wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IT

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Thương mại điện tử di động (M-commerce) đề cập đến việc giao dịch thương mại thông qua thiết bị nào?

a)

Máy Fax

b)

Truyền hình

c)

Điện Thoại Di Động

d)

Máy Tính

2.

Thế giới đã chứng kiến sự bùng nổ của thương mại điện tử vào giai đoạn nào?

a)

Những khởi đầu đầu tiên (1960 - 1980).

b)

Sự ra đời của World Wide Web (WWW) vào năm 1991.

c)

Sự phát triển mạnh mẽ của TMĐT từ năm 2000 trở đi.

d)

Tất cả phương án trên

3.

Khi nào TMĐT được xem là "TMĐT nguyên gốc"?

a)

Khi tất cả các hoạt động đều là hoạt động vật lý.

b)

Khi tất cả các hoạt động đều là hoạt động kỹ thuật số.

c)

Khi có sử dụng một số hoạt động kỹ thuật số.

d)

Khi không có hoạt động kỹ thuật số nào.

4.

"Thương mại điện tử" có thể được định nghĩa như thế nào một cách chung nhất?

a)

Việc sử dụng Internet và các mạng khác để mua, bán, vận chuyển hoặc trao đổi dữ liệu, hàng hóa hoặc dịch vụ.

b)

Giao dịch kinh doanh bằng cách sử dụng công nghệ thông tin.

c)

Các hoạt động mua bán trực tuyến

d)

Tất cả các phương án trên.

5.

Loại giao dịch TMĐT theo hình thức bán buôn là gì?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2B

d)

B2E

6.

7.Mô hình thương mại điện tử nào chiếm tỷ lệ lớn trong tổng doanh thu bán lẻ tại Hoa Kỳ?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2B

d)

C2C

7.

TMĐT tiêu dùng tập trung vào việc bán hàng trực tuyến cho ai?

a)

Các doanh nghiệp

b)

Người tiêu dùng cuối cùng

c)

Người lao động

d)

Chính phủ

8.

Thương mại điện tử trên nền tảng xã hội thường được kết hợp với loại thương mại điện tử nào?

a)

TMĐT sản phẩm

b)

TMĐT dịch vụ

c)

TMĐT nội địa

d)

TMĐT trực tuyến

9.

Mô hình thương mại điện tử nào phát triển dựa trên số lượng người dùng đăng ký tài khoản mạng xã hội?

a)

B2C

b)

B2B

c)

TMĐT trực tuyến

d)

Thương mại điện tử trên nền tảng xã hội

10.

Thương mại điện tử trên thiết bị di động liên quan đến việc sử dụng gì để kết nối điện thoại thông minh và máy tính bảng với mạng Internet?

a)

Dữ liệu di động

b)

Wifi

c)

Bluetooth

d)

NFC

11.

TMĐT quốc tế là gì?

a)

một quốc gia

TMĐT mua bán hàng hóa và dịch vụ xuyên quốc gia

b)

TMĐT mua bán hàng hóa và dịch vụ trong cùng một quốc gia

c)

TMĐT trực tuyến

d)

TMĐT trực tiếp

12.

Mô hình thương mại điện tử nào đề cập đến việc phân chia các dịch vụ, thông tin hoặc sản phẩm từ các tổ chức đến nhân viên của họ?

a)

B2B

b)

B2C

c)

B2E

d)

C2B

13.

Loại thương mại điện tử nào tập trung vào việc mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các doanh nghiệp?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2B

d)

C2C

14.

Thương mại điện tử (TMĐT) không thể giúp giảm chi phí gì?

a)

Chi phí sản xuất

b)

Chi phí bán hàng

c)

Chi phí vận chuyển

d)

Chi phí quảng cáo

15.

Thương mại điện tử giúp doanh nghiệp thu thập được nhiều thông tin về thị trường từ nguồn nào?

a)

Thông tin từ sách vở

b)

Thông tin từ các cuộc họp

c)

họp

Thông tin từ mạng Internet

d)

Thông tin từ các cuộc trò chuyện trực tiếp với khách hàng

16.

Mô hình kinh doanh nào đang trở nên phổ biến nhờ sự phát triển của thương mại điện tử?

a)

Bán lẻ truyền thống

b)

Mô hình kinh doanh trực tiếp

c)

Thương mại điện tử B2C

d)

Thương mại điện tử C2C

17.

Việc gì được thực hiện dễ dàng hơn trong công tác kế toán nhờ thương mại điện tử?

a)

Quyết toán thuế

b)

Kiểm tra hàng tồn kho

c)

Giao dịch mua bán hàng hóa

d)

Xây dựng chi phí sản xuất

18.

Thị trường thương mại điện tử toàn cầu dự kiến sẽ tăng trưởng 30% vào năm nào?

a)

2020

b)

2021

c)

2025

d)

2030

19.

Thương mại điện tử có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí gì trong công tác kế toán?

a)

Chi phí văn phòng

b)

Chi phí sản xuất

c)

Chi phí quảng cáo

d)

Chi phí vận chuyển

20.

Thương mại điện tử đang trở nên phổ biến nhờ vào sự phát triển của cái gì?

a)

Thương mại truyền thống

b)

Internet

c)

Máy tính cá nhân

d)

Điện thoại di động

21.

Thương mại điện tử B2C là viết tắt của gì?

a)

Business to Business

b)

Business to Consumer

c)

Consumer to Consumer

d)

Consumer to Business

22.

Đối với doanh nghiệp, việc nào sau đây được thực hiện dễ dàng hơn nhờ thương mại điện tử?

a)

Tạo và quản lý bảng kế toán

b)

Giao tiếp với khách hàng trực tiếp

c)

Lập kế hoạch sản xuất

d)

Gửi thư bằng đường bưu điện

23.

Thương mại điện tử địa phương tập trung vào việc tăng cường lượng người tiêu dùng dựa trên cái gì?

a)

Vị trí địa lý cụ thể

b)

Mạng xã hội

c)

Kích thước màn hình điện thoại thông minh

d)

Thương mại điện tử trực tuyến

24.

Theo Cơ quan Hàng không Vũ trụ Hoa Kỳ (NASA), "thương mại điện tử" là gì?

a)

Mua sắm hàng hóa và dịch vụ trực tuyến.

b)

Tiến hành các giao dịch kinh doanh thông qua mạng internet.

c)

Truyền thông kinh doanh và thanh toán điện tử.

d)

Cả 3 phương án trên

25.

Thương mại điện tử theo định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) liên quan đến việc giao dịch như thế nào?

a)

Mua sắm hàng hóa và dịch vụ chỉ bằng cách thực hiện và chuyển giao dữ liệu số

b)

Giao dịch trực tuyến qua các hệ thống Internet.

c)

Giao dịch trực tuyến qua các hệ thống Internet.

d)

Cả 3 phương án trên.

26.

Thương mại điện tử được định nghĩa tại Việt Nam theo Luật Thương mại điện tử là gì?

a)

Việc thực hiện giao dịch thương mại bằng công nghệ thông tin qua internet và mạng di động.

b)

Hoạt động mua bán trực tuyến sản phẩm và dịch Vụ.

c)

Trao đổi thông tin kinh doanh và dữ liệu điện tử.

d)

Tât cả phương án trên

27.

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) định nghĩa thương mại điện tử bao gồm những hoạt động gì?

a)

Cả sản phẩm giao nhận và thông tin số hoá.

b)

Các giao dịch mua bán và thanh toán trực tuyến.

c)

Sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm thông qua mạng Internet.

d)

Tất cả các phương án trên

28.

Các phương tiện điện tử trong TMĐT bao gồm gì?

a)

Máy tính và mạng Internet.

b)

Điện thoại và máy fax.

c)

Truyền hình và máy tính.

d)

Cả 3 phương án trên.

29.

Quan trọng nhất trong kiến trúc TMĐT là gì?

a)

Cơ sở hạ tầng kinh doanh.

b)

Cơ sở hạ tầng mạng.

c)

Cơ sở hạ tầng giao tiếp

d)

Cơ sở hạ tầng phân phối

30.

Đâu KHÔNG phải là yêu cầu thiết kế website B2C:

a)

Cung cấp đầy đủ tiện ích đặt hàng, tiện ích thanh toán trực tuyến

b)

Giao diện đẹp, thiết kế chuyên nghiệp, phép hiển thị trên di động

c)

Có nhiều thông tin về các bản tin thời sự trong ngày.

d)

Liên kết bán hàng tối đa qua các mạng xã hội

31.

Xây dựng và khởi động website bán lẻ gồm các bước:

a)

Thuê thiết kế, đăng bài, quản trị

b)

Lập kế hoạch; Triển khai tổ chức các hoạt động như: thu thập và tìm kiếm thông tin, khai thác, xử lý thông tin và các yếu tố bên ngoài, chọn mô hình phù hợp; Xây dựng website; Duy trì và phát triển website.

c)

Mua website theo mẫu có sẵn, dùng thử nghiệm, sửa đổi, đăng bài, bán hàng

d)

Sử dụng website giới thiệu về doanh nghiệp, bổ sung các chức năng đăng bài về các sản phẩm, dịch vụ

32.

Các chi phí nào KHÔNG phải chi phí liên quan đến việc xây dựng ứng dụng thương mại điện tử

a)

Chi phí xây dựng website

b)

Chi phí đầu tư, thuê máy chủ

c)

Chi phí thiết kế nội dung quảng cáo

d)

Chi phí đăng ký thương hiệu

33.

Trong kiến trúc tổng quát của Internet, mạng Internet được xem như thế nào?

a)

Một liên mạng máy tính toàn cầu.

b)

Một mạng máy tính cá nhân.

c)

Một mạng máy tính tại một địa điểm cụ thể

d)

Một mạng duy nhất.

34.

IXP là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?

a)

Internet Exchange Provider.

b)

Improve External Protocol.

c)

International Exchange Protocol.

d)

Internet Extent Protocol.

35.

Anh Minh muốn gửi một bức thư điện tử tới chị Nga. Anh Minh sẽ điền địa chỉ email của chị Nga vào trong ô nào dưới đây?

a)

To

b)

Subject

c)

Cc

d)

Bcc

36.

Google KHÔNG hỗ trợ cách tìm kiếm nào dưới đây?

a)

Ko có câu trả lời đúng

b)

Tìm kiếm kết hợp. +

c)

Tìm kiếm loại trừ. -

d)

Tìm kiếm từ trái nghĩa.

e)

Tìm kiếm chính xác cụm từ. "....."

37.

Mạng diện rộng WAN là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?

a)

Wire Area Network.

b)

WiMAX Area Network.

c)

Web Area Network.

d)

Wide Area Network.