cửa sổ soạn thảo, ta đánh dấu hàng hoặc cột, chọn:

4 lines
167.

Trong bảng tính MS Excel 2016, để giữ cố định hàng hoặc cột trong cửa sổ soạn thảo, ta đánh dấu hàng hoặc cột, chọn:

a)

Thẻ Review - Freeze Panes

b)

Thẻ View - Freeze Panes

c)

Thẻ Page Layout - Freeze Panes

d)

Thẻ Home - Freeze Panes

168.

Trong MS Excel 2016, để ẩn cột ta có thể thực hiện:

a)

ViewformatHide & UnhideHide columns

b)

FomulasformatHide & UnhideHide columns

c)

DataformatHide & UnhideHide columns

d)

Chọn cột cần ẩn/ Kích chuột phải chọn Hide

169.

Để giữ cố định hàng được lặp lại qua các trang, ta chọn hàng bên dưới hàng đó và thực hiện:

a)

View\Freeze Panes

b)

Review\Freeze Panes

c)

Data\Freeze Panes

d)

Page Layout\Freeze Panes

170.

Để đổi tên một sheet ta chọn:

a)

Chuột trái lên tên sheet\Delete

b)

Chuột phải lên sheet\Rename

c)

Chuột phải lên sheet\Insert

d)

Cả ba cách đều sai

171.

Sheet được chèn thêm vào bảng tính sẽ nằm ở vị trí:

a)

Trước sheet đang mở

b)

Sau sheet đang mở

c)

Trước tất cả các sheet

d)

Phía sau tất cả các sheet

172.

Thao tác để di chuyển đến một sheet khác trong cùng một tập tin?

a)

Nhấn phím F5 và số thứ tự của các sheet

b)

Nhấn phím F2 và số thứ tự của các sheet

c)

Nhấn phím F3 và số thứ tự của các sheet

d)

Nhấn chuột lên tên sheet cần di chuyển đến hoặc nhấn tổ hợp phím Ctrl + PgUp hoặc Ctrl + PgUp

173.

Để một bài thuyết trình đạt hiệu quả cao, chúng ta cần quan tâm tới vấn đề nào đầu tiên ?

a)

Đối tượng nghe bài thuyết trình

b)

Phương pháp thuyết trình

c)

Hình thức thuyết trình

d)

Nắm vững nội dung cần thuyết trình

174.

Cấu trúc chung của một bài thuyết trình gồm có bao nhiêu phần ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

175.

Trong Powerpoint, phần mở rộng của tên file là nhóm ký tự nào?

a)

#NAME!

b)

ppts

c)

ppt

d)

pptx

e)

pptt

176.

Trong Powerpoint 2016, thoát khỏi chương trình bằng cách?

a)

Nhấn nút Close

b)

Nhấn tổ hợp phím Alt + F4

c)

Tất cả đểu đúng

d)

Vào Fi