Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kbggög

Total questions: 32

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Tỉnh giấc

(a)  

2.

Thức dậy

(a)  

3.

Tắm

(a)  

4.

Đánh răng

(a)  

5.

chải tóc

(a)  

6.

Ăn sáng

(a)  

7.

Uống Caffe

(a)  

8.

Đi tới Trường

(a)  

9.

Đi làm

(a)  

10.

Làm việc

(a)  

11.

Viết Email

(a)  

12.

Nghỉ trưa

(a)  

13.

Bữa trưa

(a)  

14.

Rửa bát

(a)  

15.

Mua sắm

(a)  

16.

Bữa tối

(a)  

17.

Dọn dẹp

(a)  

18.

Giặt

(a)  

19.

Xem tivi

(a)  

20.

Đọc báo

(a)  

21.

Làm BTVN

(a)  

22.

Học tiếng Đức

(a)  

23.

Ngủ

(a)  

24.

Đi ngủ

(a)  

25.

Đám cưới

(a)  

26.

Sinh nhật

(a)  

27.

Giáng Sinh

(a)  

28.

Năm mới

(a)  

29.

lễ hội hoá trang

(a)  

30.

Trung thu

(a)  

31.

Lễ hội bia

(a)  

32.

Lễ hội đèn lồng

(a)